Run On | Giải Đáp Ngữ Pháp Và Bài Tập Vận Dụng

Run on là một cụm động từ đa nghĩa trong tiếng Anh, thường dùng để chỉ sự kéo dài, hoạt động bằng nhiên liệu hoặc nói liên tục. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ cách dùng “run on” qua ví dụ cụ thể và bài tập thực hành.

Run on là gì?

Run on là một phrasal verb (cụm động từ) trong tiếng Anh, và nó có nhiều nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh:

Khái niệm
Khái niệm
Nghĩa Ví dụ
Tiếp tục kéo dài/Diễn ra lâu hơn dự kiến The meeting ran on for another two hours. (Cuộc họp kéo dài thêm hai giờ nữa.)
Hoạt động bằng/Chạy bằng This old clock still runs on batteries. (Chiếc đồng hồ cũ này vẫn chạy bằng pin.)
Dựa vào/Phụ thuộc vào She barely eats; she seems to run on coffee alone. (Cô ấy hầu như không ăn gì; cô ấy dường như sống nhờ cà phê thôi.)

Xem thêm: Give The Game Away | Khám Phá Ý Nghĩa Thành Ngữ Cùng Ôn Luyện

Run on trong hội thoại hàng ngày

Dưới đây là 3 đoạn hội thoại giúp bạn hiểu hơn về cách sử dụng run on phrasal verb:

  • Hội thoại 1: Tiếp tục kéo dài / Diễn ra lâu hơn dự kiến

Jack: Is the meeting over yet? (Cuộc họp xong chưa?)
Emma: Not yet. It’s been running on for almost three hours. (Chưa đâu. Nó đã kéo dài gần ba tiếng rồi.)
Jack: Wow, that’s way longer than planned. (Wow, lâu hơn dự kiến nhiều đấy.)
Emma: Yeah, they keep bringing up new issues. (Ừ, họ cứ liên tục nêu ra vấn đề mới.)

  • Hội thoại 2: Hoạt động bằng / Chạy bằng (nhiên liệu, năng lượng)

Liam: Is that car electric? (Chiếc xe đó chạy bằng điện à?)
Noah: No, it runs on diesel. (Không, nó chạy bằng dầu diesel.)
Liam: Really? I thought it was hybrid. (Thật á? Tớ tưởng là xe lai.)
Noah: Nah, just a good old diesel engine. (Không đâu, động cơ dầu cũ thôi.)

  • Hội thoại 3: Dựa vào / Phụ thuộc vào

Sophie: How does your startup manage to stay afloat? (Startup của cậu hoạt động nhờ gì vậy?)
David: Honestly, we mostly run on investor funding. (Thật ra thì bọn tớ chủ yếu dựa vào vốn đầu tư.)
Sophie: So you haven’t turned a profit yet? (Vậy là chưa có lãi à?)
David: Not yet, but we’re getting close. (Chưa, nhưng sắp rồi.)

Run on đồng nghĩa

Dưới đây sẽ là một số những từ đồng nghĩa với Run on:

Run on synonym
Run on synonym
Từ đồng nghĩa Nghĩa Ví dụ
Go on Kéo dài She didn’t know what to go on after hearing the news. (Cô ấy không biết phải làm gì tiếp theo sau khi nghe tin.)
Drag on Kéo dài lê thê The movie dragged on and I started to lose interest. (Bộ phim kéo dài lê thê và tôi bắt đầu mất hứng thú.)
Operate on Hoạt động bằng This machine operates on electricity. (Máy này hoạt động bằng điện.)
Powered by Được cung cấp năng lượng bởi Our company is powered by a team of dedicated professionals. (Công ty chúng tôi được thúc đẩy bởi một đội ngũ chuyên nghiệp tận tâm.)
Depend on Phụ thuộc vào The company’s future depends on adapting to new technologies. (Tương lai của công ty phụ thuộc vào việc thích nghi với công nghệ mới.)
Survive on Sống sót nhờ vào The hikers managed to survive on berries and nuts in the forest. (Nhóm người đi bộ đường dài đã sống nhờ vào quả mọng và hạt trong rừng.)

Xem thêm: Cross My Mind | Giải Đáp Ý Nghĩa Kèm Bài Tập Vận Dụng

Từ trái nghĩa

Dưới đây sẽ là một số những từ trái nghĩa với Run on

Từ trái nghĩa Nghĩa Ví dụ
End / Conclude Kết thúc They decided to end the project early due to budget cuts. (Họ quyết định kết thúc dự án sớm do cắt giảm ngân sách.)
Finish Hoàn thành, kết thúc They finally finished painting the house last week. (Họ cuối cùng đã hoàn thành việc sơn nhà vào tuần trước.)
Run out of  Hết  I always run out of battery on my phone too quickly. (Tôi luôn hết pin điện thoại quá nhanh.)
Be powered down Bị tắt nguồn, ngừng cấp điện During the flight, all electronic devices must be powered down. (Trong suốt chuyến bay, tất cả thiết bị điện tử phải được tắt nguồn.)
Be independent of Độc lập với, không phụ thuộc vào The company aims to be independent of foreign suppliers in the next five years.  (Công ty hướng tới việc không phụ thuộc vào nhà cung cấp nước ngoài trong vòng năm năm tới.)
Be self-sufficient Tự cung tự cấp, tự chủ He wants to be self-sufficient and grow his own vegetables. (Anh ấy muốn tự lập và tự trồng rau củ của mình.)

Bài tập vận dụng

Bài tập:

Bài 1: Viết lại câu sau sử dụng run on:

  1. The meeting continued longer than we expected.
  2. This old car uses diesel fuel.
  3. She kept talking and didn’t stop for a second.
  4. The program lasted for over three hours.
  5. These lamps work using solar energy.

Bài 2: Đặt câu với “run on” theo các nghĩa sau (mỗi nghĩa một câu).

  1. “Run on” (kéo dài quá mức)
  2. “Run on” (chạy bằng/hoạt động bằng)
  3. “Run on” (dựa vào/phụ thuộc vào để duy trì)

Đáp án

Đáp án bài tập
Đáp án bài tập

Qua bài viết trên, Ôn Luyện hy vọng đã có thể giải đáp cho bạn những thắc mắc liên quan tới cụm từ Run on. Chúc bạn học tốt!

Xem thêm:

Bài liên quan

Đang làm bài thi