Appeal Đi Với Giới Từ Gì? Bỏ Túi Bí Quyết Sử Dụng Chuẩn

Appeal đi với giới từ gì? Chắc hẳn nhiều bạn học tiếng Anh thường bối rối khi không biết từ “appeal” kết hợp với giới từ nào. Đừng lo, bài viết dưới đây của Ôn Luyện sẽ giúp bạn làm rõ và nắm chắc cách sử dụng từ này một cách dễ dàng và hiệu quả!

Appeal là gì?

Trong tiếng Anh, appeal có thể đóng vai trò như một danh từ hoặc động từ tuỳ thuộc vào ngữ cảnh sử dụng. 

Appeal là gì?
Appeal là gì?

Nghĩa của appeal khi là danh từ:

  • Sự hấp dẫn, sự lôi cuốn

Ví dụ: The movie has universal appeal for all age groups. (Bộ phim có sức hút đối với mọi lứa tuổi.)

  • Lời thỉnh cầu, kêu gọi

Ví dụ: The charity made an appeal for food and clothing donations. (Tổ chức từ thiện đã đưa ra lời kêu gọi quyên góp thực phẩm và quần áo.)

  • Sự kháng cáo

Ví dụ: The appeal was rejected by the higher court. (Đơn kháng cáo đã bị tòa án cấp cao từ chối.)

Nghĩa của appeal khi là động từ:

  • Thu hút, hấp dẫn:

Ví dụ: The new smartphone design appeals to young customers. (Thiết kế điện thoại thông minh mới thu hút khách hàng trẻ.)

  • Kêu gọi, thỉnh cầu:

Ví dụ: They appealed to the public for donations after the disaster. (Họ kêu gọi cộng đồng quyên góp sau thảm họa.)

  • Kháng cáo:

Ví dụ: The lawyer plans to appeal the court’s ruling. (Luật sư dự định kháng cáo quyết định của tòa án.)

Xem thêm: Formal Là Gì? Một Vài Noun Phrase With Formal Phổ Biến Trong Tiếng Anh

Appeal đi với giới từ gì?

Từ appeal thường đi kèm với các giới từ to, for và against. Mỗi giới từ mang một ý nghĩa riêng biệt trong từng ngữ cảnh. Dưới đây là cách sử dụng chi tiết:

Appeal đi với giới từ gì?
Appeal đi với giới từ gì?
Giới từ Cấu trúc Ý nghĩa Ví dụ
To Appeal to somebody Thu hút, hấp dẫn hoặc hướng đến ai đó The advertisement appeals to young customers. (Quảng cáo này thu hút khách hàng trẻ tuổi.)
For Appeal for something Kêu gọi, thỉnh cầu sự giúp đỡ hoặc điều gì đó cụ thể The charity issued an appeal for more volunteers. (Tổ chức từ thiện đã đưa ra lời kêu gọi thêm tình nguyện viên.)
Against Appeal against something Kháng cáo, phản đối (thường trong lĩnh vực pháp lý) The company appealed against the unfair tax ruling. (Công ty đã kháng cáo chống lại quyết định thuế bất công.)

Từ đồng nghĩa với appeal

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa phổ biến với appeal:

Từ đồng nghĩa với appeal
Từ đồng nghĩa với appeal
Từ đồng nghĩa Nghĩa Ví dụ
Attraction (n) Sự hấp dẫn The new product has great attraction to young customers. (Sản phẩm mới này rất hấp dẫn khách hàng trẻ tuổi.)
Charm (n) Sự quyến rũ The charm of the small town appeals to many tourists. (Sự quyến rũ của thị trấn nhỏ thu hút nhiều khách du lịch.)
Fascination (n) Sự mê hoặc The children watched the magician perform with utter fascination. (Những đứa trẻ theo dõi ảo thuật gia biểu diễn với sự  mê hoặc hoàn toàn.)
Allure (n) Sự quyến rũ She couldn’t resist the allure of the luxury handbag on display. (Cô ấy không thể cưỡng lại sự quyến rũ của chiếc túi xách sang trọng được trưng bày.)
Engage (v) Thu hút, hấp dẫn   The advertisement engages people’s emotions. (Quảng cáo này thu hút cảm xúc của mọi người)
Solicit (v) Yêu cầu hoặc kêu gọi sự giúp đỡ, thường mang tính trang trọng She decided to solicit feedback from her colleagues to improve her project. (Cô ấy quyết định kêu gọi ý kiến đóng góp từ đồng nghiệp để cải thiện dự án của mình.)
Request (n) Sự yêu cầu The organization made a request for donations. (Tổ chức đã đưa ra lời kêu gọi quyên góp.)

Xem thêm: Odds And Ends Là Gì? Sử Dụng Trong Trường Hợp Nào?

Idiom/ Collocation thông dụng với appeal

Một số idiom và collocation phổ biến đi kèm với appeal giúp bạn sử dụng từ này linh hoạt và chính xác trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Idiom/ Collocation thông dụng với appeal
Idiom/ Collocation thông dụng với appeal
Idiom/ Collocation Ý nghĩa Ví dụ
Appeal to somebody’s better nature  Kêu gọi hoặc nhắc nhở ai đó về những phẩm chất tốt đẹp trong bản chất của họ, mong họ hành động theo cách tích cực. The manager appealed to the team’s better nature, asking them to work together to meet the deadline. (Quản lý kêu gọi bản tính tốt đẹp của nhóm, yêu cầu họ làm việc cùng nhau để hoàn thành công việc đúng hạn.)
A fleeting/temporary appeal Sự hấp dẫn chỉ kéo dài trong một khoảng thời gian ngắn. The fashion trend had a fleeting appeal before it was quickly replaced by a new one. (Xu hướng thời trang có sức hấp dẫn ngắn ngủi trước khi bị thay thế bởi một xu hướng mới.)
Appeal to reason Kêu gọi lý trí, lý luận để thuyết phục ai đó. The lawyer’s closing argument appeals to reason, hoping to sway the jury’s decision. (Lời biện hộ của luật sư đã kêu gọi lý trí, hy vọng sẽ thuyết phục quyết định của bồi thẩm đoàn.)
Legal appeal Kháng cáo pháp lý After the trial, the defendant decided to file a legal appeal against the court’s decision, believing that there were significant errors in the judicial process. (Sau phiên tòa, bị cáo quyết định nộp đơn kháng cáo pháp lý chống lại quyết định của tòa án, tin rằng có những sai sót đáng kể trong quá trình xét xử.)
Hold little appeal Không hấp dẫn, không thu hút sự quan tâm The movie holds little appeal for fans of the original book. (Bộ phim này không có nhiều sức hấp dẫn đối với những người hâm mộ cuốn sách gốc.)

Bài tập vận dụng appeal đi với giới từ gì

Cùng làm bài tập vận dụng liên quan tới các giới từ đi kèm với appeal:

Bài tập: Hãy điền giới từ thích hợp vào chỗ trống trong các câu sau:

  1. The charity made an appeal __________  donations to support the victims of the natural disaster.
  2. The new movie seems to appeal __________ younger audiences with its exciting plot and special effects.
  3. The lawyer filed an appeal __________  the court’s decision to sentence his client to prison.
  4. The advertisement really appeal __________ my sense of nostalgia, reminding me of my childhood.
  5. The campaign manager is hoping to appeal __________ voters’ emotions by highlighting the candidate’s personal story.
  6. The book’s plot and characters appeal __________ fans of science fiction.
  7. After the controversial ruling, the company decided to appeal __________ the government’s decision.
  8. The speaker’s argument didn’t appeal __________ reason; instead, it relied on emotional appeals.
  9. The project has appeal __________ many potential investors due to its innovative approach.
  10. The idea of spending all night studying holds little appeal __________ me.

Đáp án:

1. for 2. to 3. against 4. to 5. to
6. to 7. against 8. to 9. to 10. for

Như vậy, câu hỏi Appeal đi với giới từ gì đã được giải đáp chi tiết và cụ thể trong bài viết trên. Đừng quên theo dõi các bài viết tiếp theo của Ôn Luyện để bỏ túi nhiều kiến thức liên quan tới từ vựng khác.

Xem thêm: 

Bài liên quan

Đang làm bài thi