Turn over là gì? Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ turn over là gì, cách dùng, các cụm từ liên quan và một số bài tập áp dụng đơn giản.
Turn over là gì?
Turn over là một phrasal verb tiếng Anh, mang nhiều nghĩa khác nhau tùy vào từng ngữ cảnh cụ thể. Dưới đây là những nghĩa phổ biến nhất:

- Trong kinh doanh: Turnover (danh từ) chỉ doanh thu – tổng số tiền thu được từ việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ trong một khoảng thời gian nhất định.
Ví dụ: The company reported an annual turnover of $1 million. (Công ty báo cáo doanh thu hàng năm là 1 triệu đô la.)
- Trong nhân sự: Employee turnover là tỷ lệ nhân viên nghỉ việc và được thay thế trong một công ty.
Ví dụ: High employee turnover can be a sign of poor management. (Tỷ lệ thay thế nhân viên cao có thể là dấu hiệu của quản lý yếu kém.)
Trong các ngữ cảnh khác:
| Nghĩa | Ví dụ |
| Lật (một vật) | Please turn over the page. (Xin hãy lật trang tiếp theo.) |
| Bàn giao/trao quyền | She turned over the keys to the new tenant. (Cô trao chìa khóa cho người thuê nhà mới.) |
| Suy nghĩ trong đầu (nghĩ đi nghĩ lại) | He turned the idea over in his mind. (Anh ấy suy nghĩ về ý tưởng đó trong đầu.) |
| Quay vòng trong động cơ | The engine turned over but failed to start. (Động cơ quay vòng nhưng không khởi động được.) |
| Chuyển sang kênh khác | Could you turn over to channel 5? The news is about to start. (Bạn có thể chuyển sang kênh 5 được không? Tin tức sắp bắt đầu.) |
| Sử dụng cái gì khác với mục đích ban đầu | The old factory was turned over to a community center. (Nhà máy cũ đã được chuyển đổi thành trung tâm cộng đồng.) |
| Lục soát, gây lộn xộn | The police turned over every stone in their investigation. (Cảnh sát lục tung mọi ngóc ngách trong cuộc điều tra.) |
Turn over trong hội thoại hàng ngày
Cách dùng turn over trong cuộc sống hàng ngày như thế nào? Bạn hãy đọc 3 đoạn hội thoại sau để hiểu rõ hơn nhé!
- Đoạn hội thoại 1: Chuyển giao trách nhiệm
Anna: I’ve finished organizing the files for the project. (Tớ đã sắp xếp xong tài liệu cho dự án rồi.)
Jake: Great. Can you turn them over to Michael now? (Tốt lắm. Cậu có thể chuyển chúng cho Michael không?)
Anna: Sure, I’ll email them right away. (Được chứ, tớ sẽ gửi email ngay.)
Jake: Thanks. He’ll need them for tomorrow’s presentation. (Cảm ơn nhé. Anh ấy cần chúng cho buổi thuyết trình ngày mai.)
Anna: No problem, I’m on it. (Không vấn đề gì, để tớ lo.)
- Đoạn hội thoại 2: Thay người quản lý
Liam: I heard the company is going to turn over the management team. (Tớ nghe nói công ty sắp thay đổi đội ngũ quản lý.)
Sophia: Really? That’s a big change. (Thật hả? Đó là một sự thay đổi lớn đấy.)
Liam: Yeah, some people weren’t performing well. (Ừ, một số người làm việc không hiệu quả.)
Sophia: I guess they want a fresh start. (Chắc họ muốn có một khởi đầu mới.)
Liam: Let’s hope it brings better results. (Hy vọng nó sẽ mang lại kết quả tốt hơn.)
- Đoạn hội thoại 3: Giao lại tài liệu quan trọng
Tom: Where’s the report for the finance department? (Báo cáo cho phòng tài chính đâu rồi?)
Lisa: I turned it over to Sarah this morning. (Tớ đã giao lại cho Sarah sáng nay rồi.)
Tom: Oh, I thought you still had it. (Ồ, tớ tưởng cậu vẫn còn giữ.)
Lisa: Nope, she needed it for the audit. (Không, cô ấy cần nó cho buổi kiểm toán.)
Tom: Got it. I’ll check with her then. (Hiểu rồi. Vậy để tớ hỏi cô ấy.)
Xem thêm: Bring Down The House – Hướng Dẫn Cách Sử Dụng Chi Tiết
Các cụm từ liên quan tới turn over
Dưới đây là bảng tổng hợp một số cụm từ thường gặp liên quan đến turn over.

| Cụm từ | Nghĩa | Ví dụ |
| High turnover | Doanh thu cao / Tỷ lệ nhân sự thay đổi cao | This industry is known for its high employee turnover. (Ngành này nổi tiếng với tỷ lệ thay thế nhân viên cao.) |
| Low turnover | Doanh thu thấp / Tỷ lệ nghỉ việc thấp | The company’s low turnover reflects high employee satisfaction. (Tỷ lệ nghỉ việc thấp của công ty phản ánh sự hài lòng cao của nhân viên.) |
| Inventory turnover | Vòng quay hàng tồn kho | Improving inventory turnover helps reduce storage costs. (Cải thiện vòng quay hàng tồn kho giúp giảm chi phí lưu kho.) |
| Annual turnover | Doanh thu hàng năm | Their annual turnover exceeded $10 million last year. (Doanh thu hàng năm của họ vượt 10 triệu đô vào năm ngoái.) |
| Staff turnover | Tỷ lệ thay thế nhân viên | High staff turnover can harm team productivity. (Tỷ lệ thay thế nhân viên cao có thể ảnh hưởng đến năng suất nhóm.) |
Turn over đồng nghĩa
Bảng dưới đây tổng hợp các từ đồng nghĩa với turn over giúp bạn mở rộng vốn từ vựng của mình:
| Từ đồng nghĩa | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Hand over | Giao nộp, bàn giao | The suspect was ordered to hand over all stolen items. (Nghi phạm bị yêu cầu giao nộp tất cả các món đồ đã đánh cắp.) |
| Transfer | Chuyển giao (quyền, trách nhiệm, quyền sở hữu) | She transferred the ownership of the house to her son. (Cô ấy chuyển quyền sở hữu ngôi nhà cho con trai mình.) |
| Pass on | Chuyển cho người khác (vật, thông tin, trách nhiệm) | Please pass on this message to your manager. (Vui lòng chuyển lời nhắn này đến quản lý của bạn.) |
| Deliver | Giao, chuyển giao | The lawyer delivered the documents to the court on time. (Luật sư đã giao các tài liệu cho tòa án đúng hạn.) |
| Relinquish | Từ bỏ, giao lại (thường là quyền lực, vị trí, trách nhiệm) | He reluctantly relinquished control of the company. (Anh ấy miễn cưỡng giao lại quyền kiểm soát công ty.) |
| Flip over | Lật lại, lật sang mặt bên kia (với đồ vật, trang giấy,…) | She flipped over the paper to check the answers on the back. (Cô ấy lật tờ giấy lại để kiểm tra đáp án ở mặt sau.) |
Xem thêm: Take On Là Gì – Hướng Dẫn Cách Dùng Chi Tiết Từ A-Z
Turn over trái nghĩa
Dưới đây là các từ trái nghĩa với turn over:
| Từ trái nghĩa | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Keep | Giữ lại | He decided to keep the documents instead of turning them over to the police. (Anh ấy quyết định giữ lại các tài liệu thay vì giao nộp chúng cho cảnh sát.) |
| Retain | Duy trì, không thay đổi | The company decided to retain its current manager despite recent problems. (Công ty quyết định giữ lại quản lý hiện tại dù có một số vấn đề gần đây.) |
| Hold on to | Giữ chặt, không giao ra | She held on to the keys even though she was supposed to turn them over. (Cô ấy giữ chặt chìa khóa mặc dù lẽ ra phải giao lại.) |
| Withhold | Giữ lại, không cung cấp | He withheld the information instead of turning it over to the authorities. (Anh ta giữ lại thông tin thay vì cung cấp cho cơ quan chức năng.) |
| Stay the same | Giữ nguyên (dùng với nghĩa “turn over” là thay đổi) | The staff stayed the same throughout the year with no turnover. (Nhân sự vẫn giữ nguyên suốt cả năm mà không có sự thay đổi nào.) |
| Flip back | Lật ngược trở lại (trái nghĩa khi “turn over” là lật sang mặt khác) | He flipped the page back after accidentally turning it over. (Anh ấy lật lại trang sau khi vô tình lật sang mặt sau.) |
Bài tập vận dụng turn over là gì?
Yêu cầu: Viết lại các câu sau bằng cách sử dụng turn over với ý nghĩa phù hợp.
- The manager gave the responsibility to her assistant.
- She started her life again after the divorce.
- This company earns $2 million every year.
- He keeps thinking about the decision.
- The store has a high rate of employee replacement.
Đáp án:
- The manager turned over the responsibility to her assistant.
- She decided to turn over a new leaf after the divorce.
- This company turns over $2 million annually.
- He keeps turning the decision over in his mind.
- The store has a high employee turnover.
Hy vọng bài viết đã giúp bạn hiểu rõ turn over là gì và cách sử dụng nó một cách chính xác trong từng ngữ cảnh. Nếu bạn cần thêm bài tập để luyện tập từ vựng này, hãy để lại bình luận bên dưới đây nhé!
Xem thêm:



