Out Of Control – Cách Dùng Chuẩn Trong Mọi Tình Huống

Out of control là gì? – Có phải bạn thường băn khoăn về vấn đề này khi học tiếng Anh. Hãy cùng Onluyen tìm hiểu và làm rõ vấn đề này ngay hôm nay nhé!

Out of control là gì?

Out of control là cụm từ mang nghĩa ngoài tầm kiểm soát hoặc không thể kiểm soát được. Nó thường được sử dụng để mô tả tình huống, sự việc hoặc hành vi vượt ra ngoài khả năng quản lý hoặc điều khiển của một người hay tổ chức.

Out of Control là gì?
Out of Control là gì?

Ví dụ:

  • The fire spread quickly and soon became out of control. (Ngọn lửa lan nhanh và sớm trở nên không thể kiểm soát.)
  • The fire quickly spread and became out of control. (Ngọn lửa nhanh chóng lan rộng và vượt khỏi tầm kiểm soát.)
  • The traffic is out of control during rush hour. (Giao thông vượt quá tầm kiểm soát trong giờ cao điểm.)

Cụm từ này thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày và các ngữ cảnh chuyên nghiệp để nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng hoặc khó khăn của tình huống.

Xem thêm Từ Vựng Pie Chart – Tổng Hợp Từ Vựng Ăn Điểm Task 1 Writing

Các cách sử dụng phổ biến của Out of control

Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến của cụm từ này, đi kèm với ví dụ minh họa:

Các cách sử dụng phổ biến của Out of control
Các cách sử dụng phổ biến của Out of control
Cách sử dụng Ví dụ
Khi một sự việc trở nên khó kiểm soát hoặc không thể quản lý được. The protests got out of control when the crowd started damaging property. (Cuộc biểu tình vượt ngoài tầm kiểm soát khi đám đông bắt đầu phá hoại tài sản.)
Diễn tả khi cảm xúc hoặc hành vi của một người vượt ngoài khả năng tự kiểm soát. His anger went out of control during the argument. (Cơn giận của anh ấy vượt ngoài kiểm soát trong lúc tranh cãi.)
Mô tả các vấn đề kinh tế, xã hội hoặc môi trường không thể kiểm soát được. The inflation rate is completely out of control this year. (Tỷ lệ lạm phát năm nay hoàn toàn vượt ngoài tầm kiểm soát.)
Được dùng để nhấn mạnh rằng người nói không có khả năng tác động hoặc thay đổi tình huống. I tried my best, but it’s out of my control. (Tôi đã cố hết sức, nhưng điều đó nằm ngoài khả năng kiểm soát của tôi.)
Sử dụng khi hệ thống hoặc quy trình không còn hoạt động hiệu quả. The company’s finances are out of control. (Tình hình tài chính của công ty đang vượt ngoài kiểm soát.)

Out of control trong hội thoại hàng ngày

Dưới đây là các hội thoại sử dụng cụm cụm từ out of control để giúp bạn nắm vững cách dùng của cụm từ này nhé!

Chắc chắn rồi, đây là 3 đoạn hội thoại (khoảng 5 lời thoại) có sử dụng cụm từ “out of control” và bản dịch tiếng Việt:

Hội thoại 1:

A: What’s going on? Everyone looks so panicked. (Chuyện gì đang xảy ra vậy? Mọi người trông hoảng loạn quá.)
B: The fire from the warehouse is spreading fast. It’s completely out of control. (Ngọn lửa từ nhà kho đang lan nhanh. Nó hoàn toàn mất kiểm soát rồi.)
A: Oh my god! We need to call the fire department immediately. (Trời ơi! Chúng ta cần gọi cứu hỏa ngay lập tức.)
B: I already did, but they said traffic is jammed. (Tôi đã gọi rồi, nhưng họ bảo giao thông đang tắc nghẽn.)
A: Hopefully they get here in time. (Hy vọng họ đến kịp lúc.)

Hội thoại 2:

A: I don’t understand what’s happening with my son anymore. (Tôi không hiểu chuyện gì đang xảy ra với con trai tôi nữa.)
B: What do you mean? (Ý bạn là sao?)
A: He’s completely out of control. He doesn’t listen to me at all. (Nó hoàn toàn mất kiểm soát. Nó không nghe lời tôi chút nào.)
B: Maybe you should have a serious talk with him. (Có lẽ bạn nên nói chuyện với nó một cách nghiêm túc.)
A: I’ve tried, but he won’t listen. (Tôi đã cố rồi, nhưng nó không chịu nghe.)

Hội thoại 3:

A: The economic situation is getting worse. (Tình hình kinh tế đang trở nên tồi tệ hơn.)
B: Yes, inflation is getting out of control. (Đúng vậy, lạm phát đang mất kiểm soát.)
A: I’m worried about our future. (Tôi lo lắng cho tương lai của chúng ta.)
B: The government needs to take action immediately. (Chính phủ cần phải hành động ngay lập tức.)
A: I hope they know what they’re doing. (Tôi hy vọng họ biết họ đang làm gì.)

Các cụm từ đồng nghĩa

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với cụm từ này để giúp bạn mở rộng vốn từ vựng:

Các cụm từ đồng nghĩa với Out of control
Các cụm từ đồng nghĩa với Out of control
Từ vựng Nghĩa Ví dụ
Out of hand Vượt ngoài tầm kiểm soát The situation got out of hand quickly. (Tình hình nhanh chóng vượt ngoài tầm kiểm soát.)
Unmanageable Không thể quản lý The workload became unmanageable after several staff left. (Khối lượng công việc trở nên không thể quản lý được sau khi một số nhân viên rời đi.)
Uncontrollable Không kiểm soát được The crowd was uncontrollable after the concert ended. (Đám đông trở nên không kiểm soát được sau khi buổi hòa nhạc kết thúc.)
Run wild Lan tràn không kiểm soát The rumors ran wild on social media. (Tin đồn lan tràn không kiểm soát trên mạng xã hội.)
Chaotic Hỗn loạn The meeting turned chaotic when everyone started shouting. (Cuộc họp trở nên hỗn loạn khi mọi người bắt đầu la hét.)
Unruly Ngỗ ngược, khó kiểm soát The unruly students disrupted the class constantly. (Những học sinh ngỗ ngược liên tục làm gián đoạn lớp học.)
Out of bounds Vượt giới hạn His behavior was out of bounds at the formal event. (Hành vi của anh ấy đã vượt giới hạn tại sự kiện trang trọng.)
Frantic Cuồng loạn The frantic search for the missing child involved hundreds of people. (Cuộc tìm kiếm cuồng loạn đứa trẻ mất tích có sự tham gia của hàng trăm người.)

Xem thêm: Từ Vựng IELTS Chủ Đề Clothes (Quần áo) Hay Nhất Bạn Cần Biết

Các cụm từ trái nghĩa

Bên cạnh đó Onluyen cũng bổ sung thêm cho bạn những từ trái nghĩa với cụm từ này nhé:

Các cụm từ trái nghĩa
Các cụm từ trái nghĩa
Từ vựng Nghĩa Ví dụ
Under control Trong tầm kiểm soát The firefighters brought the blaze under control quickly. (Lính cứu hỏa đã nhanh chóng kiểm soát được ngọn lửa.)
Manageable Có thể quản lý The workload is still manageable despite the challenges. (Khối lượng công việc vẫn có thể quản lý được mặc dù có nhiều thách thức.)
In check Giữ trong tầm kiểm soát The new policies are keeping inflation in check. (Các chính sách mới đang giữ lạm phát trong tầm kiểm soát.)
Controlled Được kiểm soát The test environment was carefully controlled to avoid errors. (Môi trường thử nghiệm đã được kiểm soát cẩn thận để tránh sai sót.)
Organized Có tổ chức, ngăn nắp The team worked in an organized manner to finish the project on time. (Đội nhóm làm việc một cách có tổ chức để hoàn thành dự án đúng hạn.)
Stable Ổn định After a few adjustments, the system is now stable. (Sau một vài điều chỉnh, hệ thống giờ đây đã ổn định.)
Regulated Được điều chỉnh, kiểm soát Traffic is well-regulated in this area, making it safe for pedestrians. (Giao thông được điều chỉnh tốt ở khu vực này, đảm bảo an toàn cho người đi bộ.)

Bài tập luyện tập 

Bài tập: Hoàn thành các câu sau:

  1. The situation was ______ after the storm hit the city.
  2. Thanks to the strict measures, the disease is now ______.
  3. The meeting got ______ when everyone started shouting.
  4. The machine malfunctioned and went completely ______.

Đáp án

1. Out of control 2. Under control 3. Out of hand 4. Uncontrollable

Bài viết trên đã cung cấp đầy đủ những thông tin cần thiết để trả lời câu hỏi Out of control là gì? một cách nhanh chóng và hiệu quả. Hãy cùng Onluyen ôn luyện thật tốt cho kỳ thi Ielts sắp tới nhé.

Xem thêm:

Bài liên quan

Đang làm bài thi