Bring home the bacon là gì hẳn vẫn là thắc mắc của nhiều bạn khi bắt gặp cụm này trong những bài học tiếng Anh. Vậy hãy cùng Ôn Luyện tìm hiểu về phần kiến thức này nhé!
Bring home the bacon là gì?
“Bring home the bacon” là một thành ngữ tiếng Anh, có nghĩa là “kiếm tiền”, “mang tiền về nhà”, hoặc “chu cấp cho gia đình”. Thành ngữ này thường được sử dụng để chỉ người kiếm tiền chính trong gia đình hoặc người mang lại thu nhập chính.

Ví dụ:
- She dreamed of becoming a musician, but she took a corporate job to bring home the bacon. (Cô ấy mơ ước trở thành nhạc sĩ, nhưng đã nhận một công việc văn phòng để kiếm sống.)
- As the only breadwinner in the family, he has to work extra hours to bring home the bacon. (Là người kiếm tiền duy nhất trong gia đình, anh ấy phải làm thêm giờ để lo tài chính.)
Bring home the bacon trong hội thoại hàng ngày
Dưới đây là 3 đoạn hội thoại chứa cụm từ “Bring home the bacon” giúp bạn nắm vững được ý nghĩa cũng như cách dùng của cụm từ này.
- Đoạn 1: Nói về trách nhiệm trong gia đình
Anna: Ever since Dad retired, Mom’s been working overtime. (Từ khi bố nghỉ hưu, mẹ làm việc tăng ca suốt.)
Tom: Yeah, she’s really stepping up. (Ừ, mẹ đang gồng gánh tất cả đấy.)
Anna: She’s doing everything to bring home the bacon. (Mẹ đang cố gắng hết sức để kiếm tiền nuôi gia đình.)
Tom: We should help her more around the house. (Tụi mình nên giúp mẹ việc nhà nhiều hơn.)
Anna: Totally agree. (Hoàn toàn đồng ý.)
- Đoạn 2: Thành công trong công việc
Jake: So, how was your pitch to the investors? (Thế buổi thuyết trình với nhà đầu tư sao rồi?)
Mia: It went better than expected! (Tốt hơn cả mong đợi luôn!)
Jake: That’s amazing. You really brought home the bacon this time! (Tuyệt vời. Lần này cậu thành công rực rỡ rồi đấy!)
Mia: Let’s just hope it turns into a real deal. (Chỉ hy vọng nó trở thành hợp đồng thật.)
Jake: Fingers crossed! (Cầu may nào!)
- Đoạn 3: Lựa chọn công việc
Nina: I’ve always wanted to be an artist, but it’s tough to make a living. (Tớ luôn muốn làm nghệ sĩ, nhưng sống bằng nghề đó khó quá.)
Leo: True. That’s why I took a job in marketing instead. (Đúng thế. Vì vậy tớ mới chọn làm marketing.)
Nina: Yeah, you’ve got to bring home the bacon, right? (Ừ, mình phải kiếm tiền nuôi thân trước đã, đúng không?)
Leo: Exactly. Passion is important, but so is paying the bills. (Chính xác. Đam mê thì quan trọng, nhưng trả hóa đơn cũng vậy.)
Nina: Finding balance is the real challenge. (Tìm được sự cân bằng mới là điều khó nhất.)
Xem thêm: Come Rain Or Shine: Giải Đáp Thành Ngữ Và Cách Sử Dụng
Các cụm từ đồng nghĩa với Bring home the bacon
Dưới đây là bảng gồm những từ đồng nghĩa với cụm từ Bring home the bacon

| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
| To earn a living | Kiếm sống | She started her own business to earn a living instead of working for someone else. (Cô ấy bắt đầu kinh doanh riêng để kiếm sống thay vì làm thuê cho người khác.) |
| To make money | Kiếm tiền | He started a small business to make money and support his family. (Anh ấy bắt đầu một doanh nghiệp nhỏ để kiếm tiền và hỗ trợ gia đình.) |
| To provide for | Chu cấp | She took out an insurance policy to provide for her family in case of an accident. (Cô ấy mua bảo hiểm để bảo đảm cho gia đình trong trường hợp có tai nạn.) |
| To make ends meet | Trang trải cuộc sống | She had to take on extra shifts to make ends meet after losing her main job. (Cô ấy phải làm thêm ca sau khi mất công việc chính để đủ sống.) |
| To ensure financial stability | Đảm bảo sự ổn định tài chính | Companies often seek professional financial advice to ensure financial stability and growth. (Các công ty thường tìm kiếm lời khuyên tài chính chuyên nghiệp để đảm bảo sự ổn định và phát triển tài chính.) |
| To earn one’s keep. | Kiếm tiền trang trải chi phí sinh hoạt | As a farmhand, she had to earn her keep by feeding the animals and maintaining the fields. (Là một công nhân nông trại, cô ấy phải làm việc để xứng đáng với chỗ ăn ở bằng cách cho động vật ăn và chăm sóc cánh đồng.) |
Xem thêm: The Luck Of The Draw: Giải Đáp Thành Ngữ Tiếng Anh
Các cụm từ trái nghĩa
Dưới đây là bảng gồm những từ trái nghĩa với cụm từ Bring home the bacon

| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
| To depend on someone financially | Phụ thuộc tài chính | It’s difficult for him to be independent because he still depends on his brother financially. (Anh ấy khó có thể tự lập vì vẫn đang phụ thuộc tài chính vào anh trai.) |
| To not earn money | Không kiếm tiền | Her main goal was to not earn money, but rather to make a difference. (Mục tiêu chính của cô ấy không phải kiếm tiền, mà là tạo ra sự thay đổi.) |
| To live off someone else | Sống dựa vào người khác | He accused him of living off his salary without contributing anything. (Anh ấy buộc tội anh ta sống dựa vào lương của anh mà không đóng góp gì.) |
| To not provide for | Không chu cấp | Her poor financial decisions led to her not providing for her family properly. (Những quyết định tài chính kém khiến cô ấy không thể chu cấp đầy đủ cho gia đình.) |
| To have no income | Không có thu nhập | He left his job to start a business, but for the first few months, he had no income. (Anh ấy rời bỏ công việc để khởi nghiệp, nhưng trong vài tháng đầu, anh ấy không có thu nhập.) |
| To live on welfare | Sống dựa vào trợ cấp | She is a single mother with two children and has no choice but to live on welfare. (Cô ấy là một bà mẹ đơn thân có hai đứa con và không còn lựa chọn nào khác ngoài sống nhờ trợ cấp xã hội.) |
Bài tập vận dụng
Đây sẽ là một số những bài tập vận dụng liên quan tới thành ngữ Bring home the bacon
Bài tập:
Bài tập 1: Đặt câu với “bring home the bacon” trong các tình huống sau:
- Một người mẹ đơn thân phải làm việc hai công việc để nuôi sống gia đình.
- Một vận động viên chuyên nghiệp đã giành được một giải thưởng lớn.
- Một người bán hàng đã đạt được doanh số bán hàng cao nhất trong tháng.
- Một người lao động nhập cư làm việc vất vả để gửi tiền về cho gia đình ở quê.
- Một người phụ nữ khởi nghiệp thành công và mang lại thu nhập lớn cho gia đình.
Bài tập 2: Dịch các câu sau sang tiếng Anh, sử dụng “bring home the bacon”:
- Bố tôi làm việc chăm chỉ để kiếm tiền nuôi gia đình.
- Cô ấy đã mang lại thành công lớn cho công ty.
- Chúng tôi cần phải làm việc chăm chỉ hơn để kiếm đủ tiền trang trải cuộc sống.
- Anh ấy đã giành được giải thưởng lớn và mang tiền về cho gia đình.
- Họ đã cùng nhau làm việc chăm chỉ để xây dựng một cuộc sống tốt đẹp hơn.
Đáp án:

Vậy là những kiến thức liên quan tới thành ngữ Bring home the bacon đã được nói rõ hơn qua bài viết trên. Hy vọng những thắc mắc của bạn đã có câu trả lời. Ôn Luyện chúc bạn học tốt!
Xem thêm:



