Serious Đi Với Giới Từ Gì? Bật Mí Cách Dùng Chính Xác

Serious đi với giới từ gì? Cấu trúc và cách dùng chính xác ra sao? Hãy cùng Ôn Luyện khám phá qua bài viết dưới đây.

Serious là gì?

Serious là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa chính là nghiêm túc, quan trọng, hoặc nghiêm trọng. Từ này có thể mang nhiều ý nghĩa khác nhau, tuỳ thuộc vào  ngữ cảnh sử dụng. Dưới đây là các nghĩa thông dụng của “serious”:

Serious là gì?
Serious là gì?
  • Nghiêm túc: Dùng để mô tả thái độ, hành động không đùa cợt hoặc không mang tính giải trí.

Ví dụ: She looks serious about her decision. (Cô ấy trông rất nghiêm túc về quyết định của mình.)

  • Quan trọng: Dùng để chỉ những thứ có tầm ảnh hưởng hoặc cần được chú ý.

Ví dụ: Climate change is a serious issue that affects everyone. (Biến đổi khí hậu là một vấn đề quan trọng ảnh hưởng đến tất cả mọi người.)

  • Nghiêm trọng: Mô tả một tình huống nguy hiểm, cấp bách hoặc có hậu quả nghiêm trọng.

Ví dụ: He was taken to the hospital with a serious injury. (Anh ấy đã được đưa đến bệnh viện với một chấn thương nghiêm trọng.)

  • Chân thành, không giả dối: Dùng để nói về sự chân thành hoặc thực sự quan tâm đến điều gì đó.

Ví dụ: Are you serious about starting your own business? (Bạn có thực sự nghiêm túc về việc bắt đầu kinh doanh riêng không?)

  • Mức độ lớn: Chỉ mức độ hoặc số lượng lớn hơn bình thường.

Ví dụ: He spent a serious amount of money on that car. (Anh ấy đã chi một số tiền lớn cho chiếc xe đó.)

Xem thêm: For Real Là Gì? Cách Dùng For Real Chi Tiết

Serious đi với giới từ gì?

Dưới đây là các giới từ phổ biến đi với serious và cách sử dụng của chúng:

Giới từ đi kèm serious
Giới từ đi kèm serious
Giới từ Cách dùng Ví dụ
Serious about Được sử dụng để diễn tả sự nghiêm túc hoặc quan tâm sâu sắc đến một vấn đề, kế hoạch hoặc hành động. Are you serious about learning English? (Bạn có nghiêm túc với việc học tiếng Anh không?)
Serious for Dùng để chỉ một vấn đề quan trọng hoặc có hậu quả lớn đối với ai đó. This decision is serious for the future of our company. (Quyết định này rất quan trọng đối với tương lai của công ty chúng ta.)
Serious with Dùng khi nói về sự nghiêm túc hoặc thành thật trong mối quan hệ hoặc hành động. He’s serious with his girlfriend about getting married. (Anh ấy nghiêm túc với bạn gái về việc kết hôn.)
Serious in Dùng để nhấn mạnh sự nghiêm túc trong một lĩnh vực cụ thể. The company is serious in its commitment to sustainability. (Công ty rất nghiêm túc trong cam kết về phát triển bền vững.)

Từ đồng nghĩa với serious

Một số từ đồng nghĩa với serious giúp bạn giao tiếp linh hoạt hơn:

Từ đồng nghĩa với serious
Từ đồng nghĩa với serious
Từ đồng nghĩa Nghĩa Ví dụ
Solemn Trang nghiêm, nghiêm nghị The memorial was a solemn reminder of the tragedy that had occurred years ago. (Đài tưởng niệm là một lời nhắc nhở trang nghiêm về thảm kịch đã xảy ra nhiều năm trước.)
Severe Nghiêm trọng, khắt khe. The storm caused severe damage to the area. (Cơn bão gây ra thiệt hại nghiêm trọng cho khu vực.)
Important Quan trọng It’s important to take this matter seriously. (Việc xem xét vấn đề này một cách nghiêm túc là rất quan trọng.)
Intense Mãnh liệt, mạnh mẽ He has an intense focus on his goals. (Anh ấy có sự tập trung mạnh mẽ vào các mục tiêu của mình.)
Grave Nghiêm trọng, uy nghiêm (thường liên quan đến những tình huống khó khăn hoặc nguy hiểm.) The doctor’s expression was grave when delivering the news. (Biểu cảm của bác sĩ rất nghiêm trọng khi thông báo tin tức.)
Earnest Đứng đắn, chân thành She made an earnest effort to solve the problem. (Cô ấy đã nỗ lực chân thành để giải quyết vấn đề.)

Xem thêm: Left Out Là Gì? Cách Dùng Left Out Chính Xác Nhất

Những cụm từ đi kèm serious phổ biến

Tổng hợp một số cụm từ đi kèm serious phổ biến:

Những cụm từ đi kèm serious phổ biến
Những cụm từ đi kèm serious phổ biến
Cụm từ Nghĩa Ví dụ
Take something seriously Xem xét hoặc đối xử với điều gì đó một cách nghiêm túc. You need to take this project seriously. (Bạn cần nghiêm túc với dự án này.)
Serious issue/problem Vấn đề quan trọng The team needs to address the serious issue of declining sales before it’s too late. (Cả đội cần giải quyết vấn đề nghiêm trọng về doanh số giảm trước khi quá muộn.)
Serious injuries Chấn thương nặng, nghiêm trọng The accident caused serious injuries to several people. (Tai nạn đã gây ra chấn thương nghiêm trọng cho nhiều người.)
Dead serious Nhấn mạnh rằng ai đó hoàn toàn nghiêm túc, không đùa giỡn. I’m dead serious about quitting my job. (Tôi hoàn toàn nghiêm túc về việc nghỉ việc.)
Serious consequences Hậu quả nghiêm trọng Ignoring safety measures can lead to serious consequences. (Bỏ qua các biện pháp an toàn có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.)
Get serious Thể hiện sự chuyển đổi trạng thái sang nghiêm túc hơn. It’s time to get serious about your career. (Đã đến lúc bạn cần nghiêm túc với sự nghiệp của mình.)

Bài tập thực hành serious đi với giới từ gì

Luyện tập kiến thức đã học về giới từ của serious với những bài tập sau:

Bài tập: Chọn giới từ about, for, with, in để điền vào chỗ trống sao cho phù hợp:

  1. She is very serious ___ her studies because she wants to get a scholarship.
  2. The company is serious ___ finding a solution to the environmental issue.
  3. He doesn’t seem to be serious ___ his responsibilities as a team leader.
  4. This is a serious matter that needs to be dealt ___ immediately.
  5. They were serious ___ the challenges they would face in the future.
  6. Are you serious ___ joining the competition next month?
  7. The professor warned the students to be serious ___ plagiarism in academic work.
  8. The team is serious ___ creating a better user experience for customers.
  9. She looked serious ___ the conversation, but inside, she was laughing.
  10. He was serious ___ what he said during the meeting; it wasn’t a joke.

Đáp án:

1. about 2. about 3. about 4. with 5. about
6. about 7. about 8. about 9. in 10. about

Câu hỏi “Serious đi với giới từ gì?” đã được Ôn Luyện giải đáp chi tiết trong bài viết trên. Nếu bạn còn bất kỳ thắc mắc nào liên quan đến các giới từ đi kèm với serious, đừng ngần ngại để lại bình luận bên dưới nhé!

Xem thêm:

Bài liên quan

Đang làm bài thi