On air là gì? Đây chắc hẳn sẽ là một câu hỏi phổ biến của nhiều bạn học sinh trong lúc học tiếng Anh. Vậy hãy cùng với Ôn Luyện tìm hiểu sâu hơn về kiến thức này nhé!
On air là gì?
On air là một cụm từ tiếng Anh được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực truyền thông, đặc biệt là phát thanh và truyền hình. Cụm từ này có nghĩa là đang được phát sóng, đang lên sóng, hoặc đang truyền trực tiếp tới công chúng.

Ví dụ:
- The radio host is on air right now. (Người dẫn chương trình radio đang phát sóng trực tiếp ngay bây giờ.)
- He was nervous because he was on air for the first time. (Anh ấy lo lắng vì đây là lần đầu tiên anh ấy phát sóng trực tiếp.)
Xem thêm: Pull On: Giải Đáp Chi Tiết Ý Nghĩa Và Cách Sử Dụng
On air trong hội thoại hàng ngày
Dưới đây là 3 đoạn hội thoại giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng của cụm từ trên:
- Đoạn 1 – Trong phòng thu phát thanh
Emma: Are we ready to start the show? (Mình sẵn sàng bắt đầu chương trình chưa?)
Jake: Yes, we’re on air in 3… 2… 1… (Rồi, chúng ta lên sóng trong 3… 2… 1…)
Emma: Good evening, listeners! Welcome back to our program. (Chào buổi tối, quý thính giả! Chào mừng trở lại với chương trình của chúng tôi.)
Jake: Let’s make it a good one tonight! (Tối nay phải thật tuyệt nhé!)
- Đoạn 2 – Trong hậu trường truyền hình
Samantha: Don’t say anything controversial, we’re on air now. (Đừng nói gì gây tranh cãi nhé, bọn mình đang lên sóng đấy.)
Brian: Wait, really? I thought it was just rehearsal! (Gì cơ? Tôi tưởng vẫn đang tập dượt!)
Samantha: Nope, the camera’s live. Be careful. (Không đâu, máy quay đang phát trực tiếp rồi. Cẩn thận nhé.)
Brian: Got it. I’ll behave. (Hiểu rồi. Tôi sẽ nghiêm túc.)
- Đoạn 3 – Khi xem TV
Liam: Is that the news anchor you mentioned? (Đó có phải là phát thanh viên tin tức mà cậu nhắc tới không?)
Olivia: Yeah, she’s on air every morning at 7 a.m. (Ừ, cô ấy lên sóng mỗi sáng lúc 7 giờ.)
Liam: She’s really confident and professional. (Cô ấy trông rất tự tin và chuyên nghiệp.)
Olivia: That’s why I never miss her show. (Vì thế nên tớ không bao giờ bỏ lỡ chương trình của cô ấy.)
On air đồng nghĩa
Dưới đây sẽ là một số những cụm từ đồng nghĩa với On air:

| Từ đồng nghĩa | Nghĩa | Ví dụ |
| Live on TV/Radio | Phát sóng trực tiếp trên TV/đài phát thanh | The game will be shown live on TV for all football fans. (Trận đấu sẽ được phát trực tiếp trên truyền hình cho tất cả người hâm mộ bóng đá.) |
| Being broadcast/transmitted | Đang được phát sóng / truyền tải | The concert is being broadcast from the main stage to the large audience. (Buổi hòa nhạc đang được phát sóng từ sân khấu chính đến khán giả đông đảo.) |
| Airing | Được phát sóng (trên TV/radio) | They are airing the documentary on climate change next week. (Họ sẽ phát sóng bộ phim tài liệu về biến đổi khí hậu vào tuần tới.) |
| On the airwaves | Trên sóng phát thanh / truyền hình | Several important announcements were made on the airwaves this morning. (Một số thông báo quan trọng đã được đưa ra trên sóng radio sáng nay.) |
| Running (a program) | Đang phát sóng / điều hành một chương trình | She spent the afternoon running a diagnostic program on his computer. (Cô ấy đã dành cả buổi chiều để chạy chương trình chẩn đoán trên máy tính của mình.) |
Xem thêm: Tune out | Khám Phá Ý Nghĩa Phrasal Verb Cùng Ôn Luyện
Từ trái nghĩa
Dưới đây sẽ là một số những cụm từ trái nghĩa với On air
| Từ trái nghĩa | Nghĩa | Ví dụ |
| Off air | Ngừng phát sóng | The radio program is off air until further notice. (Chương trình radio tạm ngừng phát sóng cho đến khi có thông báo mới.) |
| Not broadcasting/not transmitting | Không phát sóng / không truyền tải | The channel was not broadcasting during the maintenance period. (Kênh không phát sóng trong thời gian bảo trì.) |
| Finished broadcasting/finished airing | Phát sóng xong / đã kết thúc phát sóng | We finished broadcasting the live event after three hours. (Chúng tôi đã kết thúc phát sóng sự kiện trực tiếp sau ba tiếng đồng hồ.) |
| Offline | Ngoại tuyến / không kết nối | The server is offline, so we can’t stream the content. (Máy chủ đang ngoại tuyến/không hoạt động, vì vậy chúng ta không thể truyền phát nội dung) |
| Unscheduled | Không được lên lịch phát sóng | The special report is unscheduled for tonight. (Bản tin đặc biệt không được lên lịch tối nay.) |
Bài tập vận dụng on air là gì?
Dưới đây sẽ là một số những bài tập vận dụng với cụm từ On air
Bài tập:
Bài tập 1: Chọn đáp án đúng nhất
Chọn cụm từ (A, B, C hoặc D) có nghĩa gần nhất với câu in đậm.
1. The journalist confirmed that the segment was on air.
| A. The segment was being recorded. | C. The segment was being edited. |
| B. The segment was being broadcast. | D. The segment was being prepared. |
2. The radio station decided to go off air for a few hours due to bad weather.
| A. The radio station decided to start broadcasting. | C. The radio station decided to record content. |
| B. The radio station decided to stop broadcasting. | D. The radio station decided to air live. |
3. “Is this show airing live?”
| A. Is this show pre-recorded? | C. Is this show finished? |
| B. Is this show being broadcast at this moment? | D. Is this show being produced? |
Bài tập 2: Đặt câu
Hãy đặt 2 câu sử dụng “on air” với các ngữ cảnh khác nhau. Sau đó, đặt 1 câu sử dụng một cụm từ đồng nghĩa và 1 câu sử dụng một cụm từ trái nghĩa.
- Câu 1: (On air – ngữ cảnh 1)
- Câu 2: (On air – ngữ cảnh 2)
- Câu 3: (Cụm từ đồng nghĩa)
- Câu 4: (Cụm từ trái nghĩa)
Đáp án:
Bài tập 1: Chọn đáp án đúng nhất
- B. The segment was being broadcast.
- B. The radio station decided to stop broadcasting.
- B. Is this show being broadcast at this moment?
Bài tập 2: Đặt câu
(Đây chỉ là ví dụ, câu trả lời của bạn có thể khác)
- Câu 1: The President’s speech is on air across all major news channels.
- Câu 2: Don’t make any noise; the interview is on air!
- Câu 3: The opening ceremony will be broadcast live worldwide.
- Câu 4: The TV series went off air after only one season due to low ratings.
Bài viết trên đã trả lời câu hỏi on air là gì? Hy vọng Ôn Luyện đã giải đáp được thắc mắc của các bạn. Ôn Luyện chúc bạn học tốt!
Xem thêm:



