Alive and kicking là gì? Đây chắc hẳn sẽ là câu hỏi của rất nhiều bạn khi bắt gặp cụm từ này trong quá trình học tiếng Anh. Cùng Ôn Luyện tìm hiểu sâu hơn về kiến thức này nhé!
Alive and kicking là gì?
“Alive and kicking” là một thành ngữ tiếng Anh, có nghĩa là vẫn còn sống và khỏe mạnh, vẫn còn hoạt động tốt, hoặc vẫn còn đầy năng lượng. Thành ngữ này thường được dùng để trấn an ai đó về tình trạng của một người, một vật, hoặc một tổ chức nào đó, đặc biệt sau một thời gian khó khăn hoặc khi có những lo ngại về sự tồn tại của nó.

Ví dụ:
- After the surgery, the doctor assured us that the patient was alive and kicking. (Sau ca phẫu thuật, bác sĩ trấn an chúng tôi rằng bệnh nhân vẫn sống khỏe.)
- Even at 80 years old, my grandmother is still alive and kicking. (Ngay cả ở tuổi 80, bà tôi vẫn còn rất khỏe mạnh và năng động.)
Xem thêm: Thin On The Ground – Cách Dùng Thành Ngữ Chuẩn Nhất
Alive and kicking trong hội thoại hàng ngày
Cùng Ôn Luyện đọc kỹ 3 đoạn hội thoại dưới đây để nắm vững cách sử dụng cụm từ trên trong hội thoại hàng ngày nhé!
- Đoạn hội thoại 1 – Nói về người già vẫn khỏe mạnh
Anna: Have you seen Grandpa lately? (Dạo này bạn có gặp ông chưa?)
Tom: Yeah, I visited him last weekend. (Có chứ, cuối tuần trước mình vừa ghé thăm.)
Anna: How is he doing at his age? (Ở tuổi đó, ông thế nào rồi?)
Tom: He’s still alive and kicking! Even goes for morning walks every day. (Ông vẫn khỏe mạnh và tràn đầy sức sống! Thậm chí còn đi bộ buổi sáng mỗi ngày đấy.)
- Đoạn hội thoại 2 – Nói về công ty cũ vẫn hoạt động tốt
Liam: I thought that old bookstore had shut down. (Tưởng cái tiệm sách cũ đó đóng cửa rồi chứ.)
Emma: Nope, it’s still alive and kicking. I bought a novel there last week! (Không đâu, nó vẫn hoạt động tốt. Tuần trước mình còn mua một cuốn tiểu thuyết ở đó!)
Liam: Really? That’s surprising. (Thật á? Bất ngờ ghê.)
Emma: Yeah, they even started hosting weekend readings. (Ừ, họ còn tổ chức đọc sách vào cuối tuần nữa cơ.)
- Đoạn hội thoại 3 – Nói về một xu hướng chưa lỗi thời
David: Is rock music still popular these days? (Nhạc rock dạo này còn thịnh không?)
Sarah: Absolutely! It’s alive and kicking in underground scenes. (Tất nhiên rồi! Nó vẫn sống khỏe trong giới nhạc underground.)
David: Nice! I thought it faded out years ago. (Tuyệt thật! Tưởng là nó đã lỗi thời từ lâu rồi)
Sarah: Nope, still going strong with new bands every year. (Không đâu, mỗi năm vẫn có ban nhạc mới ra mắt đấy.)
Alive and kicking đồng nghĩa
Bảng dưới đây bao gồm những từ đồng nghĩa với Alive and kicking:

| Từ đồng nghĩa | Nghĩa | Ví dụ |
| Well and healthy | Khỏe mạnh và bình thường | He takes good care of himself and stays well and healthy all year round. (Anh ấy chăm sóc bản thân rất tốt và luôn khỏe mạnh suốt cả năm.) |
| Fit as a fiddle | Khỏe như vâm / Khỏe mạnh tuyệt đối | Despite his age, he’s still fit as a fiddle and runs every morning. (Dù đã lớn tuổi, ông ấy vẫn khỏe như vâm và chạy bộ mỗi sáng.) |
| Flourishing | Phát triển mạnh mẽ / Thịnh vượng / Đang trong thời kỳ tốt đẹp | Her career has been flourishing ever since she moved to New York. (Sự nghiệp của cô ấy đã phát triển mạnh mẽ kể từ khi cô chuyển đến New York.) |
| Going strong | Vẫn khỏe / Vẫn hoạt động tốt | Even though he’s over 80, he’s still going strong and runs every morning. (Dù đã hơn 80 tuổi, ông ấy vẫn rất khỏe mạnh và chạy bộ mỗi sáng.) |
| Full of life | Tràn đầy sức sống | She’s always full of life and never seems to have a dull moment. (Cô ấy luôn tràn đầy sức sống và dường như không bao giờ có một khoảnh khắc buồn tẻ.) |
| Energetic | Nhiều năng lượng / Nhiệt huyết / Năng động | His energetic attitude makes him the perfect leader. (Thái độ tràn đầy năng lượng của anh ấy khiến anh ấy trở thành một nhà lãnh đạo lý tưởng.) |
Xem thêm: Take Pride In: Tổng Hợp Kiến Thức Chi Tiết Nhất
Từ trái nghĩa
Bảng dưới đây bao gồm những từ trái nghĩa với Alive and kicking
| Từ trái nghĩa | Nghĩa | Ví dụ |
| Dead | Chết / Đã chết | His phone battery is dead; he needs to charge it. (Pin điện thoại của anh ấy đã hết; anh ấy cần phải sạc.) |
| Passed away | Qua đời / Mất | She was very sad when her childhood friend passed away unexpectedly (Cô ấy rất buồn khi người bạn thời thơ ấu của mình qua đời bất ngờ.) |
| Weak | Yếu / Yếu ớt | After a long day at work, she felt mentally and physically weak. (Sau một ngày làm việc dài, cô ấy cảm thấy yếu đuối cả về tinh thần lẫn thể chất.) |
| Sickly | Ốm yếu / Hay đau bệnh | Her sickly smile made everyone feel uncomfortable. (Nụ cười yếu ớt của cô ta làm mọi người cảm thấy khó chịu.) |
| Under the weather | Cảm thấy không khỏe / Mệt mỏi nhẹ | She’s been under the weather for a few days now, and I hope she recovers soon. (Cô ấy đã cảm thấy không khỏe vài ngày nay, và tôi hy vọng cô ấy sẽ sớm hồi phục.) |
Bài tập vận dụng alive and kicking là gì?
Dưới đây sẽ là một số những bài tập vận dụng liên quan tới Alive and kicking
Bài tập:
Bài tập 1: Dịch các câu sau sang tiếng Anh, sử dụng “alive and kicking”:
- Đừng lo lắng, dù đã lớn tuổi nhưng ông tôi vẫn còn khỏe mạnh.
- Mặc dù có nhiều tin đồn, công ty của họ vẫn hoạt động tốt.
- Sau cơn bão, chúng tôi rất vui khi thấy ngôi nhà cũ vẫn còn nguyên vẹn.
- Dù đã nhiều năm trôi qua, ban nhạc yêu thích của tôi vẫn còn hoạt động và biểu diễn.
- Tin đồn về việc họ chia tay là không đúng; họ vẫn là một cặp đôi hạnh phúc.
- Mặc dù gặp khó khăn, dự án của chúng tôi vẫn đang tiến triển tốt.
Bài tập 2: Đặt câu với “alive and kicking” trong các tình huống sau:
- Bạn trấn an ai đó rằng người bạn chung của bạn vẫn khỏe sau một thời gian không liên lạc.
- Bạn nói về một doanh nghiệp địa phương vẫn tồn tại bất chấp sự cạnh tranh từ các công ty lớn.
- Bạn đề cập đến một phong tục truyền thống vẫn được duy trì trong cộng đồng của bạn.
- Bạn nói về một công nghệ cũ vẫn được nhiều người sử dụng.
- Bạn bác bỏ tin đồn về sự kết thúc của một mối quan hệ nổi tiếng.
- Bạn nói về một câu lạc bộ thể thao vẫn hoạt động mạnh mẽ sau nhiều năm.
Đáp án:
Bài tập 1:
- Don’t worry, even though he’s old, my grandfather is still alive and kicking.
- Despite the many rumors, their company is still alive and kicking.
- After the storm, we were happy to see that the old house was still alive and kicking.
- Even though many years have passed, my favorite band is still alive and kicking and performing.
- The rumors about their breakup are false; they are still alive and kicking as a couple.
- Despite facing difficulties, our project is still alive and kicking and progressing well.
Bài tập 2:
- Don’t worry about Sarah; I saw her just last week, and she’s still alive and kicking after all this time.
- Despite the big supermarket chains moving in, that little family-run bakery is still alive and kicking and has a loyal customer base.
- Even with modern influences, the traditional water puppet shows are still alive and kicking in our village.
- Believe it or not, vinyl records are still alive and kicking; many music enthusiasts prefer their warm sound.
- Despite the rumors circulating online, the celebrity couple was spotted together looking very happy, so their relationship is definitely still alive and kicking.
- Despite facing some tough times, our local football club is still alive and kicking with a strong team and passionate supporters.
Bài viết trên đã trả lời câu hỏi alive and kicking là gì? cùng những kiến thức liên quan. Ôn Luyện chúc bạn học tốt!
Xem thêm:



