Turn Up | Giải Đáp Ý Nghĩa Phrasal Verb Cùng Ôn Luyện

Turn up là một cụm động từ đa nghĩa thường gặp trong tiếng Anh giao tiếp và các bài thi. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ các cách dùng phổ biến của “turn up” qua ví dụ và bài tập thực hành dễ áp dụng.

Turn up là gì?

Turn up là một phrasal verb (cụm động từ) rất thông dụng trong tiếng Anh và có nhiều nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh:

Khái niệm
Khái niệm
Nghĩa Ví dụ
Xuất hiện/Đến/Có mặt We waited for an hour, but she never turned up.(Chúng tôi đợi một giờ, nhưng cô ấy không bao giờ xuất hiện.)
Tăng âm lượng/nhiệt độ/cường độ Can you turn up the music? I can barely hear it. (Bạn có thể vặn nhạc to lên được không? Tôi hầu như không nghe thấy gì.)
Phát hiện/Tìm thấy (thường là bất ngờ) We turned up some interesting facts during our research. (Chúng tôi đã phát hiện một số sự thật thú vị trong quá trình nghiên cứu.)

Xem thêm: Single Out | Ý Nghĩa, Cách Sử Dụng Và Bài Tập Vận Dụng

Turn up trong hội thoại hàng ngày

Dưới đây là 3 đoạn hội thoại chứa cụm từ turn up giúp bạn hiểu hơn về cách sử dụng cụm từ này:

  • Hội thoại 1: Xuất hiện/Đến/Có mặt

Anna: Did Jake come to the meeting this morning? (Jake có đến cuộc họp sáng nay không?)
Tom: No, he didn’t turn up. No message either. (Không, anh ấy không đến. Cũng chẳng nhắn gì cả.)
Anna: That’s strange. He’s usually very punctual. (Lạ thật đấy. Anh ấy thường đúng giờ mà.)
Tom: Yeah, I hope everything’s okay with him. (Ừ, mong là anh ấy vẫn ổn.)

  • Hội thoại 2: Tăng âm lượng/nhiệt độ/cường độ

Lisa: I can’t hear the TV from here. (Mình không nghe được tiếng TV từ đây.)
Mike: Hold on, I’ll turn it up. (Đợi chút, để tớ tăng âm lượng lên.)
Lisa: Thanks. That’s better! (Cảm ơn nhé. Giờ thì nghe rõ rồi!)
Mike: Let me know if it’s too loud. (Nếu thấy to quá thì bảo tớ nhé.)

  • Hội thoại 3: Phát hiện/Tìm thấy (thường là bất ngờ)

Emma: I lost my bracelet last week and thought it was gone forever. (Tuần trước mình bị mất vòng tay, tưởng là mất luôn rồi.)
Sarah: Did you ever find it? (Cậu có tìm lại được không?)
Emma: Yeah! It turned up in my gym bag. (Có chứ! Nó xuất hiện trong túi tập gym của mình.)
Sarah: That’s lucky! You must’ve been relieved. (May quá! Chắc cậu nhẹ cả người.)

Turn up đồng nghĩa

Dưới đây là một số những cụm từ đồng nghĩa với Turn up:

Turn up synonym
Turn up synonym
Từ đồng nghĩa Nghĩa Ví dụ
Arrive Đến, tới nơi We waited for hours, but the guests didn’t arrive. (Chúng tôi đã chờ hàng giờ, nhưng khách vẫn không đến.)
Show up Xuất hiện, có mặt We waited for an hour, but she never showed up. (Chúng tôi đã đợi một tiếng, nhưng cô ấy không bao giờ xuất hiện.)
Increase Tăng lên The company plans to increase production next year. (Công ty dự định tăng sản lượng vào năm tới.)
Raise Nâng lên, tăng lên He wants to raise awareness about climate change. (Anh ấy muốn nâng cao nhận thức về biến đổi khí hậu.)
Discover Khám phá, phát hiện ra He hopes to discover a new way to solve the problem. (Anh ấy hy vọng sẽ khám phá ra một cách mới để giải quyết vấn đề.)
Uncover Khám phá, làm lộ ra We need to uncover the root cause of the problem before we fix it. (Chúng ta cần tìm ra nguyên nhân gốc rễ của vấn đề trước khi giải quyết nó.)

Xem thêm: Give The Game Away | Khám Phá Ý Nghĩa Thành Ngữ Cùng Ôn Luyện

Từ trái nghĩa

Dưới đây là một số những cụm từ trái nghĩa với Turn up:

Từ trái nghĩa Nghĩa Ví dụ
Disappear Biến mất, biến đi All my files suddenly disappeared from the computer. (Tất cả các tập tin của tôi đột nhiên biến mất khỏi máy tính.)
Leave Rời đi, bỏ đi She decided to leave her job and start her own business. (Cô ấy quyết định nghỉ việc để bắt đầu kinh doanh riêng.)
Turn down Giảm âm lượng, nhiệt độ, cường độ She turned down the volume because the music was too loud. (Cô ấy đã vặn nhỏ âm lượng vì nhạc quá to.)
Decrease Giảm xuống  Her salary will decrease if she keeps coming to work late. (Lương của cô ấy sẽ giảm nếu cô ấy tiếp tục đi làm muộn.)
Lose Đánh mất The company could lose a lot of money this year. (Công ty có thể mất nhiều tiền trong năm nay.)
Hide Giấu, che giấu The children hide behind the curtains during the game. (Bọn trẻ trốn sau rèm cửa trong lúc chơi trò chơi.)

Bài tập vận dụng

Dưới đây là một số những bài tập vận dụng liên quan tới Turn up

Bài tập:

Bài 1: Viết lại câu sử dụng turn up

  1. He arrived at the party very late.
  2. Can you increase the volume a little?
  3. I lost my keys, but they appeared in my coat pocket.
  4. She didn’t come to the meeting yesterday.
  5. We were waiting, but no one appeared.

Bài 2: Đặt câu với “turn up” theo các nghĩa sau (mỗi nghĩa một câu).

  1. “Turn up” (xuất hiện/đến)
  2. “Turn up” (tăng âm lượng/nhiệt độ)
  3. “Turn up” (tìm thấy/phát hiện)

Đáp án:

Đáp án bài tập
Đáp án bài tập

Vậy những kiến thức liên quan tới cụm từ Turn up đã được nói rõ hơn qua bài viết trên. Ôn Luyện chúc bạn học tốt!

Xem thêm:

Bài liên quan

Đang làm bài thi