Remind đi với giới từ gì? Remind to V hay Remind Ving? Hãy cùng Ôn Luyện tìm hiểu về phần kiến thức này nhé!
Remind có nghĩa là gì?
Trong tiếng Anh, Remind nghĩa là nhắc nhở hay gợi nhớ ai đó về một điều gì đó, thường là điều mà họ đã quên hoặc cần phải làm.

Ví dụ:
- This food reminds me of my childhood. (Món ăn này gợi nhớ tôi về thời thơ ấu của mình.)
- Can you remind me to buy milk on the way home? (Bạn có thể nhắc tôi mua sữa trên đường về nhà không?)
Remind đi với giới từ gì?
Remind thường đi cùng với những giới từ như of, about, to.

| Nghĩa | Ví dụ | |
| Remind of | Nhắc nhở ai đó về điều gì | This food reminds Nga of her childhood. (Món ăn này gợi nhớ cho Nga về tuổi thơ.) |
| Remind about | Nhắc nhở ai đó về điều gì | Our teacher remind us about the deadline of the homework(Giáo viên đã nhắc chúng tôi về hạn của bài tập về nhà.) |
| Remind to | Nhắc nhở ai đó làm gì | Nga remind me to call my mother. (Nga nhắc mình gọi điện cho mẹ.) |
Remind to V hay Remind Ving
Trong một số trường hợp Remind sẽ đi với to V nhưng ở một số trường hợp khác Remind sẽ đi cùng với Ving.
| Nghĩa | Ví dụ | |
| remind + someone + of + Ving | Nhắc ai về việc người ta đang hoặc đã làm | He reminded me of finishing the work at 5PM. (Anh ấy nhắc tôi phải hoàn thành công việc lúc 5 giờ chiều.) |
| remind + someone + to V | Nhắc nhở ai đó làm việc gì | Can you remind me to bring the laptop tomorrow? (Bạn có thể nhắc tôi mang theo máy tính ngày mai không?) |
Xem thêm: Cấu Trúc Congratulate: Cách Dùng Và Bài Tập Có Đáp Án
Các từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Remind
Dưới đây Ôn Luyện sẽ cung cấp cho các bảng một số những từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Remind để giúp các bạn nâng cao vốn từ vựng:

Các từ đồng nghĩa với Remind
Bảng dưới đây sẽ giúp bạn liệt kê một số từ đồng nghĩa với Remind:
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
| Recall | Gợi nhớ, hồi tưởng | I can easily recall the events of last summer.(Tôi có thể dễ dàng nhớ lại những sự kiện của mùa hè năm ngoái.) |
| Recollect | Nhớ lại | I can’t recollect her name. (Tôi không thể nhớ tên của cô ấy.) |
| Remember | Nhớ | I cannot remember who she is.(Tôi không thể nhớ được cô ấy là ai) |
| Mention | Đề cập | He mentioned that he was moving. (Anh ấy đề cập rằng anh ấy sẽ chuyển nhà.) |
| Notify | Thông báo | Please notify me when you finish your work.(Vui lòng báo cho tôi khi bạn hoàn thành công .) |
| Alert | Cảnh báo | The alarm alerted us to the fire. (Còi báo động cảnh báo chúng tôi về đám cháy.) |
Các từ trái nghĩa với Remind
Một số từ trái nghĩa với Remind:
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
| Forget | Quên | I forgot to remind her about the date between me and her. (Tôi quên nhắc cho cô ấy về cuộc hẹn của tôi và cô ấy.) |
| Ignore | Phớt lờ | Please don’t ignore the instructions.(Xin đừng phớt lờ các hướng dẫn.) |
| Neglect | Lơ là | He tends to neglect his pain in the back.(Anh ấy có hay lơ đi cơn đau ở lưng.) |
| Disregard | Không để ý, không để tâm | He chose to disregard my advice.(Anh ấy quyết định không nghe theo lời khuyên của tôi.) |
Xem thêm: Cấu Trúc Request | Tổng Hợp Cấu Trúc Và Cách Dùng Chuẩn Xác Nhất
Bài tập vận dụng Remind đi với giới từ gì?
Dưới đây là bài tập vận dụng với kiến thức remind đi với giới từ gì
Bài tập: Điền remind kèm giới từ phù hợp vào chỗ trống
- This picture _________ me _______ my trip to Paris.
- Please _________ me _______ to buy milk on the way home.
- Please ________ me to bring the documents tomorrow.
- The smell of the ocean _________ me _______ my vacation.
- She _________ me _______ we had a meeting at 3 PM.
Đáp án:
- reminds of
- remind about
- reminded to
- reminds of
- remind to
Câu hỏi Remind đi với giới từ gì đã được giải đáp qua bài viết trên. Hy vọng bài viết đã giúp bạn hiểu thêm một kiến thức ngữ pháp mới và giúp bạn trong quá trình luyện thi tiếng Anh. Ôn Luyện chúc bạn học tốt!
Xem thêm:



