Full of beans thường dùng để miêu tả trạng thái của ai đó trong tiếng Anh. Cùng Ôn Luyện khám phá chi tiết cách dùng, ví dụ và bài tập thực hành nhé!
Full of beans là gì?
Full of beans là thành ngữ (idiom) mang hai sắc thái chính:

- Tràn đầy năng lượng, nhiệt tình (tích cực).
Ví dụ: The kids were full of beans after eating sweets. (Bọn trẻ nghịch như quỷ sau khi ăn kẹo.)
- Nghịch ngợm, hơi quá khích (tùy ngữ cảnh).
Ví dụ: She’s always full of beans in the morning. (Cô ấy luôn tràn đầy sinh lực vào buổi sáng.)
Lưu ý:
- Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng: Thành ngữ này phù hợp giao tiếp đời thường, tránh dùng trong văn bản học thuật.
- Cẩn trọng với sắc thái: Tùy ngữ cảnh, cụm từ có thể mang nghĩa tích cực (nhiệt huyết) hoặc hơi tiêu cực (nghịch quá mức).
- Không áp dụng cho đồ vật: Chỉ dùng cho người/động vật.
Xem thêm: Weather The Storm – Ý Nghĩa, Cách Dùng Và Bài Tập
Full of beans trong hội thoại hàng ngày
Dưới đây là 3 đoạn hội thoại giúp bạn hiểu rõ ý nghĩa và cách dùng của cụm từ trên:
- Đoạn hội thoại 1: Buổi sáng ở nhà
Mom: Wow, you’re up early today! (Ồ, hôm nay con dậy sớm quá nhỉ!)
Jack: Yeah, I feel great! I went to bed early last night. (Vâng, con thấy rất khỏe! Tối qua con ngủ sớm mà.)
Mom: You’re full of beans this morning. What’s the occasion? (Sáng nay con tràn đầy năng lượng thật đấy. Có gì đặc biệt vậy?)
Jack: Just excited for the school trip! (Con háo hức vì chuyến đi chơi của trường ạ!)
Mom: That explains the energy! (Thế thì hiểu rồi, nguồn năng lượng từ đó mà ra!)
- Đoạn hội thoại 2: Ở công ty
Liam: Sarah’s been running around the office all day! (Sarah chạy khắp văn phòng cả ngày luôn!)
Nina: I know, right? She’s full of beans today. (Biết rồi, hôm nay cô ấy tràn đầy năng lượng thật.)
Liam: Did she win the lottery or something? (Cô ấy trúng xổ số hay gì à?)
Nina: No idea, but it’s kind of contagious! (Không rõ, nhưng năng lượng đó lan tỏa ghê!)
Liam: Yeah, it’s lifting everyone’s mood. (Ừ, làm ai cũng vui vẻ hơn hẳn.)
- Đoạn hội thoại 3: Sau buổi tập thể dục
Alex: That workout was intense, but I feel amazing! (Bài tập đó căng thật, nhưng tớ thấy tuyệt vời!)
Ben: You’re still full of beans even after all that? (Cậu vẫn còn tràn đầy năng lượng sau tất cả thế à?)
Alex: Yep! I could run another mile! (Ừ! Tớ có thể chạy thêm 1 dặm nữa luôn!)
Ben: I’m impressed. I’m barely standing. (Ấn tượng thật. Tớ thì đứng còn không vững.)
Alex: Let’s grab a smoothie to recharge. (Đi uống sinh tố nạp lại năng lượng nào.)
Full of beans đồng nghĩa
Ngoài ra, các bạn học có thể tham khảo bảng tổng hợp các cụm từ liên quan đến full of beans dưới đây để sử dụng tiếng Anh linh hoạt hơn nhé!

| Từ/cụm từ đồng nghĩa | Nghĩa | Ví dụ |
| Full of energy | Tràn đầy năng lượng | She’s full of energy after her vacation. (Cô ấy tràn đầy năng lượng sau kỳ nghỉ.) |
| Hyperactive | Hiếu động thái quá | The doctor said he’s hyperactive. (Bác sĩ nói rằng bé bị tăng động.) |
| Full of life | Tràn đầy sức sống | Despite her age, she’s still full of life. (Mặc dù đã lớn tuổi nhưng bà vẫn tràn đầy sức sống.) |
| Like a whirlwind | Năng lượng mạnh mẽ | He entered the room like a whirlwind. (Anh ta bước vào phòng với năng lượng mạnh mẽ.) |
| Bundle of energy | Nhiều năng lượng | My toddler is a bundle of energy all day. (Con tôi tràn đầy năng lượng suốt ngày.) |
Xem thêm: A Piece Of Cake – Hướng Dẫn Sử Dụng Chi Tiết
Từ trái nghĩa
Các từ trái nghĩa với full of beans là gì? Cùng Ôn Luyện khám phá nhé!
| Từ/cụm từ trái nghĩa | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Exhausted | Kiệt sức | After working a 12-hour shift, she was completely exhausted. (Sau khi làm ca 12 tiếng, cô ấy hoàn toàn kiệt sức.) |
| Worn out | Mệt mỏi rã rời | He looked worn out after running the marathon. (Anh ấy trông mệt rã rời sau khi chạy marathon.) |
| Lethargic | Uể oải, thiếu sức sống | I’ve been feeling lethargic all day, probably because of the weather. (Cả ngày nay tôi thấy uể oải, chắc là do thời tiết.) |
| Sluggish | Chậm chạp, lờ đờ | She felt sluggish after eating too much at lunch. (Cô ấy cảm thấy lờ đờ sau khi ăn quá no vào bữa trưa.) |
| Out of energy | Hết năng lượng | I’m completely out of energy after cleaning the whole house. (Tôi hoàn toàn hết năng lượng sau khi dọn dẹp cả căn nhà.) |
| Low-spirited | Thiếu tinh thần, uể oải về mặt cảm xúc | He seemed low-spirited after receiving the bad news. (Anh ấy có vẻ thiếu tinh thần sau khi nhận được tin xấu.) |
Bài tập vận dụng
Dịch các câu sau sang tiếng Anh, sử dụng full of beans
- Học sinh nghịch ngợm suốt chuyến dã ngoại.
- Sau khi uống cà phê, anh ấy nghịch không ngừng.
- Tính cách tràn đầy sức sống của cô ấy khiến mọi người vui vẻ.
- Bọn trẻ chạy nhảy khắp nhà, nghịch như điên sau khi uống soda.
- Cô ấy luôn tràn đầy năng lượng trong các buổi tập thể dục.
- Chú mèo con nghịch ngợm suốt ngày không biết mệt.
Đáp án:

Full of beans là thành ngữ vui tươi, sẽ giúp bạn miêu tả sự năng động hoặc tinh nghịch một cách sống động. Nếu muốn tìm hiểu thêm các thành ngữ thú vị khác, hãy nhắn tin ngay với Ôn Luyện nhé!
Xem thêm:



