Gut feeling là một cụm từ xuất hiện khá thường xuyên trong tiếng Anh giao tiếp. Ý nghĩa và cách dùng cụm từ này là gì? Hãy cùng Ôn Luyện tìm hiểu trong bài viết dưới đây.
Định nghĩa
“Gut feeling” chỉ cảm giác hoặc trực giác mà một người có về một tình huống hoặc quyết định nào đó, thường không dựa trên lý thuyết hay phân tích logic mà xuất phát từ cảm xúc hoặc kinh nghiệm cá nhân. Cảm giác này thường được mô tả như một “cảm giác trong bụng” (gut) mà người ta có thể cảm nhận khi đối mặt với một lựa chọn hoặc tình huống.

Ví dụ:
- I have a gut feeling that this investment will pay off. (Tôi có một cảm giác trực giác rằng khoản đầu tư này sẽ mang lại lợi nhuận.)
- Even though the data suggests otherwise, I trust my gut feeling about this decision. (Mặc dù dữ liệu cho thấy điều ngược lại, tôi tin tưởng vào cảm giác trực giác của mình về quyết định này.)
- She followed her gut feeling and decided to take the job offer. (Cô ấy đã làm theo cảm giác trực giác của mình và quyết định nhận lời mời làm việc.)
Xem thêm: Cấu Trúc Make Use Of: Cách Dùng Trong Tiếng Anh
Cách dùng gut feeling là gì?
Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả cảm giác trực giác hoặc cảm xúc về một tình huống mà không cần lý do rõ ràng.
- Diễn tả cảm giác về quyết định: Khi bạn có một cảm giác mạnh mẽ về việc nên làm gì đó, mặc dù không có lý do rõ ràng.
Ví dụ: I had a gut feeling that I should apply for the job, even though I wasn’t sure I was qualified. (Tôi có một cảm giác trực giác rằng tôi nên nộp đơn xin việc, mặc dù tôi không chắc mình đủ điều kiện.)
- Thể hiện sự nghi ngờ hoặc lo lắng: Khi bạn cảm thấy không thoải mái hoặc nghi ngờ về một tình huống nào đó.
Ví dụ: My gut feeling tells me that something is not right about this deal. (Cảm giác trong bụng của tôi cho biết rằng có điều gì đó không ổn về thỏa thuận này.)
- Hỗ trợ quyết định khi thiếu thông tin: Khi bạn phải đưa ra quyết định mà không có đủ thông tin hoặc dữ liệu.
Ví dụ: Even though I didn’t have all the facts, my gut feeling was to trust her. (Mặc dù tôi không có tất cả thông tin, nhưng cảm giác trực giác của tôi là nên tin tưởng cô ấy.)
Xem thêm: Cấu Trúc Supposed: Định Nghĩa Và Cách Dùng
Phân biệt gut feeling và believe
Dù đều dùng để chỉ niềm tin nhưng hai từ trên lại mang những nét nghĩa riêng:

| Tiêu chí | Gut feeling | Believe |
| Định nghĩa | Cảm giác trực giác, không dựa trên lý do rõ ràng. | Niềm tin hoặc sự chấp nhận về một điều gì đó là đúng. |
| Căn cứ | Xuất phát từ cảm xúc, trải nghiệm cá nhân. | Dựa trên lý thuyết, chứng cứ hoặc kinh nghiệm. |
| Tính chất | Thường mang tính chủ quan và tức thì. | Có thể mang tính khách quan hơn, thường được phát triển qua thời gian. |
| Mức độ chắc chắn | Có thể không chính xác và thường không rõ ràng. | Có thể chắc chắn hơn, nhưng cũng có thể sai lầm. |
| Ví dụ | I have a gut feeling that I shouldn’t trust him. (Tôi có trực giác rằng bản thân không nên tin anh ấy.) | I believe that hard work leads to success. (Tôi tin rằng làm việc chăm chỉ sẽ dẫn đến thành công.) |
Từ đồng nghĩa/trái nghĩa với gut feeling
Hãy cùng Ôn Luyện học thêm các từ trái nghĩa và đồng nghĩa với gut feeling để mở rộng vốn từ vựng của bản thân nhé!
Từ đồng nghĩa:
| Từ đồng nghĩa | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Intuition | Khả năng hiểu biết hoặc nhận thức một điều gì đó mà không cần suy nghĩ logic. | I have a strong intuition that he’s lying. (Tôi có một linh cảm mạnh mẽ rằng anh ta đang nói dối.) |
| Instinct | Một xu hướng hành động tự nhiên và không cần suy nghĩ. | My instinct told me to run. (Bản năng mách bảo tôi nên chạy.) |
| Hunch | Một cảm giác mơ hồ hoặc phỏng đoán về điều gì đó. | I have a hunch that she’s going to call. (Tôi có một linh cảm rằng cô ấy sẽ gọi.) |
| Premonition | Một cảm giác trước về điều gì đó sẽ xảy ra trong tương lai. | She had a premonition about the accident. (Cô ấy đã có một điềm báo về vụ tai nạn.) |
| Sixth sense | Một khả năng trực giác đặc biệt, giống như có một giác quan thứ sáu. | I knew something was wrong; it was like my sixth sense was tingling. (Tôi biết có điều gì đó không ổn; cảm giác như giác quan thứ sáu của tôi đang râm ran.) |
| Feeling in my bones | Một cách nói khác để diễn tả một linh cảm mạnh mẽ, thường được dùng trong văn nói. | I have a feeling in my bones that this deal is going to fall through. (Tôi cảm thấy trong thâm tâm rằng thương vụ này sẽ đổ bể.) |
Từ trái nghĩa
| Từ trái nghĩa | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Certainty | Sự chắc chắn, sự tin tưởng hoàn toàn. | Unlike my gut feeling, the evidence provided certainty about the outcome. (Trái ngược với linh cảm của tôi, bằng chứng đã mang lại sự chắc chắn về kết quả.) |
| Logic | Sự hợp lý, sự suy luận theo quy luật. | She made her decision based on logic, not on gut feeling. (Cô ấy đưa ra quyết định dựa trên logic chứ không phải dựa vào linh cảm.) |
| Objectivity | Sự khách quan, không thiên vị. | A scientific approach requires objectivity, not gut feelings. (Một cách tiếp cận khoa học đòi hỏi sự khách quan, chứ không phải dựa vào cảm tính.) |
| Fact | Sự thật, điều đã được chứng minh. | Her gut feeling was contradicted by the facts. (Linh cảm của cô ấy đã trái ngược với sự thật.) |
| Reason | Lý do, lý lẽ. | I need a reason to believe you, not just your gut feeling. (Tôi cần một lý do để tin bạn, chứ không chỉ dựa vào linh cảm của bạn.) |
| Doubt | Sự nghi ngờ, sự không chắc chắn. | While my gut feeling was strong, doubt crept in when I considered the evidence. (Mặc dù linh cảm của tôi rất mạnh mẽ, nhưng sự nghi ngờ đã nhen nhóm khi tôi xem xét bằng chứng.) |
Bài tập vận dụng
Bài tập: Điền “gut feeling” hoặc “believe” vào chỗ trống trong các câu sau:
- I have a strong __________ that this project will be successful.
- Many people __________ that hard work is the key to achieving goals.
- My __________ told me that I should not trust him after our first meeting.
- She __________ in the power of positive thinking to change her life.
- Even though I don’t have evidence, my __________ says that something is wrong.
Đáp án
- believe
- believe
- gut feeling
- believe
- gut feeling
Trên đây là kiến thức cơ bản về gut feeling. Bạn học hãy luyện tập thường xuyên hơn để có thể vận dụng cụm từ này trong thực tế nhé. Ôn Luyện chúc bạn học tốt!
Xem thêm:



