Far Reaching | Khám Phá Ý Nghĩa Và Cách Sử Dụng Cùng Ôn Luyện

Far reaching là một tính từ dùng để mô tả tác động sâu rộng hoặc ảnh hưởng lớn trong nhiều lĩnh vực. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ ý nghĩa, cách dùng và ví dụ cụ thể của “far reaching” trong tiếng Anh.

Far reaching là gì?

Far-reaching là một tính từ trong tiếng Anh, được dùng để mô tả một điều gì đó (thường là một quyết định, một hành động, một sự kiện, hoặc một phát minh) có những tác động, ảnh hưởng, hoặc hậu quả sâu rộng, lan rộng và kéo dài đến nhiều lĩnh vực hoặc trong một thời gian dài.

Khái niệm
Khái niệm

Ví dụ:

  • The invention of the internet had far-reaching implications for communication worldwide. (Sự phát minh của internet có những ảnh hưởng sâu rộng đến giao tiếp trên toàn thế giới.)
  • His decision to change careers had far-reaching consequences for his family’s future. (Quyết định thay đổi nghề nghiệp của anh ấy có những hậu quả sâu rộng đối với tương lai gia đình anh ấy.)

Xem thêm: Cross My Mind | Giải Đáp Ý Nghĩa Kèm Bài Tập Vận Dụng

Far reaching trong hội thoại hàng ngày

Cùng Ôn Luyện khám phá cách sử dụng cụm từ trên trong cuộc sống hàng ngày thông qua 3 đoạn hội thoại dưới đây nhé!

  • Hội thoại 1: Có ảnh hưởng sâu rộng (trong công việc)

Anna: Have you heard about the new policy in our department? (Cậu nghe về chính sách mới ở bộ phận mình chưa?)
Tom: Yeah, I have. It seems pretty far-reaching. (Rồi. Nghe có vẻ ảnh hưởng khá sâu rộng đấy.)
Anna: I agree. It’ll change the way we report and manage tasks. (Tớ cũng nghĩ vậy. Nó sẽ thay đổi cách chúng ta báo cáo và quản lý công việc.)
Tom: Exactly. Everyone will need training to keep up. (Chính xác. Ai cũng cần được đào tạo để theo kịp.)

  • Hội thoại 2: Có tác động lớn đến nhiều người (về xã hội)

Lily: What do you think about the government’s new education reform? (Cậu nghĩ sao về cải cách giáo dục mới của chính phủ?)
Mark: It’s far-reaching. It could affect millions of students. (Nó rất sâu rộng. Có thể ảnh hưởng đến hàng triệu học sinh.)
Lily: True. Especially those in rural areas. (Đúng vậy. Đặc biệt là học sinh ở vùng nông thôn.)
Mark: Let’s hope it brings positive change. (Mong là nó sẽ mang lại thay đổi tích cực.)

  • Hội thoại 3: Có ảnh hưởng lâu dài hoặc toàn diện (về môi trường)

James: This climate agreement seems far-reaching, don’t you think? (Thỏa thuận khí hậu này có vẻ rất sâu rộng, đúng không?)
Mia: Definitely. It sets goals for decades to come. (Chắc chắn rồi. Nó đặt ra mục tiêu cho hàng chục năm tới.)
James: And it requires global cooperation. (Và đòi hỏi sự hợp tác toàn cầu.)
Mia: Which won’t be easy, but it’s necessary. (Điều đó không dễ, nhưng rất cần thiết.)

Far reaching đồng nghĩa

Dưới đây là một số những cụm từ đồng nghĩa với Far reaching:

Far reaching synonym
Far reaching synonym
Từ đồng nghĩa Nghĩa Ví dụ
Widespread Lan rộng, phổ biến khắp nơi Widespread use of smartphones has changed how we communicate. (Việc sử dụng điện thoại thông minh rộng rãi đã thay đổi cách chúng ta giao tiếp.)
Extensive Rộng lớn, bao quát nhiều mặt The company conducted an extensive survey before launching the product. (Công ty đã tiến hành một cuộc khảo sát rộng rãi trước khi ra mắt sản phẩm.)
Broad Rộng lớn, bao gồm nhiều khía cạnh The company offers a broad range of products. (Công ty cung cấp một loạt sản phẩm đa dạng.)
Sweeping Lan nhanh, ảnh hưởng trên diện rộng The forest fire caused sweeping damage to the wildlife habitat. (Đám cháy rừng đã gây thiệt hại rộng lớn đến môi trường sống của động vật hoang dã.)
Vast Rộng lớn, bao la The internet provides a vast amount of information. (Internet cung cấp một lượng thông tin rất lớn.)

Xem thêm: In The Same Boat | Giải Đáp Dễ Hiểu Ý Nghĩa Thành Ngữ

Từ trái nghĩa

Dưới đây là một số những cụm từ trái nghĩa với Far reaching

Từ trái nghĩa Nghĩa Ví dụ
Limited Hạn chế, có giới hạn Access to the private room is limited to authorized personnel only. (Việc tiếp cận phòng riêng chỉ giới hạn cho nhân viên được phép.)
Narrow Hẹp hòi, giới hạn trong một phạm vi nhỏ The company’s profit margin is quite narrow this quarter. (Biên lợi nhuận của công ty khá hẹp trong quý này.)
Minor Nhỏ, thứ yếu, không quan trọng The doctor said the illness was minor and not serious. (Bác sĩ nói căn bệnh nhẹ và không nghiêm trọng.)
Short-term Ngắn hạn, chỉ có tác dụng trong thời gian ngắn She took a short-term loan to cover her immediate expenses. (Cô ấy đã vay một khoản tiền ngắn hạn để trang trải chi phí trước mắt.)
Restricted Bị hạn chế, giới hạn Access to the data is restricted to protect user privacy. (Việc truy cập dữ liệu bị giới hạn để bảo vệ quyền riêng tư của người dùng.)

Bài tập vận dụng

Dưới đây là một số những bài tập vận dụng liên quan tới cụm từ Far reaching

Bài tập: Viết lại câu, sử dụng “far-reaching” hoặc một cụm từ đồng nghĩa/trái nghĩa thích hợp, sao cho nghĩa không đổi.

  1. The invention of the wheel had a profound impact on human civilization. (sử dụng “far-reaching”)
  2. The committee’s decision will have only a very limited effect on the project. (sử dụng một từ trái nghĩa với “far-reaching”)
  3. The new policy is expected to cause widespread changes across all departments. (sử dụng “far-reaching”)
  4. His influence was restricted to his immediate family and had no broader impact. (sử dụng một từ trái nghĩa với “far-reaching”)
  5. The recent technological advancements have broad implications for how we live and work. (sử dụng “far-reaching”)

Đáp án:

Đáp án bài tập
Đáp án bài tập

Vậy bài viết trên đã nói rõ hơn về những kiến thức liên quan tới cụm từ Far reaching. Ôn Luyện chúc bạn học tốt!

Xem thêm:

Bài liên quan

Đang làm bài thi