Other Than That | Giải Đáp Kiến Thức Ngữ Pháp Tiếng Anh Chi Tiết

Other than that là gì hẳn vẫn sẽ là thắc mắc của rất nhiều bạn trong quá trình học tiếng Anh. Cùng Ôn Luyện tìm hiểu về phần kiến thức này nhé!

Other than that là gì?

Other than that” là một cụm từ tiếng Anh có nghĩa là “ngoài điều đó ra, ngoài việc đó ra, ngoài ra” hoặc đôi khi có thể hiểu là “ngoại trừ điều đó“.

Khái niệm
Khái niệm

Ví dụ:

  • Other than that, he has no complaints about his new job. (Ngoài điều đó ra, anh ấy không có phàn nàn gì về công việc mới.)
  • She didn’t say much other than that she was busy. (Cô ấy không nói nhiều ngoài việc bận rộn.)

Xem thêm: Tick Off: Giải Đáp Kiến Thức Chi Tiết Cùng Ôn Luyện

Other than that trong hội thoại hàng ngày

Cùng Ôn Luyện tìm hiểu các hội thoại sau để nắm vững cách sử dụng cụm từ trên trong hội thoại hàng ngày nhé!

  • Đoạn hội thoại 1 – Sức khỏe

Anna: How have you been feeling lately? (Gần đây bạn cảm thấy thế nào?)
Mark: I caught a cold last week, but I’m much better now. (Tuần trước tôi bị cảm, nhưng giờ đỡ nhiều rồi.)
Anna: Oh no, hope you’re taking care. (Trời ơi, mong là bạn giữ gìn sức khỏe.)
Mark: Yeah, I’m resting more. Other than that, everything’s going fine. (Ừ, tôi đang nghỉ ngơi nhiều hơn. Ngoài điều đó ra, mọi thứ đều ổn.)
Anna: Glad to hear that! (Nghe vậy thì tốt rồi!)

  • Đoạn hội thoại 2 – Công việc

James: How was your first week at the new job? (Tuần đầu ở chỗ làm mới thế nào rồi?)
Lena: It’s been pretty hectic—lots of training and meetings. (Khá bận rộn — nhiều buổi đào tạo và họp hành.)
James: That sounds intense! (Nghe căng ghê!)
Lena: Other than that, the team is really friendly and helpful. (Ngoài chuyện đó ra, đồng nghiệp rất thân thiện và nhiệt tình.)
James: That makes a big difference. (Thế thì khác biệt lớn đấy.)

  • Đoạn hội thoại 3 – Kỳ nghỉ

Tom: How was your vacation? (Kỳ nghỉ của bạn thế nào?)
Mia: Amazing! The weather was perfect, and the beach was beautiful. (Tuyệt vời! Thời tiết đẹp và bãi biển thì tuyệt.)
Tom: Sounds perfect! (Nghe đã quá!)
Mia: There was a small flight delay, but other than that, everything went smoothly. (Có bị hoãn chuyến bay chút, nhưng ngoài chuyện đó, mọi thứ diễn ra suôn sẻ.)
Tom: Glad you had a good time! (Vui là được rồi!)

Other than that đồng nghĩa

Dưới đây sẽ là một số những từ đồng nghĩa với cụm Other than that:

Từ/cụm từ đồng nghĩa
Từ/cụm từ đồng nghĩa
Từ đồng nghĩa Nghĩa Ví dụ
Besides that Ngoài ra / Bên cạnh đó A: I had a small headache this morning. (Tôi bị đau đầu nhẹ sáng nay.)
B: Besides that, how are you feeling? 9Ngoài ra, bạn cảm thấy thế nào?)
Apart from that Ngoài điều đó ra He missed the deadline once. Apart from that, he’s a reliable worker. (Anh ấy trễ hạn một lần. Ngoài điều đó ra, anh ấy là một nhân viên đáng tin.)
Aside from that Bên cạnh điều đó Aside from that one error, your report looks great. (Bên cạnh lỗi đó, báo cáo của bạn trông rất tốt.)
Except for that Ngoại trừ điều đó The whole trip was amazing, except for that long delay at the airport. (Cả chuyến đi rất tuyệt vời, ngoại trừ khoảng thời gian bị trễ dài ở sân bay.)
Excluding that Không tính điều đó / Ngoại trừ điều đó Excluding that argument yesterday, we’ve been getting along fine. 9Không tính cuộc cãi vã hôm qua, chúng tôi vẫn hòa hợp với nhau.)
In other respects Ở những khía cạnh khác The plan has a few flaws, but in other respects, it’s quite solid. (Kế hoạch có vài điểm chưa ổn, nhưng ở những khía cạnh khác, nó khá vững chắc.)

Xem thêm: Money To Burn: Giải Đáp Ý Nghĩa Và Công Dụng Thành Ngữ

Từ trái nghĩa

Dưới đây sẽ là một số những từ trái nghĩa với cụm Other than that:

Từ trái nghĩa Nghĩa Ví dụ
Only Chỉ I’m only worried about the exam. (Tôi chỉ lo lắng về kỳ thi thôi.)
Just that Chỉ là điều đó It’s just that I’m tired. (Chỉ là tôi thấy mệt thôi.)
That’s all Thế thôi / Chỉ có vậy He forgot to bring his book, that’s all(Anh ấy quên mang sách, chỉ có vậy thôi.)
Nothing else Không còn gì khác She wants money, nothing else(Cô ấy muốn tiền, không cần gì khác.)
Exactly that Chính xác điều đó I meant exactly that — no changes needed. (Tôi muốn nói chính xác điều đó – không cần thay đổi gì cả.)

Bài tập vận dụng

Dưới đây là một số những bài tập vận dụng với cụm Other than that

Bài tập: Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu với “other than that”

Câu 1: I was a little tired this morning, but __________, everything went well.

A. other than that B. just that C. only that D. that’s all

Câu 2: She made one small mistake in her report. __________, it was perfect.

A. Apart from that B. In addition C. Other than that D. Both A and C

Câu 3: I don’t know anything about the trip, __________ what he told me.

A. other than that B. except C. other than D. besides

Câu 4: I’ve completed all my work. __________, I can help you with yours.

A. Other than that B. Because of that C. In contrast D. As a result

Câu 5: The hotel was quite nice. The staff was friendly and helpful. __________, I didn’t like the food.

A. Except B. Other than that C. So D. Even though

Đáp án:

1. A 2. D 3. C 4. A 5. B

Vậy là những kiến thức liên quan tới cụm từ Other than that đã được nêu rõ qua bài viết trên. Ôn Luyện chúc bạn học tốt!

Xem thêm:

Bài liên quan

Đang làm bài thi