Cross my mind là một cụm từ tiếng Anh thường được sử dụng để diễn tả một suy nghĩ bất chợt xuất hiện trong đầu. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách dùng “cross my mind” qua ví dụ và bài tập thực tế.
Cross my mind là gì?
Cross my mind là một thành ngữ tiếng Anh, có nghĩa là nảy ra trong đầu, thoáng qua trong suy nghĩ, hoặc nghĩ đến một cách bất chợt. Nó dùng để diễn tả việc một ý nghĩ, một ý tưởng, hoặc một điều gì đó xuất hiện trong tâm trí bạn trong chốc lát.

Ví dụ:
- The thought of moving to another city crossed my mind last week. (Ý nghĩ chuyển đến thành phố khác đã thoáng qua đầu tôi tuần trước.)
- It never crossed my mind that we would meet again after all these years. (Tôi chưa bao giờ nghĩ rằng chúng ta sẽ gặp lại nhau sau từng ấy năm.
Xem thêm: Knock Off Là Gì? Giải Đáp Ý Nghĩa Và Bài Tập Vận Dụng
Cross my mind trong hội thoại hàng ngày
Cách sử dụng cross my mind trong cuộc sống hàng ngày như thế nào? Cùng Ôn Luyện tìm hiểu thông qua 3 đoạn hội thoại dưới đây nhé!
- Đoạn 1 – Về việc quên sinh nhật
Anna: Did you remember it was Jack’s birthday today? (Cậu có nhớ hôm nay là sinh nhật của Jack không?)
Tom: Honestly, it didn’t even cross my mind. (Thật lòng là tớ chẳng nhớ ra chút nào.)
Anna: He seemed a bit upset. (Cậu ấy có vẻ hơi buồn đấy.)
Tom: I’ll make it up to him with a coffee tomorrow. (Tớ sẽ đãi cậu ấy cà phê vào ngày mai để bù lại.)
- Đoạn 2 – Bỏ lỡ một cơ hội
Jake: Why didn’t you apply for that internship? (Sao cậu không nộp đơn thực tập đó?)
Linda: It never crossed my mind that I was qualified enough. (Tớ chưa bao giờ nghĩ là mình đủ tiêu chuẩn.)
Jake: You totally are! You should have gone for it. (Cậu hoàn toàn đủ mà! Đáng ra cậu nên thử.)
Linda: I guess I underestimated myself. (Có lẽ tớ đã đánh giá thấp bản thân.)
- Đoạn 3 – Ý tưởng bất ngờ
Mia: You bought flowers? That’s so sweet! (Anh mua hoa à? Dễ thương quá!)
Noah: Yeah, it just crossed my mind on the way home. (Ừ, anh chợt nghĩ ra lúc đang trên đường về.)
Mia: I love surprises like this. (Em rất thích những bất ngờ thế này.)
Noah: Glad it made your day. (Anh mừng vì điều đó làm em vui.)
Cross my mind đồng nghĩa
Dưới đây là những cụm từ có ý nghĩa tương đồng với Cross my mind:

| Từ đồng nghĩa | Nghĩa | Ví dụ |
| Occur to me | Chợt nghĩ ra, nảy ra trong đầu | It occurred to me that he might not be coming to the party. (Tôi chợt nghĩ rằng anh ấy có thể sẽ không đến bữa tiệc.) |
| Come to mind | Chợt nghĩ đến, hiện lên trong đầu | When I think of summer vacations, the beach comes to mind immediately. (Khi tôi nghĩ về kỳ nghỉ hè, ngay lập tức hình ảnh bãi biển hiện lên trong đầu.) |
| Spring to mind | Bật ra trong đầu, nảy ra ngay lập tức | The idea of a vacation springs to mind whenever I’m stressed at work. (Ý nghĩ về một kỳ nghỉ hiện lên trong đầu mỗi khi tôi căng thẳng ở chỗ làm.) |
| Pop into my head/mind | Lóe lên trong đầu, chợt nghĩ đến | That song always pops into my head when I feel happy. (Bài hát đó luôn hiện lên trong đầu tôi khi tôi cảm thấy vui.) |
| Flash across/through my mind | Lướt qua đầu, thoáng hiện trong tâm trí | Memories of childhood flashed through my mind as I walked past my old school. (Ký ức tuổi thơ thoáng qua trong tâm trí tôi khi tôi đi ngang qua trường cũ.) |
Xem thêm: Over And Above | Khám Phá Ý Nghĩa Và Cách Sử Dụng Cùng Ôn Luyện
Từ trái nghĩa
Dưới đây là những cụm từ có ý nghĩa đối lập với Cross my mind:
| Từ trái nghĩa | Nghĩa | Ví dụ |
| Never consider | Không bao giờ cân nhắc | He never considered quitting his job even when it was stressful. (Anh ấy không bao giờ nghĩ đến việc nghỉ việc dù công việc rất áp lực.) |
| Never occur to (someone) | Không bao giờ xuất hiện trong tâm trí của ai đó | It never occurred to the students that the exam would be so difficult. (Các học sinh chưa bao giờ nghĩ rằng kỳ thi lại khó đến vậy.) |
| Never think of/about (something) | Không bao giờ nghĩ về điều gì đó | He never thinks of the past when he is focused on his future. (Anh ấy không bao giờ nghĩ đến quá khứ khi đang tập trung vào tương lai.) |
| Ignore (a thought/possibility) | Phớt lờ, bỏ qua một ý nghĩ | He tried to ignore the thought that he might fail the exam. (Anh ấy cố gắng phớt lờ suy nghĩ rằng mình có thể trượt kỳ thi.) |
| Dismiss (a thought/idea) | Gạt bỏ, bác bỏ một ý nghĩ | She dismissed the concerns as irrelevant to the discussion. (Cô ấy đã loại bỏ những lo ngại vì cho rằng không liên quan đến cuộc thảo luận.) |
Bài tập vận dụng
Bài tập: Viết lại câu, sử dụng cụm từ cross my mind sao cho nghĩa không đổi.
- I suddenly thought about calling her last night.
- I never thought that he might be lying.
- I didn’t even consider applying for that job.
- The idea that she might forget didn’t occur to me.
- He thought of quitting his job, but only for a moment.
Đáp án:

Vậy bài viết trên đã nói rõ hơn tới những kiến liên quan tới cross my mind. Hy vọng những thắc mắc của bạn đã có lời giải đáp. Ôn Luyện chúc bạn học tốt!
Xem thêm:



