Mệnh đề chỉ kết quả là một phần ngữ pháp quan trọng trong tiếng Anh, giúp người học diễn đạt ý nghĩa về kết quả hoặc hậu quả của một hành động, sự việc. Trong bài viết này, Ôn Luyện sẽ cung cấp nội dung chi tiết liên quan đến dạng mệnh đề này và bài tập vận dụng giúp các bạn ghi nhớ kiến thức lâu hơn.
Mệnh đề chỉ kết quả là gì?
Mệnh đề chỉ kết quả (Clauses of result) là một dạng mệnh đề phụ trong câu, có chức năng diễn tả hậu quả phát sinh từ hành động hoặc sự việc được đề cập trong mệnh đề chính. Loại mệnh đề này đóng vai trò quan trọng trong việc làm sáng tỏ mối quan hệ nguyên nhân – kết quả giữa các sự kiện, từ đó giúp câu văn trở nên mạch lạc và dễ hiểu hơn.

Ví dụ:
- The storm caused significant damage to the city. As a result, many residents were displaced. (Cơn bão đã gây ra thiệt hại lớn cho thành phố. Kết quả là, nhiều cư dân đã phải di dời.)
- The cafe was so noisy that I couldn’t concentrate on my homework. (Quán cà phê ồn ào đến mức tôi không thể tập trung làm bài tập được.)
Xem thêm: Bài Tập Đánh Trọng Âm – Tổng Hợp Bài Tập Từ Cơ Bản Đến Nâng Cao
Các cấu trúc mệnh đề chỉ nguyên nhân kết quả
Dưới đây là các cấu trúc phổ biến của mệnh đề chỉ nguyên nhân và kết quả:

| Cấu trúc | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Because + mệnh đề | Bởi vì | He missed the flight because he got stuck in traffic. (Anh ấy đã lỡ chuyến bay bởi vì bị kẹt xe.) |
| As a result/Consequently + mệnh đề | Kết quả là | The company faced financial difficulties. Consequently, they had to lay off workers, (Công ty gặp khó khăn tài chính. Kết quả là, họ phải sai thải bớt nhân viên.) |
| Result in + danh từ/V-ing | Dẫn đến | Poor diet and lack of exercise result in health problems. (Chế độ ăn uống kém và thiếu vận động dẫn đến các vấn đề sức khỏe.) |
| So + tính từ/trạng từ + that + mệnh đề | Quá… đến nỗi mà | The movie was so interesting that we watched it twice. (Bộ phim quá thú vị đến nỗi mà chúng tôi xem lại hai lần.) |
| Cause + danh từ | Gây ra | The storm caused severe damage to the town. (Cơn bão đã gây thiệt hại nghiêm trọng cho thị trấn.) |
Xem thêm: 3000 Từ Vựng Thông Dụng Oxford – Link PDF Bản Đẹp + Miễn Phí
Bài tập vận dụng
Để ôn tập lại kiến thức vừa học, hãy cùng làm hai bài tập sau:
Bài tập 1: Chọn đáp án đúng:
Câu 1: The heavy rain caused the roads to be flooded. __________, many students were unable to go to school.
| A. Because | B. As a result | C.Due to |
Câu 2: _________ the manager was absent from the meeting, we had to postpone it.
| A. Because | B. Consequently | C. So |
Câu 3: The new marketing strategy __________ higher sales figures.
| A. resulted in | B. cause | C. consequently |
Câu 4: The weather was _________cold __________ the event was canceled.
| A. such – that | B. consequently | C. so – that |
Bài tập 2: Hoàn thành câu sau bằng cách điền cụm từ thích hợp.
- The heavy rain __________ severe flooding in the area.
- She worked hard __________ she could finish the project before the deadline.
- The accident __________ a traffic jam that lasted for hours.
- The factory shut down __________ a lack of raw materials.
- The new policy __________ increased sales for the company.
Đáp án:
Bài tập 1:
| 1. B | 2. A | 3. A | 4. C |
Bài tập 2:
- caused
- so that
- resulted in
- because of
- resulted in
Vậy là Ôn Luyện đã cung cấp cho các bạn thông tin cần thiết về mệnh đề chỉ kết quả trong bài viết trên. Nếu còn bất cứ thắc mắc gì, hãy để lại bình luận phía dưới nhé!
Xem thêm:



