Clamp down là gì chắc hẳn vẫn sẽ là thắc mắc của nhiều bạn học sinh khi bắt đầu quá trình học tiếng Anh. Cùng với Ôn Luyện tìm hiểu sâu hơn về kiến thức này nhé!
Clamp down là gì?
Clamp down là một cụm động từ (phrasal verb) trong tiếng Anh, mang ý nghĩa chính là siết chặt kiểm soát, áp dụng các biện pháp nghiêm ngặt hơn, hoặc đàn áp để ngăn chặn điều gì đó.

Ví dụ:
- Schools are clamping down on bullying to create a safer environment for students. (Các trường học đang siết chặt việc bắt nạt để tạo môi trường an toàn hơn cho học sinh.)
- The government plans to clamp down on counterfeit goods entering the market.(Chính phủ dự định siết chặt hàng giả nhập vào thị trường.)
Xem thêm: Call In: Khám Phá Ý Nghĩa Phrasal Verb Cùng Ôn Luyện
Clamp down trong hội thoại hàng ngày
Cách dùng của clamp down như thế nào? Cùng Ôn Luyện tìm hiểu thông qua 3 đoạn hội thoại dưới đây nhé!
- Hội thoại 1: Trong môi trường học đường
Sophie: Did you hear? The school’s clamping down on students using phones in class. (Cậu nghe chưa? Trường đang siết chặt vụ học sinh dùng điện thoại trong lớp đấy.)
Mark: Yeah, my phone got confiscated yesterday. (Ừ, hôm qua điện thoại tớ bị tịch thu luôn.)
Sophie: Seriously? That’s strict. (Thật á? Gắt ghê.)
Mark: I know, they’re not joking around anymore. (Tớ biết mà, lần này họ làm thật rồi.)
- Hội thoại 2: Trong công ty
James: Management is clamping down on late arrivals. (Ban quản lý đang thắt chặt việc đi làm trễ đó.)
Linda: Really? I was five minutes late today. (Thật hả? Hôm nay mình đến trễ 5 phút lận.)
James: Yeah, even that can get you a warning now. (Ừ, giờ chỉ cần vậy thôi là cũng bị nhắc nhở rồi.)
Linda: I guess I’ll have to set my alarm earlier. (Vậy chắc mình phải đặt báo thức sớm hơn thôi.)
- Hội thoại 3: Về xã hội / chính quyền
Tom: The government is clamping down on illegal street vendors. (Chính phủ đang siết chặt việc buôn bán vỉa hè trái phép.)
Lisa: That’s going to affect a lot of people. (Việc đó sẽ ảnh hưởng đến nhiều người đấy.)
Tom: Yeah, but they say it’s for public safety. (Ừ, nhưng họ bảo là vì an toàn công cộng.)
Lisa: Let’s hope they offer some kind of support. (Mong là họ sẽ có hỗ trợ gì đó cho người dân.)
Clamp down đồng nghĩa
Dưới đây sẽ là bảng những cụm từ đồng nghĩa với Clamp down:

| Từ đồng nghĩa | Nghĩa | Ví dụ |
| Crack down (on) | Đàn áp, xử lý nghiêm, trấn áp | The government decided to crack down on illegal fishing activities. (Chính phủ quyết định trừng trị nghiêm khắc các hoạt động đánh bắt cá trái phép.) |
| Get tough (on) | Cứng rắn hơn với, áp dụng biện pháp nghiêm khắc với | Schools must get tough on bullying to create a safer environment. (Trường học phải nghiêm khắc với việc bắt nạt để tạo ra môi trường an toàn hơn.) |
| Strictly enforce | Thi hành nghiêm ngặt, thực thi chặt chẽ | The company strictly enforces its no-smoking policy in all indoor areas. (Công ty nghiêm ngặt thực thi chính sách cấm hút thuốc trong tất cả khu vực trong nhà.) |
| Suppress | Đàn áp, dẹp bỏ, ngăn chặn | He managed to suppress his laughter during the serious ceremony. (Anh ấy đã kiềm chế tiếng cười trong buổi lễ trang nghiêm.) |
| Repress | Đàn áp, kìm nén (cảm xúc, hành động, phong trào) | The dictator used force to repress any opposition to his rule. (Nhà độc tài đã dùng bạo lực để đàn áp mọi sự phản đối đối với chính quyền của ông ta.) |
Xem thêm: Pull On: Giải Đáp Chi Tiết Ý Nghĩa Và Cách Sử Dụng
Từ trái nghĩa
Dưới đây sẽ là bảng những cụm từ trái nghĩa với Clamp down
| Từ trái nghĩa | Nghĩa | Ví dụ |
| Loosen up (on) | Nới lỏng (với ai, điều gì) | The teacher decided to loosen up on the strict rules during the final exam. (Giáo viên quyết định nới lỏng các quy định nghiêm ngặt trong kỳ thi cuối kỳ.) |
| Ease (restrictions/measures) | Nới lỏng (các hạn chế/biện pháp) | Many countries are starting to ease travel restrictions as vaccination rates increase. (Nhiều quốc gia bắt đầu nới lỏng các hạn chế đi lại khi tỷ lệ tiêm chủng tăng lên.) |
| Give (someone) more leeway | Cho ai đó nhiều tự do hơn, quyền linh hoạt hơn | The coach gave the players more leeway to experiment with new strategies. (Huấn luyện viên đã cho các cầu thủ thêm tự do để thử nghiệm các chiến thuật mới.) |
| Encourage | Khuyến khích, cổ vũ | His success encouraged others to follow their dreams. (Thành công của anh ấy đã khích lệ người khác theo đuổi ước mơ.) |
| Allow | Cho phép | The museum allows visitors to take pictures without flash. (Bảo tàng cho phép khách tham quan chụp ảnh nhưng không được dùng đèn flash.) |
Bài tập vận dụng
Dưới đây sẽ là một số những bài tập vận dụng liên quan tới cụm từ Clamp down
Bài tập:
Bài tập 1: Chọn đáp án đúng nhất
Chọn cụm từ (A, B, C hoặc D) có nghĩa gần nhất với câu in đậm.
1. The police decided to clamp down on street racing.
| A. allow street racing | C. strictly enforce laws against street racing |
| B. encourage street racing | D. relax laws against street racing |
2. The school announced they would clamp down on bullying.
| A. tolerate bullying | C. introduce stricter measures against bullying |
| B. ignore bullying | D. The government decided to ignore censorship. |
3. The government decided to loosen up on censorship.
| A. The government decided to clamp down on censorship. | C. The government decided to be less strict about censorship. |
| B. The government decided to be stricter about censorship. | D. The government decided to ignore censorship. |
Bài tập 2: Đặt câu
Hãy đặt 2 câu sử dụng “clamp down” với các ngữ cảnh khác nhau. Sau đó, đặt 1 câu sử dụng một cụm từ đồng nghĩa và 1 câu sử dụng một cụm từ trái nghĩa.
- Câu 1: (Clamp down – ngữ cảnh 1)
- Câu 2: (Clamp down – ngữ cảnh 2)
- Câu 3: (Cụm từ đồng nghĩa)
- Câu 4: (Cụm từ trái nghĩa)
Đáp án
Bài tập 1:
- C. strictly enforce laws against street racing
- C. introduce stricter measures against bullying
- C. The government decided to be less strict about censorship.
Bài tập 2:
(Đây chỉ là ví dụ, câu trả lời của bạn có thể khác)
- Câu 1: The school is going to clamp down on students using phones during class.
- Câu 2: The police are trying to clamp down on drug trafficking in the city.
- Câu 3: The company tightened up on security measures after the recent data breach.
- Câu 4: The government decided to relax the visa requirements for tourists.
Vậy những kiến thức liên quan tới cụm động từ clamp down đã được trình bày rõ hơn qua bài viết trên. Ôn Luyện hy vọng bạn đã có câu trả lời cho những thắc mắc của mình!
Xem thêm:



