Turn Down Là Gì? Cách Dùng Chi Tiết và Bài Tập Thực Hành

Turn down là gì? Bài viết này giải thích chi tiết định nghĩa, cách dùng, cụm từ liên quan và cung cấp bài tập thực hành giúp bạn sử dụng thành thạo turn down trong mọi tình huống.

Turn down là gì?

Turn down mang nhiều ý nghĩa tùy ngữ cảnh. Dưới đây là các nghĩa phổ biến nhất.

Turn down là gì?
Turn down là gì?
  • Từ chối lời mời/đề nghị

Ví dụ: She turned down the job offer because the salary was too low. (Cô ấy từ chối lời mời làm việc vì lương quá thấp).

  • Giảm âm lượng/nhiệt độ/độ mạnh

Ví dụ: Can you turn down the music? It’s too loud. (Bạn có thể giảm nhạc đi không? Nó quá ồn).

  • Gập xuống (vật dụng như chăn, ga giường)

Ví dụ: He turned down the bed sheets before sleeping. (Anh ấy gập chăn xuống trước khi ngủ).

Cách dùng turn down trong tiếng Anh

Cấu trúc cơ bản của turn down thường được sử dụng:

Cách dùng Turn down
Cách dùng Turn down

Turn down + Danh từ/Đại từ

Ví dụ: 

  • They turned down the invitation to the party. (Họ từ chối lời mời dự tiệc)
  • Please turn down the air conditioner. (Làm ơn giảm máy lạnh đi)

Lưu ý quan trọng:

  • Phân biệt turn down với refuse: Turn down trang trọng hơn refuse, thường dùng cho lời mời/cơ hội.

Ví dụ: She refused to answer (NOT “turned down to answer”).

  • Không dùng turn down cho người:

Sai: He turned down her. → Đúng: He rejected her. (Anh ấy đã từ chối cô ấy.)

Xem thêm: Let Sleeping Dogs Lie – Thành Ngữ Phổ Biến Trong Tiếng Anh

Turn down trong hội thoại hàng ngày

Dưới đây là 3 đoạn hội thoại giúp bạn nắm vững cách dùng của turn down trong cuộc sống hàng ngày:

  • Đoạn hội thoại 1: Từ chối lời mời làm việc

Emma: Did you hear Mark got a job offer from that big tech company? (Cậu nghe chưa, Mark nhận được lời mời làm việc từ công ty công nghệ lớn đó.)
Liam: Yeah, but he turned it down(Ừ, nhưng anh ấy đã từ chối rồi.)
Emma: What? Why would he do that? (Gì cơ? Sao anh ấy lại làm thế?)
Liam: He said it didn’t align with his values. (Anh ấy nói công việc đó không phù hợp với giá trị sống của mình.)
Emma: Wow, that’s a bold move. (Wow, đó là một quyết định táo bạo thật.)
Liam: I respect his decision, though. (Nhưng tớ tôn trọng quyết định của anh ấy.)

  • Đoạn hội thoại 2: Từ chối lời mời đi chơi

Sophie: Hey, we’re all going to the beach this Saturday. Wanna come? (Này, tụi mình sẽ đi biển vào thứ Bảy này. Cậu muốn đi cùng không?)
Jake: Thanks, but I’ll have to turn it down(Cảm ơn nhé, nhưng tớ phải từ chối rồi.)
Sophie: Oh no, why? (Ồ không, sao vậy?)
Jake: I promised my sister I’d help her move that day. (Tớ hứa sẽ giúp chị gái chuyển nhà hôm đó rồi.)
Sophie: That’s sweet of you. Next time, then! (Cậu tốt bụng ghê. Vậy lần sau nha!)
Jake: For sure! (Chắc chắn rồi!)

  • Đoạn hội thoại 3: Từ chối lời cầu hôn

Anna: I heard Laura turned down Tom’s proposal. (Tớ nghe nói Laura đã từ chối lời cầu hôn của Tom.)
Ben: Seriously? That must’ve been hard. (Thật à? Chắc khó khăn lắm.)
Anna: Yeah, but she said she wasn’t ready for marriage. (Ừ, nhưng cô ấy nói chưa sẵn sàng để kết hôn.)
Ben: Better to be honest than say yes for the wrong reasons. (Thà thành thật còn hơn đồng ý vì lý do sai lầm.)
Anna: True. It takes courage to say no. (Đúng vậy. Từ chối cũng cần can đảm.)
Ben: Absolutely. (Chuẩn luôn.)

Turn down đồng nghĩa

Ôn Luyện sẽ tổng hợp những cụm từ đồng nghĩa với turn down, giúp các bạn mở rộng vốn từ và sử dụng linh hoạt tiếng Anh.

Turn down đồng nghĩa
Turn down đồng nghĩa
Cụm từ Nghĩa tiếng Việt Ví dụ
Decline Từ chối (trang trọng) He declined the interview offer. (Anh ấy đã từ chối lời mời phỏng vấn.)
Lower Giảm Lower your voice, please. (Làm ơn hãy hạ giọng xuống.)
Reject Từ chối (mạnh hơn) The company rejected his proposal. (Công ty đã từ chối đề xuất của ông.)
Fold down Gập xuống She folded down the book page. (Cô ấy gập trang sách lại.)

Xem thêm: Behind The Times Là Gì? Ý Nghĩa Và Cách Sử Dụng Đúng?

Từ trái nghĩa

Bảng dưới đây liệt kê các từ trái nghĩa với turn down mà Ôn Luyện đã tổng hợp được:

Từ trái nghĩa Ý nghĩa Ví dụ
Accept Chấp nhận She accepted the job offer without hesitation. (Cô ấy đã chấp nhận lời mời làm việc mà không do dự.)
Approve Chấp thuận The manager approved my proposal yesterday. (Quản lý đã chấp thuận đề xuất của tôi hôm qua.)
Agree to Đồng ý với (một đề xuất, điều kiện) He agreed to join the team after some negotiation. (Anh ấy đã đồng ý gia nhập đội sau một vài cuộc thương lượng.)
Go along with Tán thành, đồng ý làm theo She decided to go along with the plan even though she had some doubts. (Cô ấy quyết định tán thành kế hoạch dù vẫn còn một vài nghi ngờ.)
Say yes to Nói đồng ý với I finally said yes to the invitation to speak at the event. (Cuối cùng tôi đã đồng ý với lời mời phát biểu tại sự kiện.)
Embrace Đón nhận, chấp nhận hoàn toàn They embraced the opportunity to work abroad. (Họ đã đón nhận cơ hội làm việc ở nước ngoài.)

Bài tập vận dụng turn down là gì?

Hãy viết lại các câu sau, sử dụng phrasal verb turn down.

  1. She rejected the invitation to join the committee.
    → She ___________________________
  2. Can you lower the volume of the TV? It’s too noisy.
    → Can you ___________________________
  3. He refused the offer to work abroad because of his family.
    → He ___________________________
  4. The hotel staff folded the bed covers neatly every morning.
    → The hotel staff___________________________
  5. They declined the proposal to merge with another company.
    → They ___________________________

Đáp án:

  1. She turned down the invitation to join the committee.
  2. Can you turn down the TV? It’s too noisy.
  3. He turned down the offer to work abroad because of his family.
  4. The hotel staff turned down the bed covers every morning.
  5. They turned down the proposal to merge with another company.

Bài viết trên đã giải thích cho các bạn turn down là gì cùng các cụm từ đồng nghĩa. Nếu các bạn gặp bất kỳ khó khăn nào cần hỗ trợ, hãy nhắn tin ngay với Ôn Luyện nhé!

Xem thêm:

Bài liên quan

Đang làm bài thi