Over and above là gì chắc hẳn vẫn sẽ là thắc mắc của nhiều bạn học sinh khi bắt đầu quá trình học tiếng Anh. Cùng Ôn Luyện tìm hiểu về kiến thức này nhé!
Over and above là gì?
Over and above là một cụm từ tiếng Anh mang nghĩa là ngoài ra, hơn thế nữa, thêm vào đó, vượt trên (một cái gì đó đã được mong đợi, yêu cầu, hoặc cung cấp). Nó nhấn mạnh một sự bổ sung, một phần thưởng, hoặc một nỗ lực vượt trội so với mức tiêu chuẩn hoặc cơ bản.

Ví dụ:
- She worked over and above her duties to finish the project on time. (Cô ấy làm việc vượt ngoài nhiệm vụ để hoàn thành dự án đúng hạn.)
- The teacher praised students who went over and above in their assignments. (Giáo viên khen ngợi những học sinh làm vượt hơn yêu cầu trong bài tập.)
Xem thêm: Black And Blue | Giải Đáp Thành Ngữ Tiếng Anh Chi Tiết
Over and above trong hội thoại hàng ngày
Dưới đây là 3 đoạn hội thoại giúp bạn hiểu hơn về cách sử dụng cụm từ trên:
- Hội thoại 1 – Nghĩa: Hơn cả sự mong đợi
Emma: Your report was excellent, James. (Báo cáo của anh xuất sắc lắm đấy, James.)
James: Thanks! I just wanted to do a good job. (Cảm ơn nhé! Tôi chỉ muốn làm cho tốt thôi.)
Emma: You went over and above. Management was really impressed. (Anh đã làm hơn cả mong đợi đấy. Ban quản lý rất ấn tượng.)
James: That means a lot. I appreciate the feedback! (Nghe vậy tôi vui lắm. Cảm ơn phản hồi của cô!)
- Hội thoại 2 – Nghĩa: Ngoài ra, cộng thêm vào
Customer: So the base package is $500, right? (Vậy gói cơ bản là 500 đô đúng không?)
Agent: Yes, and there’s a $50 fee over and above for the premium support. (Vâng, và có thêm 50 đô nữa nếu muốn hỗ trợ cao cấp.)
Customer: Hmm, that sounds reasonable. (Ừm, nghe cũng hợp lý đấy.)
Agent: Let me know if you’d like to include it. (Anh cứ nói nếu muốn thêm dịch vụ này nhé.)
- Hội thoại 3 – Nghĩa: Vượt mức thông thường
Liam: Sarah always does more than she’s asked. (Sarah lúc nào cũng làm vượt cả yêu cầu.)
Nina: Yeah, she really goes over and above in everything. (Ừ, cô ấy thực sự luôn cố gắng hơn mức bình thường trong mọi việc.)
Liam: No wonder she got promoted so fast. (Bảo sao mà cô ấy được thăng chức nhanh thế.)
Nina: Totally deserved, if you ask me. (Hoàn toàn xứng đáng, nếu cậu hỏi tớ.)
Over and above đồng nghĩa
Dưới đây sẽ là bảng những cụm từ đồng nghĩa với Over and above:

| Từ đồng nghĩa | Nghĩa | Ví dụ |
| In addition to | Ngoài ra, thêm vào | In addition to the main course, we ordered a side salad. (Ngoài món chính, chúng tôi còn gọi thêm một phần salad bên.) |
| Besides | Ngoài ra, bên cạnh đó | She has many hobbies. Besides painting, she enjoys hiking. (Cô ấy có nhiều sở thích. Ngoài vẽ tranh, cô còn thích đi bộ đường dài.) |
| As well as | Cũng như, ngoài ra | They invited their friends as well as their neighbors to the party. (Họ đã mời bạn bè cũng như hàng xóm đến bữa tiệc.) |
| Beyond | Vượt quá | His skills go beyond what is expected for his age. (Kỹ năng của anh ấy vượt xa những gì được mong đợi ở độ tuổi của anh ấy.) |
| In excess of | Vượt quá, vượt trội hơn | The shipment weighed in excess of 500 kilograms. (Lô hàng có trọng lượng hơn 500 kg.) |
Xem thêm: Break Even | Ý Nghĩa, Cách Dùng Và Bài Tập Vận Dụng
Từ trái nghĩa
Dưới đây sẽ là bảng những cụm từ trái nghĩa với Over and above
| Từ trái nghĩa | Nghĩa | Ví dụ |
| Less than | Ít hơn | She scored less than 50 points on the test. (Cô ấy ghi được ít hơn 50 điểm trong bài kiểm tra.) |
| Below | Dưới | Temperatures often fall below zero in winter here. (Nhiệt độ thường xuống dưới 0 độ vào mùa đông ở đây.) |
| Insufficient | Không đủ | The food supply became insufficient during the long winter. (Nguồn cung thực phẩm trở nên không đủ trong suốt mùa đông dài.) |
| Barely | Hầu như không đủ | They barely made it to the airport before the plane took off. (Họ vừa kịp đến sân bay trước khi máy bay cất cánh.) |
| At a minimum | Ở mức tối thiểu | The project will take at a minimum three weeks to complete. (Dự án sẽ mất ít nhất ba tuần để hoàn thành.) |
Bài tập vận dụng
Dưới đây sẽ là một số những bài tập vận dụng liên quan tới cụm từ Over and above
Bài tập:
Bài tập 1: Chọn đáp án đúng nhất
Chọn cụm từ (A, B, C hoặc D) có nghĩa gần nhất với câu đã cho.
Câu 1: His contribution to the project was over and above what was asked.
| A. His contribution was exactly what was asked. | C. His contribution was more than what was asked. |
| B. His contribution was less than what was asked. | D. His contribution was unrelated to what was asked. |
Câu 2: The new phone offers features in addition to the standard ones.
| A. The new phone lacks standard features. | C. The new phone has standard features and extra ones. |
| B. The new phone only has standard features. | D. The new phone has fewer features than standard. |
Câu 3: “Did they pay you your salary over and above your travel expenses?”
| A. “Did they pay you your salary, but not your travel expenses?” | C. “Did they pay you your salary, in addition to your travel expenses?” |
| B. “Did they pay you your salary, including your travel expenses?” | D. “Did they only pay you your salary, and nothing else?” |
Bài tập 2: Đặt câu
Hãy đặt 2 câu sử dụng “over and above” với các ngữ cảnh khác nhau. Sau đó, đặt 1 câu sử dụng một cụm từ đồng nghĩa và 1 câu sử dụng một cụm từ trái nghĩa.
- Câu 1: (Over and above – ngữ cảnh 1)
- Câu 2: (Over and above – ngữ cảnh 2)
- Câu 3: (Cụm từ đồng nghĩa)
- Câu 4: (Cụm từ trái nghĩa)
Đáp án:
Bài tập 1:
- C. His contribution was more than what was asked.
- C. The new phone has standard features and extra ones.
- C. “Did they pay you your salary, in addition to your travel expenses?”
Bài tập 2:

Vậy những kiến thức liên quan tới cụm từ Over and above đã được trình bày rõ hơn qua bài viết trên. Ôn Luyện hy vọng bạn đã có câu trả lời cho những thắc mắc của mình!
Xem thêm:



