Run The Risk Of Là Gì? Ý Nghĩa, Cách Dùng Và Bài Tập Vận Dụng

Run the risk of là gì? Đây chắc chắn sẽ là thắc mắc của rất nhiều bạn khi đang trong quá trình học tiếng Anh. Cùng Ôn Luyện tìm hiểu sâu hơn về phần kiến thức này nhé!

Run the risk of là gì?

Run the risk of” là một thành ngữ tiếng Anh có nghĩa là đối mặt với nguy cơ, có khả năng gặp phải rủi ro, liều lĩnh đối mặt với điều gì đó tiêu cực. Thành ngữ này được dùng để diễn tả rằng một hành động hoặc tình huống nào đó có thể dẫn đến một kết quả không mong muốn hoặc nguy hiểm.

Khái niệm
Khái niệm

Ví dụ:

  • He runs the risk of losing his job if he continues to arrive late. (Anh ấy có nguy cơ mất việc nếu tiếp tục đến muộn.)
  • You run the risk of damaging the equipment if you don’t follow the instructions. (Bạn có nguy cơ làm hỏng thiết bị nếu không làm theo hướng dẫn.)

Xem thêm: Make A Point Of Là Gì? Ý Nghĩa, Cách Dùng Và Bài Tập Vận Dụng

Run the risk of trong hội thoại hàng ngày

Dưới đây là 3 đoạn hội thoại giúp bạn hiểu rõ hơn cách sử dụng cụm từ trên:

  • Đoạn hội thoại 1 – Rủi ro sức khỏe

Anna: Are you still planning to skip the flu shot this year? (Cậu vẫn định không tiêm vắc-xin cúm năm nay à?)
Mark: Yeah, I don’t really think it’s necessary. (Ừ, tớ thấy nó không thật sự cần thiết.)
Anna: But you run the risk of getting seriously ill. It’s not worth it. (Nhưng cậu đang liều mình có nguy cơ bị ốm nặng đấy. Không đáng đâu.)
Mark: Hmm, you might be right. I’ll think about it. (Ừm, cậu có thể đúng. Tớ sẽ suy nghĩ lại.)

  • Đoạn hội thoại 2 – Rủi ro công việc

Tom: I’m thinking of quitting my job and starting my own business. (Tớ đang nghĩ đến việc nghỉ làm để khởi nghiệp.)
Lisa: That’s exciting, but aren’t you running the risk of financial instability? (Nghe cũng thú vị đó, nhưng cậu không sợ đang liều lĩnh gặp rủi ro tài chính à?)
Tom: True, but I feel it’s now or never. (Đúng, nhưng tớ cảm thấy bây giờ là lúc, không thì chẳng bao giờ.)
Lisa: Then just make sure you have a solid plan. (Vậy nhớ là phải có kế hoạch vững chắc nhé.)

  • Đoạn hội thoại 3 – Rủi ro học tập

Sarah: I haven’t started my final project yet. (Mình vẫn chưa bắt đầu làm dự án cuối kỳ.)
Jake: Seriously? You’re running the risk of missing the deadline! (Thật luôn hả? Cậu đang liều mình có nguy cơ trễ hạn đấy!)
Sarah: I know, I’ve just been so busy. (Mình biết mà, dạo này bận quá.)
Jake: You should get started tonight, or you might regret it. (Cậu nên bắt đầu từ tối nay, không thì sẽ hối hận đó.)

Run the risk of đồng nghĩa

Dưới đây sẽ là một số những từ đồng nghĩa với Run the risk of:

Từ đồng nghĩa với Run the risk of
Từ đồng nghĩa với Run the risk of
Từ đồng nghĩa Nghĩa Ví dụ
Face the risk/danger of Đối mặt với rủi ro/nguy hiểm của He had to face the risk of losing his job after speaking out against his manager. (Anh ấy phải đối mặt với nguy cơ mất việc sau khi lên tiếng phản đối quản lý.)
Be in danger of Có nguy cơ bị Many species are in danger of extinction if we don’t act now. (Nhiều loài đang có nguy cơ tuyệt chủng nếu chúng ta không hành động ngay.)
Be prone to Dễ bị, có xu hướng bị  She is prone to forgetting important dates. (Cô ấy hay quên những ngày quan trọng.)
Hazard Mạo hiểm, liều lĩnh, đặt vào tình thế nguy hiểm Chemicals must be stored properly to prevent any hazard. (Hóa chất phải được cất giữ đúng cách để ngăn chặn mọi mối nguy hiểm.)
Jeopardize Gây nguy hiểm cho Her careless actions could jeopardize the entire mission. (Hành động bất cẩn của cô ta có thể gây nguy hiểm cho toàn bộ nhiệm vụ.)
Play with fire Đùa với lửa She was playing with fire when she hacked into the school’s computer system. (Cô ta đang đùa với lửa khi xâm nhập vào hệ thống máy tính của trường.)

Từ trái nghĩa

Dưới đây sẽ là một số những từ trái nghĩa với Run the risk of

Từ trái nghĩa Nghĩa Ví dụ
Avoid the risk of Tránh nguy cơ She invested in multiple businesses to avoid the risk of losing all her money. (Cô ấy đầu tư vào nhiều doanh nghiệp để tránh rủi ro mất toàn bộ tiền của mình.)
Prevent the risk of Loại bỏ nguy cơ Wearing a helmet helps prevent the risk of head injury. (Đội mũ bảo hiểm giúp ngăn ngừa nguy cơ chấn thương đầu.)
Protect from/against Bảo vệ khỏi/chống lại In winter, warm clothes protect you from the cold. (Vào mùa đông, quần áo ấm bảo vệ bạn khỏi cái lạnh.)
Be safe from An toàn khỏi You should wear protective clothing to be safe from chemical exposure. (Bạn nên mặc đồ bảo hộ để an toàn khỏi việc tiếp xúc với hóa chất.)
Be secure from Được bảo đảm an toàn khỏi The data is secure from unauthorized access with strong encryption. (Dữ liệu được bảo vệ an toàn khỏi truy cập trái phép bằng mã hóa mạnh.)
Err on the side of caution Thà cẩn thận quá còn hơn là liều lĩnh Parents often err on the side of caution when it comes to their children’s health. (Cha mẹ thường thận trọng hơn khi nói đến sức khỏe của con cái họ.)

Xem thêm: Call In: Khám Phá Ý Nghĩa Phrasal Verb Cùng Ôn Luyện

Bài tập vận dụng run the risk of là gì?

Dưới đây là một số những bài tập vận dụng với cụm từ Run the risk of

Bài tập: Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu với “run the risk of”

1. If you don’t wear a helmet while riding a bike, you ______.

A. run the risk of falling asleep C. run the risk of saving money
B. run the risk of getting hurt D. run the risk of being promoted

2. He ran the risk of losing his job by ______.

A. arriving early every day C. helping his colleagues
B. taking long breaks without permission D. meeting deadlines

3. She doesn’t want to invest in that company because she might ______.

A. run the risk of making a fortune C. run the risk of losing money
B. run the risk of getting healthier D. run the risk of winning big

4. Complete the sentence: If you skip meals too often, you run the risk of ______.

A. staying energized C. getting weak or sick
B. maintaining good health D. gaining weight

Đáp án:

1. B 2. B 3. C 4. C

Bài viết trên đã làm rõ hơn về câu hỏi Run the risk of là gì và những kiến thức liên quan bao gồm: định nghĩa, đồng nghĩa – trái nghĩa. Ôn Luyện chúc bạn học tốt!

Xem thêm:

Bài liên quan

Đang làm bài thi