Pick out là cụm động từ thường dùng trong tiếng Anh với nghĩa chọn ra, nhận diện hoặc phân biệt điều gì đó trong một nhóm. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu và vận dụng pick out một cách chính xác qua ví dụ cụ thể.
Pick out là gì?
Pick out là một phrasal verb (cụm động từ) trong tiếng Anh, và nó có một số nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng:

| Nghĩa | Ví dụ |
| Chọn ra / Lựa chọn | She carefully picked out the ripest apples from the basket. (Cô ấy cẩn thận chọn ra những quả táo chín nhất từ giỏ.) |
| Nhận ra / Phát hiện ra | Can you pick out the specific error in this long code? (Bạn có thể phát hiện ra lỗi cụ thể trong đoạn mã dài này không?) |
| Gảy (nhạc cụ có dây) | He likes to pick out melodies on his guitar. (Anh ấy thích gảy (chơi từng nốt) các giai điệu trên cây đàn guitar của mình.) |
| Dọn dẹp / Loại bỏ | We need to pick out all the weeds from the garden. (Chúng ta cần nhổ hết cỏ dại trong vườn.) |
Xem thêm: Stand Out | Giải Đáp Ngữ Pháp Và Bài Tập Vận Dụng
Pick out trong hội thoại hàng ngày
Cùng Ôn Luyện khám phá cách sử dụng cụm từ trên trong cuộc sống hàng ngày thông qua 4 đoạn hội thoại dưới đây nhé!
- Hội thoại 1: Chọn ra / Lựa chọn
Anna: I can’t decide which dress to wear for the party. (Tớ không biết nên mặc chiếc váy nào đi dự tiệc nữa.)
Mia: Let me help you pick out one. How about the blue one? (Để tớ giúp cậu chọn một cái nhé. Cái màu xanh này thì sao?)
Anna: Hmm… good choice! It matches my shoes. (Ừm… lựa chọn hay đấy! Nó hợp với đôi giày của tớ.)
Mia: Then go with that. You’ll look great! (Vậy thì mặc cái đó đi. Cậu sẽ trông tuyệt lắm!)
- Hội thoại 2: Nhận ra / Phát hiện ra
Officer: Can you pick out the suspect from these photos? (Anh có thể nhận diện nghi phạm từ những bức ảnh này không?)
Witness: Yes, I think it’s the man in the red shirt. (Vâng, tôi nghĩ là người đàn ông mặc áo đỏ.)
Officer: Are you sure about that? (Anh chắc chắn chứ?)
Witness: Positive. I remember his face clearly. (Chắc chắn. Tôi nhớ rõ khuôn mặt của anh ta.)
- Hội thoại 3: Nghĩa: Gảy (nhạc cụ có dây)
Ben: What are you doing with that guitar? (Cậu đang làm gì với cây đàn đó vậy?)
Leo: Just trying to pick out a melody I heard on the radio. (Tớ đang cố gảy lại một giai điệu mà tớ nghe trên radio.)
Ben: Sounds nice! Can you teach me later? (Nghe hay đấy! Lát nữa chỉ tớ với nhé?)
Leo: Sure! Once I figure it out completely. (Được thôi! Khi nào tớ đánh trọn vẹn được đã.)
- Hội thoại 4: Dọn dẹp / Loại bỏ
Mom: This drawer is full of old cables and chargers. (Ngăn kéo này đầy dây sạc và cáp cũ rồi.)
Lily: Should we throw them away? (Mình có nên vứt chúng đi không mẹ?)
Mom: Let’s pick out the ones we still use and toss the rest. (Mình hãy chọn ra cái nào còn dùng được, còn lại thì vứt đi.)
Lily: Got it. I’ll start sorting them now. (Con hiểu rồi. Để con bắt đầu phân loại nhé.)
Pick out đồng nghĩa
Dưới đây là một số những từ đồng nghĩa với Pick out:

| Từ đồng nghĩa | Nghĩa | Ví dụ |
| Choose | Chọn, lựa chọn | You should choose the book that interests you the most. (Bạn nên chọn cuốn sách khiến bạn hứng thú nhất.) |
| Select | Chọn, lựa chọn | He was selected to represent the school in the competition. (Anh ấy đã được chọn để đại diện cho trường trong cuộc thi.) |
| Identify | Nhận diện, xác định | Scientists identify new species every year in the rainforest. (Các nhà khoa học xác định các loài mới mỗi năm trong rừng mưa nhiệt đới.) |
| Spot | Nhận ra, phát hiện ra | She got a spot in the school’s basketball team. (Cô ấy đã giành được một suất trong đội bóng rổ của trường.) |
| Pluck (strings) | Gảy (dây đàn) | The musician plucked the strings with great precision during the performance. (Nhạc sĩ đã gảy dây đàn rất chính xác trong buổi biểu diễn.) |
| Remove | Loại bỏ, lấy ra | He asked me to remove his name from the mailing list. (Anh ấy yêu cầu tôi gỡ tên anh ấy khỏi danh sách gửi thư.) |
Xem thêm: Receive Đi Với Giới Từ Gì? Giải Đáp Ngữ Pháp Tiếng Anh
Từ trái nghĩa
Dưới đây là một số những từ trái nghĩa với Pick out
| Từ trái nghĩa | Nghĩa | Ví dụ |
| Reject | Từ chối, loại bỏ | He decided to reject the job offer because the salary was too low. (Anh ấy quyết định từ chối lời mời làm việc vì mức lương quá thấp.) |
| Discard | Vứt bỏ, loại bỏ | The company had to discard faulty products to maintain quality. (Công ty phải loại bỏ những sản phẩm lỗi để duy trì chất lượng.) |
| Overlook | Bỏ sót, không nhận thấy | He tends to overlook her mistakes because he likes her.(Anh ấy thường bỏ qua những lỗi của cô ấy vì anh ấy thích cô ấy.) |
| Conceal / Hide | Che giấu, ẩn giấu | She concealed the gift in a drawer so no one could find it. (Cô ấy giấu món quà trong ngăn kéo để không ai tìm thấy.) |
| Add / Include | Thêm vào, bao gồm | Don’t forget to add your signature at the bottom of the document. (Đừng quên ký tên bạn ở cuối tài liệu.) |
Bài tập vận dụng
Dưới đây là một số những bài tập vận dụng liên quan tới Pick out
Bài tập:
Bài 1: Điền vào chỗ trống với dạng đúng của “turn up” hoặc một cụm từ đồng nghĩa/trái thích hợp, dựa vào ngữ cảnh.
- Please help me ___________ a new outfit for the interview. (chọn)
- Despite the disguise, the detective managed to ___________ the suspect in the crowd. (nhận ra)
- The artist carefully ___________ the best brushes for his painting. (lựa chọn)
- It’s hard to ___________ the hidden details in this complex drawing. (phát hiện)
- The gardener had to ___________ all the dead leaves from the flower bed. (loại bỏ)
- I tried to ___________ her voice among the many others, but I couldn’t. (nhận ra)
Bài 3: Đặt câu với “pick out” theo các nghĩa sau (mỗi nghĩa một câu).
- Chọn ra/lựa chọn
- Nhận ra/phát hiện ra
- Dọn dẹp/loại bỏ
Đáp án

Vậy là những kiến thức liên quan tới cụm từ pick out đã được nêu rõ hơn qua bài viết trên. Ôn Luyện hy vọng đã có thể giải đáp những thắc mắc của bạn. Chúc bạn học tốt!
Xem thêm:



