Curious Đi Với Giới Từ Gì? Cách Dùng Curious Chi Tiết

Curious đi với giới từ gì? Cách dùng curious chi tiết như thế nào? Thông qua bài viết dưới đây, Ôn Luyện sẽ giúp bạn giải đáp tất tần tần câu hỏi về ý nghĩa, cách dùng và cấu trúc curious.

Curious là gì?

Curious là một tính từ trong tiếng Anh, thường mang ý nghĩa tò mò, hiếu kỳ. Từ vựng này chỉ trạng thái muốn biết hoặc tìm hiểu về một điều gì đó.

Định nghĩa curious
Định nghĩa curious

 

Ví dụ:

  • She is curious about how the universe works. (Cô ấy tò mò về cách mà vũ trụ hoạt động.)
  • It’s curious that he didn’t show up at the meeting. (Thật kỳ lạ khi anh ấy không xuất hiện tại cuộc họp.)

Xem thêm: Recall To V Hay Ving? Cách Dùng Và Bài Tập Vận Dụng

Curious đi với giới từ gì?

Curious đi với giới từ about, as và to. Với mỗi trường hợp, người dùng cần lưu ý những cấu trúc riêng biệt dưới đây:

Cấu trúc curious
Cấu trúc curious

 

  • Curious about something: tò mò điều gì

Ví dụ: He is curious about the new project at work. (Anh ấy tò mò về dự án mới tại nơi làm việc.)

  • Curious as to something: tò mò và mong muốn tìm hiểu về điều gì

Ví dụ: I am curious as to why she decided to leave the company. (Tôi tò mò về lý do tại sao cô ấy quyết định rời công ty.)

  • Curious to know something: muốn biết thêm thông tin về vấn đề nào đó

Ví dụ: I’m curious to know what you think about the movie. (Tôi tò mò muốn biết bạn nghĩ gì về bộ phim.)

Xem thêm: Phân Biệt Bring Và Take Trong Tiếng Anh

Từ đồng nghĩa/trái nghĩa với curious

Bảng dưới đây trình bày một số từ đồng nghĩa/trái nghĩa với curious giúp bạn mở rộng vốn từ vựng của mình:

Từ đồng nghĩa:

Từ đồng nghĩa Ý nghĩa Ví dụ
Inquisitive Tò mò, hay hỏi, có xu hướng tìm hiểu thông tin. Her inquisitive nature led her to explore the depths of the ocean, uncovering secrets that had been hidden for centuries. (Bản chất tò mò của cô đã dẫn dắt cô khám phá những độ sâu của đại dương, phát hiện ra những bí mật đã bị ẩn giấu suốt hàng thế kỷ.)
Eager Háo hức, mong muốn tìm hiểu hoặc làm điều gì đó. She was eager to learn about different cultures. (Cô ấy háo hức muốn tìm hiểu về các nền văn hóa khác nhau.)
Interested Có sự quan tâm, muốn biết thêm về một điều gì đó. She was deeply interested in ancient history, often spending hours in the library researching different civilizations. (Cô ấy rất quan tâm đến lịch sử cổ đại, thường dành hàng giờ trong thư viện để nghiên cứu về các nền văn minh khác nhau.)
Nosy Tò mò một cách không thích hợp, hay xen vào chuyện của người khác. The nosy neighbor always peered over the fence to see what everyone was doing in their backyards. (Người hàng xóm tò mò luôn nhìn qua hàng rào để xem mọi người đang làm gì trong sân sau của họ.)
Probing Tìm hiểu sâu, thăm dò để biết thêm thông tin. The probing questions revealed a lot about her past. (Những câu hỏi thăm dò đã tiết lộ nhiều điều về quá khứ của cô ấy.)

Từ trái nghĩa:

Từ trái nghĩa Ý nghĩa Ví dụ
Indifferent Không quan tâm, thờ ơ. She was completely indifferent to his problems. (Cô ấy hoàn toàn thờ ơ với những vấn đề của anh ấy.)
Apathetic Thiếu nhiệt tình, vô cảm. He felt apathetic about the election. (Anh ấy cảm thấy vô cảm về cuộc bầu cử.)
Uninterested Không hứng thú. I’m uninterested in watching that movie. (Tôi không hứng thú xem bộ phim đó.)
Bored Chán nản. The students were bored with the lecture. (Học sinh cảm thấy chán nản với bài giảng.)
Unconcerned Không quan tâm, lo lắng. He seemed unconcerned about the consequences of his actions. (Anh ta dường như không quan tâm đến hậu quả của hành động của mình.)
Disinterested Vô tư, không thiên vị (trong một số ngữ cảnh). A judge must be disinterested in the outcome of a case. (Một thẩm phán phải vô tư về kết quả của một vụ kiện.)

Bài tập curious đi với giới từ gì

Cùng Ôn Luyện làm bài tập dưới đây để nắm vững các giới từ đi cùng với curious nhé!

Bài tập: Viết lại các câu sau dựa trên gợi ý cho sẵn

  1. I want to understand why he didn’t come to the party. (Curious as to)
  2. She is interested in the results of the experiment. (Curious about)
  3. I would like to find out more about your travels. (Curious to know)
  4. They are eager to learn what happened during the meeting. (Curious about)
  5. He wants to know why she left so suddenly.  (Curious as to)

Đáp án

  1. I am curious as to why he didn’t come to the party.
  2. She is curious about the results of the experiment.
  3. I am curious to know more about your travels.
  4. They are curious about what happened during the meeting.
  5. He is curious as to why she left so suddenly.

Trên đây là tổng phần giải đáp thắc mắc “Curious đi với giới từ gì?”. Nếu bạn học còn bất kỳ câu hỏi nào khác về từ vựng curious, hãy liên hệ với Ôn Luyện ngay nhé!

Xem thêm:

Bài liên quan

Đang làm bài thi