Make hay while the sun shines là gì?
Đây là một thành ngữ tiếng Anh mang nghĩa hãy tận dụng cơ hội khi còn có thể hoặc làm ngay khi điều kiện còn thuận lợi. Thành ngữ này bắt nguồn từ ngành nông nghiệp: người nông dân phải phơi cỏ khô khi trời nắng, nếu để đến khi mưa thì sẽ không thể làm được nữa.

Ví dụ: You should make hay while the sun shines and apply for that job now. (Bạn nên tranh thủ cơ hội và nộp đơn xin việc ngay bây giờ.)
Xem thêm: See About – Cách Dùng, Ví Dụ Và Bài Tập Thực Hành
Make hay while the sun shines trong hội thoại hàng ngày
Trong giao tiếp, người ta dùng câu này để khuyên ai đó hành động ngay khi có cơ hội, đặc biệt khi điều kiện thuận lợi có thể không kéo dài lâu. Cùng tìm hiểu cách dùng của cụm từ trong hội thoại giao tiếp hằng ngày nhé.
Ví dụ trong hội thoại:
- Hội thoại 1:
A: You’re taking extra classes during summer? (A: Bạn học thêm hè à?)
B: Yeah, gotta make hay while the sun shines! (B: Ừ, tranh thủ lúc còn thời gian.)
A: That’s smart. You’ll be less busy when school starts. (A: Hợp lý đấy. Vào năm học sẽ bận hơn nhiều.)
B: Exactly. I don’t want to waste this free time. (B: Chuẩn luôn. Không muốn phí thời gian rảnh này.)
A: Good thinking! Keep it up. (A: Suy nghĩ hay đấy! Cố gắng lên nhé.)
- Hội thoại 2:
A: I’m thinking of investing now. (A: Tôi đang nghĩ đến việc đầu tư bây giờ.)
B: Good idea make hay while the sun shines. (B: Ý hay đó – tranh thủ lúc thuận lợi đi.)
A: You think the market’s still good? (A: Bạn nghĩ thị trường vẫn ổn chứ?)
B: Yes, but conditions change fast. (B: Ừ, nhưng điều kiện thay đổi nhanh lắm.)
A: Then I’ll act soon before I miss out. (A: Vậy mình sẽ hành động sớm, kẻo lỡ mất cơ hội.)
Xem thêm: Get On | Cùng Ôn Luyện Khám Phá Ý Nghĩa Phrasal Verb
Bảng tổng hợp cụm từ đồng nghĩa và trái nghĩa
Dưới đây là một số cụm từ có ý nghĩa tương đương hoặc trái ngược với thành ngữ này. Các ví dụ minh họa sẽ giúp bạn hiểu và sử dụng dễ dàng hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Các từ đồng nghĩa:
| Cụm từ / Thành ngữ | Ý nghĩa | Ví dụ & Dịch nghĩa |
| Seize the opportunity | Nắm bắt cơ hội | You should seize the opportunity to study abroad. (Bạn nên nắm lấy cơ hội du học.) |
| Strike while the iron is hot | Hành động ngay khi thời cơ đến | Strike while the iron is hot and make the deal. (Chốt hợp đồng khi còn kịp.) |
| Take advantage of sth | Tận dụng điều gì | Let’s take advantage of the good weather. (Tận dụng thời tiết đẹp đi.) |
| Carpe diem | Tận hưởng hiện tại, sống hết mình | You should carpe diem and enjoy every moment. (Bạn nên sống hết mình và tận hưởng từng khoảnh khắc.) |
| Grab the chance | Chộp lấy cơ hội | He decided to grab the chance to work abroad. (Anh ấy đã quyết định chộp lấy cơ hội làm việc ở nước ngoài.) |
| Make the most of sth | Tận dụng tối đa điều gì | Make the most of your free time to relax. (Hãy tận dụng tối đa thời gian rảnh để nghỉ ngơi.) |
| Capitalize on sth | Tận dụng để đạt lợi thế | We need to capitalize on this opportunity before it’s gone. (Ta nên tận dụng cơ hội này trước khi quá muộn.) |
| Jump at the chance | Chớp lấy cơ hội ngay lập tức | When they offered her the job, she jumped at the chance. (Khi họ đề nghị công việc, cô ấy lập tức nhận ngay.) |
Các từ trái nghĩa:
| Cụm từ / Thành ngữ | Ý nghĩa | Ví dụ & Dịch nghĩa |
| Miss the boat | Bỏ lỡ cơ hội | He missed the boat by not applying sooner. (Anh ta đã bỏ lỡ vì không nộp đơn sớm hơn.) |
| Procrastinate | Trì hoãn, chần chừ | Don’t procrastinate – just do it now! (Đừng trì hoãn nữa – làm ngay đi!) |
| Let the chance slip away | Để cơ hội vuột mất | Don’t let the chance slip away! (Đừng để cơ hội tuột khỏi tay!) |
| Hesitate | Do dự, lưỡng lự | She hesitated and lost her chance. (Cô ấy do dự và bỏ lỡ cơ hội.) |
| Waste time | Lãng phí thời gian | Stop wasting time and make a decision! (Đừng lãng phí thời gian, hãy quyết định đi!) |
| Hold back | Kìm lại, chần chừ không hành động | Fear made him hold back from applying. (Nỗi sợ khiến anh ấy chần chừ không nộp đơn.) |
Bài tập vận dụng
Sắp xếp lại các từ dưới đây thành câu hoàn chỉnh.
- opportunity / apply / the / you / make / should / hay / while / shines / sun / the
- vacation / the / shines / sun / the / during / hay / let’s / make / while
- don’t / the / miss / you / while / make / chance / hay / can / sun / the / shines
- time / kids / with / hay / while / spend / the / shines / sun / make / you
- let’s / shines / hay / early / the / make / while / sun / the / start
Đáp án:

Make hay while the sun shines là một thành ngữ mang ý nghĩa tích cực, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hành động ngay khi có cơ hội hoặc điều kiện thuận lợi. Hãy luyện tập và áp dụng câu thành ngữ này thường xuyên để khiến cách diễn đạt tiếng Anh của bạn tự nhiên và sâu sắc hơn nhé!
Xem thêm:



