Paint the town red là gì hẳn vẫn sẽ là câu hỏi của rất nhiều bạn trong quá trình học tiếng Anh. Vậy hãy cùng với Ôn Luyện tìm hiểu sâu hơn về kiến thức này nhé!
Paint the town red là gì?
“Paint the town red” là một thành ngữ tiếng Anh, có nghĩa là “ăn chơi xả láng”, “đi chơi vui vẻ”, hoặc “tổ chức tiệc tùng linh đình”. Thành ngữ này thường được sử dụng để diễn tả một đêm đi chơi vui vẻ, thường là ở những địa điểm giải trí như quán bar, câu lạc bộ, hoặc nhà hàng.

Ví dụ:
- Jay and his friends love to paint the town red every Saturday night. (Jay và bạn bè của anh ấy thích đi quẩy vào tối thứ Bảy hằng tuần.)
- When she got his first paycheck, she took her friends out to paint the town red. (Khi nhận được lương đầu tiên, cô ấy đưa bạn bè ra ngoài chơi hết mình.)
Xem thêm: Rain Cats And Dogs: Ý Nghĩa, Cách Sử Dụng Và Bài Tập Vận Dụng
Paint the town red trong hội thoại hàng ngày
Dưới đây là 3 đoạn hội thoại chứa cụm từ “Paint the town red” giúp bạn nắm vững được ý nghĩa cũng như cách dùng của cụm từ này.
- Đoạn 1: Ăn mừng thăng chức
Liam: I just got promoted at work! (Tớ vừa được thăng chức rồi!)
Jake: That’s awesome! We need to celebrate. (Quá đã! Phải ăn mừng thôi.)
Liam: I was thinking we could paint the town red tonight. (Tớ định tối nay tụi mình sẽ quẩy tưng bừng luôn.)
Jake: You read my mind. Let’s hit all our favorite spots. (Ý tớ cũng vậy đó. Đi hết mấy chỗ tụi mình thích nhé.)
Liam: It’s going to be a night to remember! (Tối nay sẽ đáng nhớ lắm đây!)
- Đoạn 2: Kế hoạch cuối tuần
Maya: So, what’s the plan for Saturday night? (Thế kế hoạch tối thứ Bảy là gì nhỉ?)
Sophie: I say we dress up and paint the town red! (Tớ nghĩ tụi mình nên ăn diện lên rồi đi chơi tới bến luôn!)
Maya: Ooh, I like the sound of that. Dinner, dancing, maybe karaoke? (Ồ, nghe hấp dẫn đấy. Ăn tối, nhảy nhót, rồi karaoke luôn?)
Sophie: Exactly. Let’s go all out! (Chính xác. Chơi hết mình luôn!)
Maya: Count me in! (Cho tớ tham gia nữa nhé!)
- Đoạn 3: Ăn mừng sau kỳ thi
Alex: Exams are finally over! (Cuối cùng cũng thi xong rồi!)
Chris: I thought they’d never end. (Tớ tưởng nó kéo dài mãi không hết á.)
Alex: We deserve a break. Let’s paint the town red this weekend. (Tụi mình xứng đáng được nghỉ ngơi. Cuối tuần này quẩy tưng bừng luôn đi.)
Chris: Totally. I need to forget about school for a bit. (Chuẩn luôn. Tớ cần quên mấy chuyện học hành một chút.)
Alex: Same here. Let’s make it epic. (Tớ cũng vậy. Chơi cho thật đã!)
Các cụm từ đồng nghĩa với Paint the town red
Bảng dưới đây sẽ là một số những từ mang ý nghĩa tương đồng với Paint the town red

| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
| Have a wild time | Ăn chơi xả láng | He always knows how to make his friends have a wild time. (Anh ấy luôn biết cách khiến bạn bè có một khoảng thời gian vui chơi hết mình.) |
| Go on a spree | Ăn chơi xả láng | After getting his bonus, she went on a shopping spree and bought lots of expensive clothes. (Sau khi nhận được tiền thưởng, cô ấy đã đi mua sắm thả ga và mua rất nhiều quần áo đắt tiền.) |
| Go out on the town | Đi chơi vui vẻ | She rarely goes out on the town, but tonight is a special occasion. (Cô ấy hiếm khi đi chơi, nhưng tối nay là một dịp đặc biệt.) |
| Have a night out | Đi chơi vui vẻ | She dressed up beautifully because she was excited to have a night out with her boyfriend. (Cô ấy ăn mặc đẹp vì háo hức đi chơi buổi tối cùng bạn trai.) |
| Have a big celebration | Tổ chức tiệc tùng linh đình | She promised his children that they would have a big celebration if they got good grades. (Cô ấy hứa với các con rằng họ sẽ có một bữa tiệc lớn nếu chúng đạt điểm cao.) |
| Make merry | Tổ chức tiệc tùng linh đình | The king invited all his subjects to the palace to make merry in celebration of the victory. (Nhà vua mời tất cả thần dân đến cung điện để vui chơi ăn mừng chiến thắng.) |
Xem thêm: The Early Bird Catches The Worm: Giải Đáp Ý Nghĩa Thành Ngữ Tiếng Anh
Các cụm từ trái nghĩa
Bảng dưới đây sẽ là một số những từ mang ý nghĩa đối lập với Paint the town red

| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
| Stay at home | Ở nhà | She chose to stay at home to take care of her children instead of working. (Cô ấy chọn ở nhà để chăm sóc con thay vì đi làm.) |
| Stay in | Ở nhà | He had to stay in after school to finish his homework. (Anh ấy phải ở lại trường sau giờ học để hoàn thành bài tập.) |
| Rest | Nghỉ ngơi | He lay down to take a rest. (Anh ấy nằm xuống để nghỉ ngơi.) |
| Relax | Nghỉ ngơi | She enjoys drinking tea and reading books to relax. (Cô ấy thích uống trà và đọc sách để thư giãn.) |
| Have a quiet night | Không tham gia vào các hoạt động vui chơi | He told me he wasn’t feeling well, so he planned to have a quiet night. (Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không cảm thấy khỏe, nên anh ấy dự định có một buổi tối yên tĩnh.) |
| Avoid social gatherings | Không tham gia vào các hoạt động vui chơi | The doctor recommended that elderly people avoid social gatherings to reduce health risks. (Bác sĩ khuyến nghị người cao tuổi tránh các buổi tụ tập xã hội để giảm rủi ro sức khỏe.) |
Bài tập vận dụng
Dưới đây sẽ là một số những bài tập vận dụng liên quan tới thành ngữ
Bài tập:
Bài tập 1: Đặt câu với “paint the town red” trong các tình huống sau:
- Một nhóm bạn quyết định đi ăn mừng sau khi tốt nghiệp.
- Một cặp đôi đi chơi vào ngày kỷ niệm của họ.
- Một nhóm đồng nghiệp đi ăn mừng sau khi hoàn thành một dự án lớn.
- Một nhóm bạn đi xem một buổi hòa nhạc của ban nhạc yêu thích của họ.
- Một nhóm người hâm mộ đi ăn mừng sau khi đội bóng của họ giành chiến thắng.
Bài tập 2: Dịch các câu sau sang tiếng Anh, sử dụng “paint the town red”:
- Tối nay chúng ta hãy đi ăn chơi xả láng nhé! Hôm nay là sinh nhật tôi!
- Chúng tôi sẽ đi ăn mừng chiến thắng của đội bóng.
- Họ đã quyết định đi ăn chơi xả láng để ăn mừng lễ kỷ niệm của họ.
- Chúng ta hãy đi ăn chơi xả láng để quên đi những lo lắng của mình.
- Tôi muốn đi ăn chơi xả láng vào tối thứ Sáu.
Đáp án:

Vậy là bài viết trên đã nói rõ hơn về những kiến thức liên quan tới thành ngữ Paint the town red. Ôn Luyện hy vọng đã có thể giải đáp những thắc mắc của bạn. Chúc bạn học tốt!
Xem thêm:



