Break a leg là gì hẳn vẫn sẽ còn là thắc mắc của rất nhiều bạn khi bắt gặp cụm này trong quá trình học tiếng Anh. Vậy hãy cùng với Ôn Luyện tìm hiểu kĩ hơn về về phần kiến thức này nhé!
Break a leg là gì?
“Break a leg” là một thành ngữ trong tiếng Anh mang nghĩa là “chúc may mắn”. Thành ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực sân khấu hoặc biểu diễn nghệ thuật để chúc ai đó có một màn trình diễn thành công.

Ví dụ:
- He’s performing in the school play tonight—break a leg! (Anh ấy diễn trong vở kịch của trường tối nay—chúc may mắn!)
- Break a leg at your soccer match! I’ll be cheering for you. (Chúc bạn may mắn trong trận bóng đá nhé! Mình sẽ cổ vũ bạn.)
Break a leg trong hội thoại hàng ngày
Dưới đây là 3 đoạn hội thoại chứa cụm từ “Break a leg” giúp bạn nắm vững được ý nghĩa cũng như cách dùng của cụm từ này.
- Đoạn 1: Trước buổi biểu diễn kịch
Emily: I’m so nervous about the play tonight. (Tớ lo lắng quá về buổi diễn kịch tối nay.)
Jake: You’ll be amazing, like always. (Cậu sẽ làm tốt thôi, như mọi khi mà.)
Emily: I just hope I remember all my lines. (Tớ chỉ mong nhớ hết lời thoại.)
Jake: Don’t worry. Break a leg! (Đừng lo. Chúc may mắn nhé!)
Emily: Thanks! I’ll do my best. (Cảm ơn! Tớ sẽ cố hết sức.)
- Đoạn 2: Chuẩn bị cho buổi phỏng vấn
Tom: My interview is in 30 minutes. I’m freaking out! (Còn 30 phút nữa là tới buổi phỏng vấn rồi. Tớ đang căng thẳng quá!)
Sara: You’ve prepared so well. You’ll nail it. (Cậu chuẩn bị kỹ lắm rồi. Sẽ ổn thôi.)
Tom: Still, I’m super anxious. (Dù vậy, tớ vẫn lo lắm.)
Sara: Just stay calm and break a leg! (Cứ bình tĩnh và chúc may mắn nhé!)
Tom: Appreciate it. Wish me luck! (Cảm ơn nha. Chúc tớ may mắn đi!)
- Đoạn 3: Buổi thi âm nhạc
Lily: Are you ready for your piano competition? (Cậu sẵn sàng cho cuộc thi piano chưa?)
Max: Almost. I’ve been practicing nonstop. (Gần rồi. Tớ luyện liên tục luôn.)
Lily: You’ll do great, I’m sure. (Cậu sẽ làm tốt thôi, tớ chắc chắn.)
Max: Thanks. I really needed that. (Cảm ơn nhé. Tớ rất cần sự động viên đó.)
Lily: Now go out there and break a leg! (Giờ thì ra đó và chúc cậu may mắn nha!)
Xem thêm: All The Same: Giải Đáp Ngữ Pháp Tiếng Anh Chi Tiết
Các cụm từ đồng nghĩa với Break a leg
Bảng dưới đây sẽ là một số những từ đồng nghĩa với Break a leg

| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
| Good luck | Chúc may mắn | She wished me good luck before my big presentation. (Anh ấy chúc tôi may mắn trước buổi thuyết trình quan trọng.) |
| Best of luck | Chúc may mắn | You’ve trained so hard for this race. Best of luck! (Bạn đã tập luyện rất chăm chỉ cho cuộc đua này. Chúc bạn may mắn!) |
| Knock ’em dead | Làm cho họ ấn tượng (thường dùng trong biểu diễn) | She’s got a big match tomorrow, and I told her to go out there and knock ’em dead. (Cô ấy có một trận đấu lớn vào ngày mai, và tôi đã bảo cô ấy hãy ra sân và làm thật tốt!) |
| Best wishes | Chúc những điều tốt đẹp nhất | Sending you my best wishes for the New Year! Hope it’s filled with joy and prosperity. (Gửi đến bạn những lời chúc tốt đẹp nhất cho năm mới! Hy vọng nó sẽ tràn đầy niềm vui và thịnh vượng.) |
| All the best | Chúc mọi điều tốt lành | She worked really hard for this competition, so all the best to her! (Cô ấy đã làm việc rất chăm chỉ cho cuộc thi này, vậy nên cho cô ấy may mắn!) |
| Wishing you luck | Chúc bạn may mắn | Wishing you luck in your journey abroad—hope you have amazing experiences! (Chúc bạn may mắn trong chuyến hành trình ra nước ngoài—hy vọng bạn sẽ có những trải nghiệm tuyệt vời!) |
Xem thêm: Bring Home The Bacon: Giải Đáp Ý Nghĩa Thành Ngữ Tiếng Anh
Các cụm từ trái nghĩa
Bảng dưới đây sẽ là một số những từ trái nghĩa với Break a leg

| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
| Meet with failure | Gặp thất bại | Her attempts to fix the broken computer met with failure, so she decided to call a technician. (Những nỗ lực sửa máy tính bị hỏng của cô ấy thất bại, nên cô quyết định gọi kỹ thuật viên.) |
| Suffer defeat | Chịu thất bại | She was devastated after suffering defeat in her first international tournament. (Cô ấy suy sụp sau khi chịu thất bại trong giải đấu quốc tế đầu tiên của mình.) |
| Experience a setback | Gặp khó khăn | He experienced a setback in his career when he was passed over for the promotion. (Anh ấy gặp trở ngại trong sự nghiệp khi không được thăng chức.) |
| Fall short | Không đạt được | His cooking skills are good, but they still fall short of his grandmother’s. (Kỹ năng nấu ăn của anh ấy tốt, nhưng vẫn chưa bằng bà của anh ấy.) |
| Crash and burn | Thất bại thảm hại | Her new business idea sounded great, but it crashed and burned within six months. (Ý tưởng kinh doanh mới của cô ấy nghe có vẻ tuyệt vời, nhưng đã thất bại thảm hại trong vòng sáu tháng.) |
| Go down in flames | Thất bại thảm hại | Her attempt to apologize went down in flames when she said something even worse. (Nỗ lực xin lỗi của cô ấy thất bại thảm hại khi cô ấy nói một điều còn tệ hơn.) |
| Hit a snag | Gặp khó khăn | His project hit a snag when the main developer suddenly quit. (Dự án của anh ta gặp rắc rối khi lập trình viên chính đột ngột nghỉ việc.) |
Bài tập vận dụng
Dưới đây là một số những bài tập vận dụng liên quan tới thành ngữ Break a leg
Bài tập:
Bài tập 1: Đặt câu với “break a leg” trong các tình huống sau:
- Bạn của bạn sắp có buổi biểu diễn đầu tiên trên sân khấu.
- Một người bạn của bạn sắp có buổi phỏng vấn xin việc quan trọng.
- Một người bạn của bạn sắp có bài thuyết trình trước đám đông.
- Bạn muốn động viên một người bạn đang lo lắng trước một kỳ thi quan trọng.
- Bạn muốn chúc may mắn cho một người bạn đang tham gia một cuộc thi tài năng.
Bài tập 2: Dịch các câu sau sang tiếng Anh, sử dụng “break a leg”:
- Chúc bạn may mắn trong buổi biểu diễn tối nay!
- Hãy thể hiện thật tốt trong buổi phỏng vấn nhé!
- Chúc bạn thành công với bài thuyết trình của mình!
- Đừng lo lắng, bạn sẽ làm tốt thôi. Chúc may mắn!
- Hãy cố gắng hết sức mình trong cuộc thi nhé!
Đáp án:

Vậy là những kiến thức liên quan tới Break a leg bao gồm định nghĩa, đồng nghĩa – trái nghĩa đã được nói rõ hơn qua bài viết trên. Ôn Luyện chúc bạn học tốt!
Xem thêm:



