Consider đi với giới từ gì? Cách dùng consider như thế nào? Hãy cùng Ôn Luyện tìm hiểu về phần kiến thức quan trọng này nhé!
Định nghĩa
Consider là một động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là xem xét, cân nhắc, hoặc đánh giá một vấn đề, tình huống, hoặc ý kiến trước khi đưa ra quyết định hoặc hành động.

- Xem xét, cân nhắc một vấn đề:
Ví dụ: I will consider your proposal carefully before making a decision. (Tôi sẽ cân nhắc đề xuất của bạn một cách kỹ lưỡng trước khi đưa ra quyết định.)
- Đánh giá ai đó hoặc điều gì đó theo một cách cụ thể:
Ví dụ: He is considered one of the best players in the team. (Anh ấy được coi là một trong những cầu thủ xuất sắc nhất trong đội.)
- Xem ai đó hoặc điều gì đó có giá trị hoặc tầm quan trọng:
Ví dụ: I consider it a privilege to work with you. (Tôi xem đó là một vinh dự khi được làm việc với bạn.)
- Suy nghĩ hoặc xem xét các yếu tố hoặc tác động trong một tình huống:
Ví dụ: When buying a car, you should consider the price, fuel efficiency, and maintenance costs. (Khi mua một chiếc xe, bạn nên xem xét giá cả, hiệu suất nhiên liệu và chi phí bảo trì.)
Xem thêm: Show Up Nghĩa Là Gì? Tổng Hợp Kiến Thức Quan Trọng
Consider đi với giới từ gì?
Consider thường đi cùng với những giới từ như “for” hay “as”:

| Nghĩa | Ví dụ | |
| Consider for | Xem xét ai đó cho vị trí/vấn đề nào đó | The company will consider John for the promotion. (Công ty sẽ xem xét John cho việc thăng chức.) |
| Consider as | Xem cái gì đó như thế nào | She considered the problem as an opportunity for growth. (Cô ấy xem vấn đề này như một cơ hội để phát triển.) |
Một số cấu trúc với Consider
Dưới đây là một số những cấu trúc phổ biến với Consider:
| Cấu trúc | Nghĩa | Ví dụ |
| Consider + Ving | Cân nhắc, suy nghĩ về việc làm một việc gì đó | I am considering taking a break from work. (Tôi đang cân nhắc việc nghỉ làm một thời gian.) |
| Consider + someone + to be + something | xem ai đó là một cái gì đó | The judge considered the defendant to be guilty. (Thẩm phán coi bị cáo là có tội.) |
| Consider + someone + for something | Xem xét ai đó cho 1 vị trí, công việc nào đó | The company is considering her for the position of manager. (Công ty đang xem xét cô ấy cho vị trí quản lý.) |
| Consider + someone + adj | Đánh giá ai đó như nò | They considered him kind and thoughtful. (Họ đánh giá anh ấy là người tốt bụng và chu đáo.) |
Xem thêm: Complain Đi Với Giới Từ Gì | Tổng Hợp Kiến Thức Và Bài Tập Chi Tiết
Các từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Consider
Ôn Luyện sẽ cung cấp cho bạn thêm một số từ mang cùng ý nghĩa hoặc đối lập với Consider để bạn có thể bổ sung vào vốn từ vựng của bản thân:

Các từ đồng nghĩa với Consider
Bảng dưới đây là một số những từ ngữ đồng nghĩa với Consider:
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
| Think about | Suy nghĩ về một điều gì đó | I need to think about your suggestion before making a decision. (Tôi cần suy nghĩ về đề nghị của bạn trước khi đưa ra quyết định.) |
| Ponder | Suy nghĩ cẩn thận về một vấn để nào đó | She pondered over the idea for a while. (Cô ấy đã suy nghĩ cẩn thận về ý tưởng đó một lúc.) |
| Contemplate | Cân nhắc, suy ngẫm về một vấn đề nào đó | He sat by the window and contemplated his future. (Anh ấy ngồi bên cửa sổ và suy ngẫm về tương lai của mình.) |
| Evaluate | Đánh giá một cách chi tiết và có sự xem xét | We need to evaluate the risks involved in this project. (Chúng ta cần đánh giá các rủi ro liên quan đến dự án này.) |
| Examine | Xem xét kỹ lượng một vấn để | The committee will examine the proposal thoroughly. (Ủy ban sẽ xem xét kỹ lưỡng đề xuất này.) |
| Reflect on | Xem xét lại một vấn đề nào đó | He reflected on his past mistakes and learned from them. (Anh ấy suy ngẫm về những sai lầm trong quá khứ và rút ra bài học.) |
Các từ trái nghĩa với Consider
Bảng dưới đây là một số những từ ngữ trái nghĩa với Consider:
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
| Ignore | Phớt lờ, không chú ý hoặc không cân nhắc đến điều gì đó. | She decided to ignore his advice. (Cô ấy quyết định phớt lờ lời khuyên của anh ấy.) |
| Disregard | Không để ý, không để tâm hoặc không xem trọng điều gì đó | They disregarded the rules during the game. (Họ đã không tuân thủ các quy tắc trong trò chơi.) |
| Overlook | Bỏ qua, không nhận ra một cái gì đó quan trọng. | He accidentally overlooked the important details. (Anh ấy vô tình bỏ qua những chi tiết quan trọng.) |
| Neglect | Lơ là, không coi trọng ai đó (điều gì đó) một cách đầy đủ. | He tends to neglect his health. (Anh ấy có xu hướng lơ là sức khỏe của mình.) |
| Dismiss | Gạt bỏ, loại bỏ ai hoặc không công nhận giá trị của ai. | The manager dismissed his idea immediately. (Người quản lý đã gạt bỏ ý tưởng của anh ấy ngay lập tức.) |
Bài tập vận dụng Consider đi với giới từ gì?
Bài tập: Chọn giới từ phù hợp để hoàn thành các câu sau:
Câu 1: He was _______ the role of director for the new film.
| a) considered as | b) considered for | c) considers as |
Câu 2: The students are _______ excellent candidates for the scholarship.
| a) considered for | b) considered as | c) consider for |
Câu 3: I am _______ a good leader by my colleagues.
| a) considered for | b) considered as | c) considered as |
Câu 4: They _______ me _______ the position of team leader.
| a) consider / for | b) considered / for | c) considers / as |
Câu 5: The committee is still _______ all applicants _______ the job.
| a) considered / as | b) consider / for | c) considered / for |
Đáp án:
- b) considered for
- b) considered as
- c) considered as
- a) consider / for
- a) considered / as
Đây là toàn bộ kiến thức liên quan đến Consider đồng thời cũng trả lời được Consider đi với giới từ gì. Hy vọng bài viết đã giúp bạn trau dồi thêm một kiến thức ngữ pháp mới và giúp bạn trong quá trình luyện thi tiếng Anh. Ôn Luyện chúc bạn học tốt!
Xem thêm:



