Take up the baton là thành ngữ tiếng Anh giàu hình ảnh. Vậy cụm từ này có ý nghĩa gì? Cách dùng chi tiết ra sao? Cùng Ôn Luyện tìm hiểu ngay nhé!
Take up the baton là gì?
Take up the baton có nghĩa là tiếp quản trách nhiệm, tiếp tục công việc mà người khác đã bắt đầu. Thành ngữ này nhấn mạnh sự kế thừa và duy trì một nhiệm vụ hoặc sứ mệnh.

Cụm từ bắt nguồn từ môn chạy tiếp sức (relay race), nơi vận động viên chuyền gậy (baton) cho đồng đội. Dần dần, nó trở thành ẩn dụ cho việc chuyển giao trách nhiệm trong cuộc sống.
Ví dụ:
- After the CEO retired, his daughter took up the baton to lead the company. (Sau khi CEO nghỉ hưu, con gái ông tiếp quản công ty.)
- Young scientists must take up the baton in climate change research. (Các nhà khoa học trẻ cần tiếp nối nghiên cứu về biến đổi khí hậu.)
Xem thêm: Forbid to V hay Ving? Cách Dùng Chuẩn Xác & Cách Phân Biệt Chi Tiết
Take up the baton trong hội thoại hàng ngày
Ôn Luyện sẽ hướng dẫn các bạn các cách dùng linh hoạt trong các tình huống thực tế với take up the baton:
- Đoạn 1: Trong công việc – Tiếp quản vai trò quản lý
Anna: Did you hear that Mr. Lee is retiring next month? (Bạn nghe chưa? Ông Lee sẽ nghỉ hưu vào tháng sau.)
Ben: Yeah, and I heard Julia will take up the baton as team leader. (Ừ, và mình nghe nói Julia sẽ tiếp quản vai trò trưởng nhóm.)
Anna: That’s a big step for her. (Đó là một bước tiến lớn với cô ấy.)
Ben: True, but I think she’s ready for the challenge. (Đúng vậy, nhưng mình nghĩ cô ấy sẵn sàng cho thử thách này rồi.)
- Đoạn 2: Trong dự án cộng đồng – Người trẻ tiếp nối thế hệ trước
David: Our mentor is stepping back after 20 years of leading this program. (Người cố vấn của chúng ta sẽ rút lui sau 20 năm dẫn dắt chương trình này.)
Lisa: Wow, that’s a long time. Who will take up the baton now? (Wow, lâu thật đấy. Ai sẽ tiếp bước ông ấy đây?)
David: A group of young volunteers is ready to carry on his legacy. (Một nhóm tình nguyện viên trẻ đã sẵn sàng tiếp nối di sản của ông ấy.)
Lisa: That’s inspiring. I hope they keep the same passion. (Cảm hứng thật đấy. Hy vọng họ giữ được lòng nhiệt huyết như ông ấy.)
- Đoạn 3: Trong thể thao – Truyền cảm hứng và kế thừa tinh thần đội
Coach: We’re proud of your time here, Mark. (Chúng tôi rất tự hào về thời gian của em ở đây, Mark.)
Mark: Thanks, Coach. It’s time for someone else to take up the baton. (Cảm ơn thầy. Đã đến lúc người khác tiếp nối nhiệm vụ rồi.)
Coach: You’ve set a great example for the younger players. (Em đã làm gương tốt cho các cầu thủ trẻ.)
Mark: I’ll keep cheering them on from the sidelines. (Em sẽ luôn cổ vũ họ từ bên lề sân đấu.)
Lưu ý khi dùng: Thành ngữ này phù hợp trong văn viết trang trọng (bài phát biểu, báo cáo) hoặc giao tiếp truyền cảm hứng.
Từ đồng nghĩa với take up the baton
Ngoài ra, các cụm từ đồng nghĩa dưới đây sẽ giúp các bạn mở rộng cách diễn đạt về sự kế thừa trong tiếng Anh.

| Từ/Cụm từ đồng nghĩa | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Carry the torch | Tiếp tục sứ mệnh, lý tưởng | She carries the torch for women’s rights. (Cô ấy tiếp tục đấu tranh cho quyền phụ nữ.) |
| Step into someone’s shoes | Thay thế vị trí của ai đó | Can you step into my shoes while I’m on leave? (Cậu thay tớ quản lý khi tớ nghỉ phép được không?) |
| Follow in someone’s footsteps | Theo đuổi con đường của người đi trước | He followed in his father’s footsteps as a doctor. (Anh ấy theo nghề bác sĩ như cha.) |
| Pick up where someone left off | Tiếp tục từ điểm dừng | Let’s pick up where the last team left off. (Hãy tiếp tục từ phần việc nhóm trước chưa xong.) |
| Assume responsibility | Đảm nhận trách nhiệm | She assumed responsibility for the project. (Cô ấy đảm nhận dự án.) |
Xem thêm: Pay Up Là Gì? Cách Dùng, Ví Dụ Và Bài Tập
Từ trái nghĩa
| Từ/cụm từ trái nghĩa | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Step down | Từ chức, rút lui | After 10 years as director, she decided to step down. (Sau 10 năm làm giám đốc, cô ấy quyết định rút lui.) |
| Give up | Từ bỏ, bỏ cuộc | He gave up the leadership role due to personal reasons. (Anh ấy từ bỏ vai trò lãnh đạo vì lý do cá nhân.) |
| Refuse responsibility | Từ chối trách nhiệm | When the team failed, he refused responsibility for the outcome. (Khi nhóm thất bại, anh ấy từ chối trách nhiệm cho kết quả đó.) |
| Pass the buck | Đổ trách nhiệm cho người khác | Instead of fixing the issue, she just passed the buck to her assistant. (Thay vì giải quyết vấn đề, cô ấy chỉ đổ trách nhiệm cho trợ lý của mình.) |
| Drop out | Bỏ cuộc, rút lui giữa chừng | He dropped out of the project before it was finished. (Anh ấy bỏ cuộc giữa chừng khi dự án chưa hoàn thành.) |
| Walk away (from responsibility) | Bỏ rơi trách nhiệm, bỏ đi | You can’t just walk away from your duties when things get tough. (Bạn không thể bỏ rơi trách nhiệm khi mọi thứ trở nên khó khăn.) |
Bài tập vận dụng
Dịch các câu sau sang tiếng Anh, sử dụng cụm từ “take up the baton”:
- Sau khi thầy giáo nghỉ hưu, cô Lan tiếp quản lớp học.
- Thế hệ trẻ cần tiếp nối sự nghiệp bảo vệ môi trường.
- Anh ấy đã tiếp quản công việc kinh doanh từ cha mình.
- Khi đội trưởng bị thương, tôi phải tiếp tục dẫn dắt đội.
- Hy vọng các nhà lãnh đạo mới sẽ tiếp nối chính sách cải cách.
Đáp án:
- After the teacher retired, Ms. Lan took up the baton to manage the class.
- The younger generation must take up the baton in environmental protection.
- He took up the baton of the family business from his father.
- When the team leader got injured, I had to take up the baton and lead.
- We hope the new leaders will take up the baton of reform policies.
Take up the baton là cách diễn đạt mạnh mẽ trong tiếng Anh. Hãy luyện tập cùng Ôn Luyện để sử dụng thành thạo và truyền tải được các thông điệp về sự đoàn kết và tiếp nối nhé!
Xem thêm:



