Bring Up – Hướng Dẫn Chi Tiết Cách Dùng

Bring up là một phrasal verb đa nghĩa, thường xuất hiện trong cả văn nói và viết tiếng Anh. Bài viết này giải thích chi tiết định nghĩa, cách dùng, ví dụ minh họa và bài tập giúp bạn nắm vững cách sử dụng phrasal verb này!

Bring up là gì?

Bring up có thể mang nhiều ý nghĩa tùy thuộc vào các ngữ cảnh khác nhau. 

  • Nuôi dưỡng/Chăm sóc trẻ em

Ví dụ: She brought up three children on her own. (Cô ấy nuôi nấng ba đứa con một mình)

  • Đề cập đến một chủ đề

Ví dụ: He brought up the issue of climate change during the meeting. (Anh ấy đề cập đến vấn đề biến đổi khí hậu trong cuộc họp)

  • Nôn ra (thường dùng trong tình huống không trang trọng)

Ví dụ: The baby brought up milk after feeding. (Em bé nôn sữa sau khi bú)

Cách dùng bring up trong tiếng Anh

Dưới đây là 2 cấu trúc thường gặp của bring up:

Cách dùng bring up trong tiếng Anh
Cách dùng bring up trong tiếng Anh

Bring up + Danh từ/Đại từ

Ví dụ: They brought up their children in a loving environment. (Họ nuôi dạy con cái trong môi trường tràn đầy yêu thương)

Bring up + that + clause

Ví dụ: She brought up that we need to reduce expenses. (Cô ấy đề xuất rằng chúng ta cần cắt giảm chi tiêu)

Xem thêm: Behind The Times Là Gì? Ý Nghĩa Và Cách Sử Dụng Đúng?

Bring up trong hội thoại hàng ngày

Cùng Ôn Luyện đọc kỹ 3 đoạn hội thoại dưới đây để nắm vững cách sử dụng của cụm từ trên trong hội thoại hàng ngày nhé!

  • Đoạn hội thoại 1: Cuộc họp công việc

Liam: Did you finish the report? (Cậu đã hoàn thành báo cáo chưa?)
Emma: Yes, I did. But during the meeting, I want to bring up a few concerns. (Rồi, tớ làm xong rồi. Nhưng trong cuộc họp, tớ muốn nêu ra vài mối quan ngại.)
Liam: About the new project? (Về dự án mới à?)
Emma: Exactly. Some parts aren’t clear. (Chính xác. Một số phần không rõ ràng lắm.)
Liam: Good idea. It’s better to clarify things early. (Ý hay đấy. Làm rõ sớm vẫn tốt hơn.)

  • Đoạn hội thoại 2: Tránh chủ đề nhạy cảm

Sophie: Why did Jack suddenly leave the dinner last night? (Sao Jack đột nhiên rời bữa tối tối qua vậy?)
Nina: Someone brought up his ex-girlfriend. (Có người đã nhắc đến bạn gái cũ của anh ấy.)
Sophie: Oh no, that must’ve been awkward. (Ôi không, chắc khó xử lắm.)
Nina: Yeah, he doesn’t like talking about her. (Ừ, anh ấy không thích nói về cô ấy đâu.)
Sophie: We should be more careful next time. (Lần sau mình nên cẩn thận hơn.)

  • Đoạn hội thoại 3: Tranh luận giữa bạn bè

Ben: I don’t know why she’s still mad at me. (Tớ không hiểu sao cô ấy vẫn giận tớ.)
Tom: Maybe because you brought up her mistake in front of everyone. (Có thể vì cậu đã nhắc đến lỗi của cô ấy trước mặt mọi người.)
Ben: I didn’t mean to embarrass her. (Tớ không cố ý làm cô ấy xấu hổ.)
Tom: I know, but timing matters. (Tớ biết, nhưng thời điểm cũng quan trọng lắm.)
Ben: I guess I should apologize. (Chắc tớ nên xin lỗi cô ấy.)

Các cụm từ đồng nghĩa với bring up

Ôn Luyện sẽ chia sẻ cho các bạn những cụm từ đồng nghĩa, có thể thay thế cho bring up trong một vài trường hợp.

Từ/cụm từ đồng nghĩa
Từ/cụm từ đồng nghĩa
Cụm từ Nghĩa tiếng Việt Ví dụ
Raise Nuôi dưỡng He raised his sister after their parents passed away. (Anh ấy đã nuôi em gái mình sau khi cha mẹ họ qua đời)
Mention Đề cập Don’t mention this to anyone. (Đừng nói chuyện này với bất kỳ ai.)
Vomit Nôn She vomited after eating bad food. (Cô ấy nôn sau khi ăn đồ ăn hỏng.)
Introduce a topic Giới thiệu chủ đề Let’s introduce the topic of budget cuts. (Chúng ta hãy giới thiệu chủ đề cắt giảm ngân sách.)

Xem thêm: Bring Down The House – Hướng Dẫn Cách Sử Dụng Chi Tiết

Từ trái nghĩa

Các từ trái nghĩa với bring up là gì? Cùng Ôn Luyện tìm hiểu nhé!

Từ trái nghĩa Ý nghĩa Ví dụ
Ignore Phớt lờ He ignored my question about the budget. (Anh ấy đã phớt lờ câu hỏi của tôi về ngân sách.)
Avoid mentioning Tránh nhắc đến She avoided mentioning her past during the interview. (Cô ấy tránh nhắc đến quá khứ của mình trong buổi phỏng vấn.)
Suppress Kìm nén, giấu đi He tried to suppress his emotions and stay professional. (Anh ấy cố kìm nén cảm xúc và giữ thái độ chuyên nghiệp.)
Keep quiet about Giữ im lặng về việc gì đó They kept quiet about the issue to avoid conflict. (Họ giữ im lặng về vấn đề đó để tránh mâu thuẫn.)
Overlook Bỏ qua, không để ý We decided to overlook his mistake this time. (Chúng tôi quyết định bỏ qua lỗi của anh ấy lần này.)
Brush aside Gạt sang một bên (vấn đề, lo ngại) The manager brushed aside my concerns during the meeting. (Quản lý đã gạt sang một bên những lo ngại của tôi trong cuộc họp.)

Bài tập vận dụng

Viết lại các câu dưới đây, sử dụng “bring up”

  1. My parents raised me to be independent.
    → My parents __________ 
  2. She mentioned the deadline during the call.
    → She __________
  3. The child vomited after eating too much candy.
    → The child __________ 

Đáp án: 

  1. My parents brought me up to be independent.
  2. She brought up the deadline during the call.
  3. The child brought up after eating too much candy.

Trên đây là toàn bộ những thông tin quan trọng nhất về bring up. Nếu các bạn còn bất cứ câu hỏi nào khác về cấu trúc này, hãy nhắn tin ngay cho Ôn Luyện nhé!

Xem thêm:

Bài liên quan

Đang làm bài thi