Fight đi với giới từ gì? Đây hẳn sẽ là câu hỏi rất phổ biến của nhiều bạn học tiếng Anh. Vậy hãy cùng với Ôn Luyện đi tìm câu trả lời cho câu hỏi đó nhé!
Fight đi với giới từ gì?
Trước khi tìm hiểu các giới từ đi cùng với fight, chúng ta hãy tìm hiểu ý nghĩa của fight trước nhé!

Fight nghĩa là gì?
Fight là một từ đa nghĩa trong tiếng Anh, có thể là động từ hoặc danh từ, với các ý nghĩa chính liên quan đến sự đối đầu, xung đột hoặc đấu tranh.
- Fight (Động từ)
| Nghĩa | Ví dụ |
| Chiến đấu, đánh nhau, ẩu đả | Soldiers are trained to fight for their country. (Những người lính được huấn luyện để chiến đấu cho đất nước của họ.) |
| Đấu tranh, chống lại, vượt qua | Environmentalists are fighting to protect the rainforests. (Các nhà môi trường đang đấu tranh để bảo vệ rừng mưa.) |
| Tranh cãi, cãi nhau | My sisters always fight over trivial things. (Các chị gái tôi luôn cãi nhau vì những chuyện vặt vãnh.) |
- Fight (Danh từ)
| Nghĩa | Ví dụ |
| Cuộc chiến, trận đánh, cuộc ẩu đả | There was a big fight outside the bar last night. (Có một cuộc ẩu đả lớn bên ngoài quán bar tối qua.) |
| Sự đấu tranh, nỗ lực | It was a tough fight to get the project approved. (Đó là một sự đấu tranh khó khăn để dự án được chấp thuận.) |
| Cuộc tranh cãi | They had a huge fight about money. (Họ đã có một cuộc cãi vã lớn về tiền bạc.) |
Xem thêm: Come Down With Là Gì? Giải Thích Dễ Hiểu Ý Nghĩa Và Cách Sử Dụng
Fight đi với giới từ nào?
Fight thường đi với những giới từ như: “against”, “for”, “with”, “over”
| Giới từ | Nghĩa | Ví dụ |
| Fight against | Chống lại, đấu tranh chống lại | The soldiers fought against the enemy bravely. (Những người lính đã chiến đấu chống lại kẻ thù một cách dũng cảm.) |
| Fight for | Đấu tranh vì, chiến đấu vì, bảo vệ cho | The lawyer fought for his client’s innocence. (Luật sư đã đấu tranh vì sự vô tội của thân chủ mình.) |
| Fight with | Đánh nhau với ai đó, cãi nhau với ai đó | He got into a fight with a stranger at the bar. (Anh ấy đã tham gia vào một cuộc ẩu đả với một người lạ ở quán bar.) |
| Fight over + something | Tranh giành, cãi nhau vì/về một cái gì đó | The children were fighting over a toy. (Những đứa trẻ đang tranh giành một món đồ chơi.) |
Fight đồng nghĩa
Dưới đây là một số những từ đồng nghĩa với Fight:

| Từ đồng nghĩa | Nghĩa | Ví dụ |
| Battle | Chiến đấu | He faced a tough battle against cancer, but never gave up. (Anh ấy đã đối mặt với một cuộc chiến khó khăn chống lại bệnh ung thư, nhưng chưa bao giờ bỏ cuộc.) |
| Scuffle | Đánh lộn, ẩu đả nhỏ | A scuffle broke out near the entrance when the crowd grew impatient. (Một cuộc xô xát đã nổ ra gần lối vào khi đám đông trở nên mất kiên nhẫn.) |
| Clash | Đụng độ, giao tranh | The two football teams will clash in the finals next week. (Hai đội bóng sẽ đụng độ trong trận chung kết vào tuần tới.) |
| Strive | Phấn đấu, nỗ lực hết sức | He continues to strive for success despite many challenges. (Anh ấy tiếp tục nỗ lực để đạt được thành công dù gặp nhiều thử thách.) |
| Struggle | Đấu tranh, vật lộn | Many students struggle with math in high school. (Nhiều học sinh chật vật với môn toán ở trường trung học.) |
| Dispute | Tranh chấp, bất đồng | The two countries are in a serious dispute over the border. (Hai quốc gia đang có một tranh chấp nghiêm trọng về biên giới.) |
| Argue | Tranh cãi, cãi vã | They always argue about who should do the dishes. (Họ luôn cãi nhau về việc ai nên rửa chén.) |
Xem thêm: Set Off | Giải Đáp Ý Nghĩa Và Bài Tập Vận Dụng
Từ trái nghĩa
Dưới đây là một số những từ trái nghĩa với Fight
| Từ trái nghĩa | Nghĩa | Ví dụ |
| Surrender | Đầu hàng, bỏ cuộc | He refused to surrender his dreams despite all the challenges. (Anh ấy từ chối từ bỏ ước mơ của mình dù phải đối mặt với nhiều thử thách.) |
| Yield | Nhượng bộ, đầu hàng, chịu thua | He refused to yield to pressure from his boss. (Anh ấy từ chối nhượng bộ trước áp lực từ sếp.) |
| Accept | Chấp nhận | They won’t accept late submissions under any circumstances. (Họ sẽ không chấp nhận bài nộp trễ trong bất kỳ trường hợp nào.) |
| Agree | Đồng ý, thỏa thuận | Do you agree with the terms of the contract? (Bạn có đồng ý với các điều khoản trong hợp đồng không?) |
| Cooperate | Hợp tác | Employees need to cooperate to maintain a good working environment. (Nhân viên cần hợp tác để duy trì môi trường làm việc tốt.) |
Bài tập vận dụng fight đi với giới từ gì
Dưới đây là một số những bài tập vận dụng liên quan tới Fight đi với giới từ gì?
Bài tập:
Bài 1: Chọn giới từ thích hợp nhất (against, for, with, over, about) để điền vào chỗ trống.
- Soldiers are ready to ___________ their country.
- Many people are ___________ poverty and injustice in the world.
- My children always ___________ the remote control.
- She had to ___________ a serious illness for several years.
- He often ___________ his girlfriend about small things.
- The union is ___________ better working conditions for its members.
- The two political parties often ___________ each other on policy issues.
- The police officer had to ___________ the suspect to get him under control.
Bài 2: Đặt câu với “fight” và giới từ theo các tình huống sau (mỗi tình huống một câu).
- Tình huống: Bạn muốn nói rằng bạn sẽ đấu tranh chống lại mọi hình thức phân biệt đối xử.
- Tình huống: Hai anh em đang tranh giành một món đồ chơi.
- Tình huống: Một người đang nỗ lực để vượt qua chứng nghiện của mình.
- Tình huống: Bạn muốn hỏi liệu họ có thường xuyên cãi nhau với nhau không.
- Tình huống: Một nhóm người đang đấu tranh vì quyền được sống trong một môi trường sạch.
Đáp án:
Bài 1:
- Soldiers are ready to fight for their country.
- Many people are fighting against poverty and injustice in the world.
- My children always fight over the remote control.
- She had to fight with/against a serious illness for several years. (Cả hai đều chấp nhận được tùy sắc thái: “with” nhấn mạnh sự vật lộn, “against” nhấn mạnh sự đối kháng).
- He often fights with/about his girlfriend about small things. (Cả hai đều đúng: “fights with his girlfriend” – cãi nhau với bạn gái; “fights about small things” – cãi nhau về những chuyện nhỏ.)
- The union is fighting for better working conditions for its members.
- The two political parties often fight with each other on policy issues.
- The police officer had to fight with the suspect to get him under control.
Bài 2:
- I will fight against all forms of discrimination.
- The two brothers were fighting over a toy.
- He is fighting with his addiction.(Hoặc “He is fighting against his addiction.”)
- Do they often fight with each other?
- The group is fighting for the right to live in a clean environment.
Vậy bài viết trên đã nói rõ hơn về những kiến thức liên quan tới Fight đồng thời trả lời cho câu hỏi Fight đi với giới từ gì. Ôn Luyện chúc bạn học tốt!
Xem thêm:



