Give The Game Away | Khám Phá Ý Nghĩa Thành Ngữ Cùng Ôn Luyện

Give the game away là gì là thắc mắc của nhiều bạn học sinh trong quá trình học tiếng Anh. Vậy hãy cùng với Ôn Luyện tìm hiểu về kiến thức này nhé!

Give the game away là gì?

Give the game away là một thành ngữ tiếng Anh, có nghĩa là tiết lộ một bí mật hoặc kế hoạch, thường là vô tình, làm hỏng lợi thế hoặc bất ngờ mà bạn có.

Khái niệm
Khái niệm

Ví dụ:

  • Her nervous smile almost gave the game away. (Nụ cười lo lắng của cô ấy suýt nữa đã làm lộ chuyện.)
  • He accidentally gave the game away by mentioning the gift. (Anh ấy vô tình làm lộ chuyện khi nhắc đến món quà.)

Xem thêm: Just In Case Là Gì? Giải Đáp Ý Nghĩa Và Bài Tập Vận Dụng

Give the game away trong hội thoại hàng ngày

Cùng Ôn Luyện khám phá cách dùng của give the game away idiom thông qua 3 đoạn hội thoại dưới đây nhé!

  • Đoạn hội thoại 1 – Vô tình tiết lộ bất ngờ

Emma: I can’t believe you told Jake about the party! (Tớ không tin được là cậu nói cho Jake biết về bữa tiệc!)
Liam: I didn’t mean to! I just mentioned that everyone was meeting on Saturday. (Tớ không cố ý! Tớ chỉ lỡ nói mọi người sẽ gặp nhau vào thứ Bảy.)
Emma: Well, you totally gave the game away. Now it’s not a surprise anymore. (Thế là cậu đã lộ bí mật rồi đấy. Giờ thì chẳng còn gì bất ngờ nữa.)
Liam: Ugh, I’m so sorry. I thought he already knew. (Trời ơi, tớ xin lỗi. Tớ tưởng cậu ấy biết rồi cơ.)

  • Đoạn hội thoại 2 – Thể hiện qua cảm xúc

Sarah: Don’t smile when he walks in, okay? It’ll ruin the surprise. (Cậu đừng cười khi anh ấy bước vào nhé? Nó sẽ làm hỏng bất ngờ đó.)
Ben: I’ll try, but I’m really excited! (Tớ sẽ cố, nhưng tớ phấn khích lắm!)
Sarah: If you keep grinning like that, you’ll give the game away(Nếu cứ cười toe toét thế này, cậu sẽ để lộ kế hoạch mất!)
Ben: Alright, I’ll keep a straight face. (Được rồi, tớ sẽ giữ mặt tỉnh bơ.)

  • Đoạn hội thoại 3 – Trong buổi họp

Manager: Why did you mention the budget cuts in front of the clients? (Tại sao cậu lại nhắc tới việc cắt giảm ngân sách trước mặt khách hàng?)
Tom: I thought they already knew. (Em tưởng họ biết rồi ạ.)
Manager: No, and you gave the game away. Now they’re reconsidering the deal. (Không đâu, và cậu vừa để lộ bí mật. Giờ họ đang cân nhắc lại thỏa thuận đấy.)
Tom: Oh no… I didn’t realize it wasn’t public yet. (Ôi không… Em không biết việc đó chưa công khai.)

Give the game away đồng nghĩa

Dưới đây là bảng những từ đồng nghĩa với Give the game away:

Give the game away synonym
Give the game away synonym
Từ đồng nghĩa Nghĩa Ví dụ
Spill the beans Làm lộ bí mật, làm lòi chuyện He finally spilled the beans and told us where he had been. (Cuối cùng anh ấy cũng tiết lộ bí mật và nói cho chúng tôi biết anh ấy đã ở đâu.)
Let the cat out of the bag Vô tình để lộ bí mật I was trying to keep the surprise party a secret, but Harry let the cat out of the bag. (Tôi cố giữ bí mật bữa tiệc bất ngờ, nhưng Harry lại lỡ miệng tiết lộ.)
Blurt out Buột miệng nói ra I was so nervous that I accidentally blurted out my secret. (Tôi lo lắng đến mức vô tình buột miệng tiết lộ bí mật của mình.)
Let slip Lỡ lời, lỡ tiết lộ điều gì They let slip some important information during the interview. (Họ đã để lộ một số thông tin quan trọng trong buổi phỏng vấn.)
Give away the secret Làm lộ bí mật He promised not to give away the secret, but then told his best friend. (Anh ấy hứa sẽ không tiết lộ bí mật, nhưng rồi lại kể cho bạn thân.)

Xem thêm: Knock Off Là Gì? Giải Đáp Ý Nghĩa Và Bài Tập Vận Dụng

Từ trái nghĩa

Dưới đây là bảng những từ trái nghĩa với Give the game away:

Từ trái nghĩa Nghĩa Ví dụ
Keep a secret Giữ bí mật Children often find it difficult to keep a secret. (Trẻ em thường thấy khó để giữ bí mật.)
Keep under wraps Giữ kín, giữ bí mật The company is keeping under wraps its upcoming product launch. (Công ty đang giữ kín việc ra mắt sản phẩm sắp tới.)
Keep mum Giữ im lặng, không hé lộ She decided to keep mum about the surprise party. (Cô ấy quyết định giữ im lặng về bữa tiệc bất ngờ.)
Bury the secret Chôn giấu bí mật, che giấu sâu kín The family decided to bury the secret to protect their reputation. (Gia đình quyết định giấu kín bí mật để bảo vệ danh tiếng.)
Conceal (information/details) Che giấu (thông tin/chi tiết) The politician was accused of concealing key details from the public. (Chính trị gia bị cáo buộc giấu những chi tiết quan trọng với công chúng.)

Bài tập vận dụng 

Dưới đây là một số những bài tập vận dụng với Give the game away

Bài tập: Viết lại câu, sử dụng give the game away idiom

  1. Lisa told everyone about the surprise trip. Now it’s no longer a secret.
  2. I accidentally revealed our plan to Tom.
  3. He ruined the surprise by telling Sarah about the gift.
  4. She didn’t mean to tell them the truth, but she did.
  5. By smiling too early, he let the others know he had won.

Đáp án:

Đáp án bài tập
Đáp án bài tập

Vậy những kiến thức liên quan tới thành ngữ give the game way đã được nói rõ hơn qua bài viết trên. Ôn Luyện hy vọng đã có thể giải đáp cho những thắc mắc của bạn. Chúc bạn học tốt!

Xem thêm:

Bài liên quan

Đang làm bài thi