Take down là một trong những phrasal verb thông dụng trong tiếng Anh, thường xuất hiện trong giao tiếp, văn bản và môi trường làm việc. Hãy cùng khám phá ý nghĩa, cách dùng và các cụm từ đồng nghĩa thường gặp để sử dụng thật chính xác và linh hoạt nhé!
Take down là gì?
Take down là một phrasal verb mang nhiều nghĩa, phụ thuộc vào ngữ cảnh sử dụng. Dưới đây là những ý nghĩa phổ biến nhất:

- Gỡ xuống / Tháo xuống (vật thể)
Ví dụ: We need to take down the decorations after the party. (Chúng ta cần tháo đồ trang trí sau bữa tiệc.)
- Ghi lại / Viết xuống
Ví dụ: Can you take down his phone number for me? (Bạn có thể ghi lại số điện thoại của anh ấy cho tôi không?)
- Hạ gục / đánh bại / khống chế (ai đó)
Ví dụ: The police took down the suspect quickly. (Cảnh sát đã nhanh chóng khống chế nghi phạm.)
- Gỡ bỏ (nội dung trên mạng)
Ví dụ: The video was taken down due to copyright issues. (Video đã bị gỡ xuống vì vấn đề bản quyền.)
Xem thêm: Bring Up – Hướng Dẫn Chi Tiết Cách Dùng
Take down trong hội thoại hàng ngày
Cùng Ôn Luyện đọc kỹ 4 đoạn hội thoại dưới đây để nắm vững cách sử dụng của cụm từ trên trong hội thoại hàng ngày nhé!
- Hội thoại 1: Take down – Gỡ xuống / Tháo xuống (vật thể)
Anna: Can you help me take down the decorations? (Anh có thể giúp em tháo mấy món đồ trang trí xuống không?)
Tom: Sure. Are we finished with the party already? (Được chứ. Tiệc xong rồi à?)
Anna: Yeah, everyone left an hour ago. (Ừ, mọi người về từ một tiếng trước rồi.)
Tom: Okay, I’ll start with the balloons. (Vậy anh sẽ bắt đầu với mấy quả bóng bay.)
Anna: Thanks! I’ll fold up the tablecloths. (Cảm ơn anh! Em sẽ xếp lại khăn trải bàn.)
- Hội thoại 2: Take down – Ghi lại / Viết xuống
Lucy: Can you take down his phone number for me? (Anh có thể ghi lại số điện thoại của anh ấy giúp em không?)
Mike: Sure. Go ahead. (Được chứ. Em đọc đi.)
Lucy: 555-273-8490. (555-273-8490.)
Mike: Got it. Anything else? (Ghi rồi. Còn gì nữa không?)
Lucy: No, that’s all. Thanks! (Không, thế là đủ rồi. Cảm ơn anh!)
- Hội thoại 3: Take down – Hạ gục / Đánh bại / Khống chế (ai đó)
Leo: Did you watch the match last night? (Cậu xem trận đấu tối qua chưa?)
Ben: Yeah! That rookie totally took down the champion! (Có chứ! Tân binh đó hạ gục nhà vô địch luôn!)
Leo: I know, right? I didn’t expect that at all. (Tớ biết mà, thật không ngờ luôn.)
Ben: He was fast and confident. (Anh ta nhanh và rất tự tin.)
Leo: That final move was incredible. (Pha cuối cùng quá đỉnh.)
- Hội thoại 4: Take down – Gỡ bỏ (nội dung trên mạng)
Karen: Why can’t I see your post anymore? (Sao tớ không thấy bài đăng của cậu nữa?)
Sarah: I took it down this morning. (Tớ gỡ xuống sáng nay rồi.)
Karen: Really? Why? 9Thật à? Sao thế?)
Sarah: Some people misunderstood it, and I didn’t want drama. (Có vài người hiểu sai nên tớ không muốn rắc rối.)
Karen: Fair enough. Better safe than sorry. (Cũng hợp lý. Phòng còn hơn chống.)
Take down đồng nghĩa
Bảng dưới đây sẽ giúp các bạn tổng hợp những cụm từ đồng nghĩa với take down thường gặp nhất trong tiếng Anh.

| Cụm từ đồng nghĩa | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Remove | Gỡ bỏ, tháo xuống | They removed the old signboard. (Họ đã gỡ biển hiệu cũ.) |
| Write down | Ghi lại (thông tin) | Please write down your address. (Làm ơn ghi địa chỉ của bạn.) |
| Record | Ghi chép (dữ liệu, thông tin) | She recorded the lecture on her phone. (Cô ấy ghi âm bài giảng trên điện thoại.) |
| Defeat | Đánh bại | They defeated the reigning champions. (Họ đã đánh bại nhà vô địch đương nhiệm.) |
| Knock down | Hạ gục / làm ngã | He knocked down the attacker with one punch. (Anh ta hạ gục kẻ tấn công chỉ với một cú đấm.) |
| Take offline | Gỡ bỏ nội dung mạng / hệ thống | The admin took the page offline for maintenance. (Quản trị viên đã gỡ trang khỏi mạng để bảo trì.) |
Xem thêm: Turn Over Là Gì? Hướng Dẫn Cách Dùng Chi Tiết
Từ trái nghĩa
Ôn Luyện đã tổng hợp các từ trái nghĩa với Take down tại bảng dưới đây:
| Từ trái nghĩa | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Put up | Treo lên, dựng lên | They put up the new banner before the event started. (Họ đã treo biểu ngữ mới trước khi sự kiện bắt đầu.) |
| Build up | Xây dựng lên, phát triển | The company built up its reputation over many years. (Công ty đã xây dựng danh tiếng của mình trong nhiều năm.) |
| Record | Ghi lại, thu lại | Please record the meeting for those who can’t attend. (Vui lòng ghi lại cuộc họp cho những người không thể tham dự.) |
| Uphold | Duy trì, giữ vững | The court upheld the previous ruling. (Tòa án đã giữ nguyên phán quyết trước đó.) |
| Put back | Đặt lại chỗ cũ, lắp lại | She put back the book on the shelf after reading. (Cô ấy đã đặt lại cuốn sách lên kệ sau khi đọc xong.) |
| Post | Đăng tải (nội dung lên mạng) | He posted a new photo on his social media. (Anh ấy đã đăng một bức ảnh mới lên mạng xã hội.) |
Bài tập vận dụng
Yêu cầu: Viết lại câu sau bằng cách dùng cụm “take down” phù hợp với ngữ cảnh.
- She wrote the recipe on a piece of paper.
- The company removed the video after complaints.
- They defeated their biggest rival in the tournament.
- Please remove the pictures from the wall.
- The moderator deleted the post due to inappropriate content.
Đáp án:
- She took down the recipe on a piece of paper.
- The company took down the video after complaints.
- They took down their biggest rival in the tournament.
- Please take down the pictures from the wall.
- The moderator took down the post due to inappropriate content.
Hy vọng cùng với Ôn Luyện, các bạn đã hiểu rõ về take down, biết cách sử dụng đúng trong các tình huống. Nếu các bạn muốn tìm hiểu thêm nhiều cụm từ tiếng Anh thú vị hơn nữa, hãy nhắn tin ngay cho Ôn Luyện nhé!
Xem thêm:



