Knock On Là Gì? Hiểu Rõ Cách Dùng & Ví Dụ Chi Tiết

Knock on là cụm từ đa nghĩa trong tiếng Anh, xuất hiện trong cả thể thao, văn hóa dân gianđời sống hàng ngày. Hãy cùng Ôn Luyện khám phá ngay cụm từ này thông qua bài viết dưới đây nhé!

Knock on là gì?

Tùy ngữ cảnh mà cụm từ knock on mang những ý nghĩa khác nhau. Dưới đây là những ý nghĩa quen thuộc nhất.

Khái niệm
Khái niệm
  • Gõ cửa

Ví dụ: He knocked on the door before entering the room. (Anh ấy gõ cửa trước khi vào phòng.)

  • Trong rugby: Lỗi chạm bóng về phía trước bằng tay/cánh tay.

Ví dụ: The referee penalized him for a knock-on. (Trọng tài phạt lỗi chạm bóng về trước.)

Xem thêm: Pay Up Là Gì? Cách Dùng, Ví Dụ Và Bài Tập

Knock on trong hội thoại hàng ngày

Cùng Ôn Luyện đọc kỹ 2 đoạn hội thoại dưới đây để nắm vững ý nghĩa và cách sử dụng của cụm từ trên nhé!

  • Đoạn 1: “Knock on” – Gõ cửa (nghĩa đen)

Lucy: I think someone’s knocking on the door. (Hình như có người gõ cửa.)
Jake: Can you check who it is? I’m in the middle of cooking. (Em xem giúp ai vậy nhé? Anh đang nấu ăn dở.)
Lucy: Sure, give me a second. (Được rồi, đợi em chút.)
Jake: Thanks! Maybe it’s the delivery guy. (Cảm ơn! Chắc là anh giao hàng đấy.)

  • Đoạn 2: “Knock-on” – Lỗi chạm bóng về phía trước trong rugby

Coach: What happened in the last play? (Tình huống cuối đó xảy ra gì vậy?)
Mike: I think it was a knock-on. He touched the ball and it went forward. (Em nghĩ là bị lỗi chạm bóng về phía trước. Anh ấy chạm bóng và nó lăn lên phía trước.)
Coach: That’s unlucky. We were so close to scoring. (Đen quá. Mình suýt ghi điểm rồi.)
Mike: Yeah, just a split-second mistake. (Vâng, chỉ một sai sót trong tích tắc thôi.)

Knock on đồng nghĩa

Các bạn học cũng có thể thay thế linh hoạt với các cụm từ dưới đây tùy vào ngữ cảnh để diễn tả những ý nghĩa văn bản tương tự nhé!

Từ/cụm từ đồng nghĩa
Từ/cụm từ đồng nghĩa
Từ/Cụm từ đồng nghĩa Ý nghĩa Ví dụ
Tap Gõ nhẹ, vỗ nhẹ She tapped on the window to get his attention. (Cô ấy gõ nhẹ vào cửa sổ để thu hút sự chú ý của anh ấy.)
Rap Gõ mạnh, đập mạnh He heard a loud rap on the door in the middle of the night. (Anh ấy nghe thấy một tiếng gõ mạnh vào cửa giữa đêm.)
Pound Đập mạnh, dồn dập The frustrated visitor began to pound on the door. (Người khách thất vọng bắt đầu đập mạnh vào cửa.)
Strike Đánh, gõ, đập He had to strike the old lock several times before it opened. (Anh ấy phải gõ vào cái khóa cũ vài lần trước khi nó mở ra.)
Bang on Đập mạnh vào, gõ mạnh vào Someone was banging on the wall, complaining about the noise. (Ai đó đang đập mạnh vào tường, phàn nàn về tiếng ồn.)
Beat on Đập liên hồi vào The rain began to beat on the roof, making a steady rhythm. (Cơn mưa bắt đầu đập liên hồi vào mái nhà, tạo ra một nhịp điệu đều đặn.)

Xem thêm: Work On – Tìm Hiểu Ý Nghĩa Và Cách Dùng Cùng Ôn Luyện

Bài tập vận dụng

Bài tập 1: Điền từ thích hợp vào chỗ trống (có thể cần thay đổi hình thức của “knock on”):

  1. The government’s new policy had an unexpected ______ on the housing market.
  2. She ______ the table for good luck before the exam.
  3. He’s been ______ doors all morning, trying to sell his product.
  4. If you’re not careful, your actions could ______ a serious argument.
  5. Don’t ______ your head on that low beam!

Bài tập 2: Viết lại câu sử dụng “knock on” hoặc “knock-on effect” sao cho nghĩa không đổi:

  1. The delay in the project caused a series of subsequent problems. (Sử dụng “knock-on effect”)
  2. Please hit the door to get someone’s attention. (Sử dụng “knock on”)
  3. Let’s hope for good fortune; touch a wooden surface! (Sử dụng “knock on wood”)

Đáp án:

Đáp án bài tập
Đáp án bài tập

Hiểu rõ cách dùng knock on sẽ giúp các bạn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên và chính xác. Hãy cùng Ôn Luyện luyện tập qua các ví dụ trên để thành thạo cụm từ đa nghĩa này nhé! 

Xem thêm:

Bài liên quan

Đang làm bài thi