Make A Point Of Là Gì? Ý Nghĩa, Cách Dùng Và Bài Tập Vận Dụng

Make a point of là gì? Đây chắc hẳn sẽ là câu hỏi của rất nhiều bạn khi bắt gặp cụm từ này trong quá trình học tiếng Anh. Cùng Ôn Luyện tìm hiểu sâu hơn về kiến thức này nhé!

Make a point of là gì?

“Make a point of” là một cụm động từ tiếng Anh, có nghĩa là cố gắng hết sức để làm gì, đặc biệt chú ý làm gì, hoặc coi việc gì đó là quan trọng và chắc chắn thực hiện nó. Nó thường diễn tả một hành động được thực hiện một cách có ý thức và có chủ đích.

Make a point of là gì?
Make a point of là gì?

Ví dụ:

  • She makes a point of arriving early for every meeting. (Cô ấy cố gắng hết sức để đến sớm cho mọi cuộc họp.)
  • He always makes a point of asking about my family. (Anh ấy luôn đặc biệt chú ý hỏi thăm về gia đình tôi.)

Xem thêm: Raining Cats And Dogs: Giải Thích Dễ Hiểu Thành Ngữ Tiếng Anh

Make a point of trong hội thoại hàng ngày

Đọc kỹ 3 đoạn hội thoại dưới đây để hiểu hơn về cách dùng của make a point of trong cuộc sống hàng ngày nhé!

  • Đoạn 1 – Chăm sóc sức khỏe

Liam: You always bring your own lunch to work. (Cậu lúc nào cũng mang đồ ăn trưa đi làm nhỉ.)
Sophia: Yeah, I make a point of eating healthy. (Ừ, tớ luôn cố gắng ăn uống lành mạnh.)
Liam: That’s impressive. I usually just grab fast food. (Ngưỡng mộ thật. Tớ toàn ăn đồ ăn nhanh.)
Sophia: It’s not easy, but it’s worth it. (Không dễ đâu, nhưng đáng để cố gắng mà.)

  • Đoạn 2 – Giao tiếp nơi công sở

Mark: You seem to talk to every new intern. (Cậu dường như nói chuyện với mọi thực tập sinh mới nhỉ.)
Rachel: I make a point of welcoming them personally. (Mình luôn cố gắng đích thân chào đón họ.)
Mark: That’s very thoughtful of you. (Cậu thật chu đáo đấy.)
Rachel: Everyone remembers how their first day felt. (Ai cũng nhớ cảm giác của ngày đầu tiên mà.)

  • Đoạn 3 – Giữ liên lạc với người thân

Jenny: Do you still call your grandmother every week? (Cậu vẫn gọi điện cho bà mỗi tuần à?)
Chris: Absolutely. I make a point of checking in with her. (Tất nhiên rồi. Tớ luôn cố giữ liên lạc với bà.)
Jenny: That’s really sweet. (Cậu thật là dễ thương đấy.)
Chris: She looks forward to our chats, and so do I. (Bà luôn mong chờ những cuộc trò chuyện, tớ cũng vậy.)

Từ đồng nghĩa với Make a point of là gì?

Bảng dưới đây bao gồm những từ đồng nghĩa với Make a point of:

Make a point of synonym
Make a point of synonym
Từ đồng nghĩa Nghĩa Ví dụ
Make an effort to Cố gắng làm điều gì đó They made an effort to understand her perspective, even though they disagreed. (Họ đã cố gắng hiểu quan điểm của cô ấy, mặc dù họ không đồng ý.)
Go out of one’s way to Cố tình, đặc biệt làm điều gì đó (dù không bắt buộc) He went out of his way to bake a cake for her birthday, even though he was very busy. (Anh ấy đã cất công làm bánh cho sinh nhật cô ấy, dù rất bận.)
See to it that Đảm bảo rằng điều gì đó xảy ra hoặc được thực hiện The manager will see to it that the project is completed on time. (Người quản lý sẽ đảm bảo rằng dự án được hoàn thành đúng thời hạn.)
Make it a priority to Coi điều gì đó là ưu tiên hàng đầu We should make it a priority to spend more time with our families. (Chúng ta nên ưu tiên dành nhiều thời gian hơn cho gia đình.)
Be particular about Khó tính, kỹ tính, kỹ lưỡng về điều gì đó My grandmother was always particular about her appearance. (Bà tôi luôn rất chú trọng đến vẻ ngoài của mình.)
Make it a rule to Tự đặt ra nguyên tắc, thói quen cho bản thân để làm điều gì đó thường xuyên They make it a rule to arrive at least fifteen minutes early for meetings. (Họ đặt ra quy tắc là đến các cuộc họp trước ít nhất mười lăm phút.)

Xem thêm: Sit On The Fence: Giải Đáp Ngữ Pháp Tiếng Anh Chi Tiết Nhất

Make a point of trái nghĩa

Bảng dưới đây bao gồm những từ trái nghĩa với Make a point of:

Từ trái nghĩa Nghĩa Ví dụ
Overlook Bỏ qua, không để ý đến (dù có thể nhìn thấy hoặc biết) Don’t overlook the importance of good communication within the team. (Đừng xem nhẹ tầm quan trọng của giao tiếp tốt trong nhóm.)
Pay no attention to Không chú ý đến, làm ngơ She told him to pay no attention to the negative comments on his artwork. (Cô ấy bảo anh đừng để ý đến những bình luận tiêu cực về tác phẩm nghệ thuật của anh.)
Take no notice of Không để ý, không để tâm đến Despite the loud music, she took no notice of the noise and continued reading. (Mặc dù nhạc rất ồn, cô ấy chẳng để ý đến tiếng ồn và tiếp tục đọc sách.)
Steer clear of Tránh xa (một người, một việc nguy hiểm, rắc rối) The doctor advised him to steer clear of fatty foods for his health. (Bác sĩ khuyên anh ấy nên tránh xa đồ ăn nhiều dầu mỡ vì sức khỏe.)
Abstain from Kiêng, tránh (làm gì đó vì lý do đạo đức, sức khỏe, nguyên tắc) They decided to abstain from voting in the local elections. (Họ quyết định không bỏ phiếu trong cuộc bầu cử địa phương.)
Avoid Tránh (một người, tình huống, hành động) He always manages to avoid getting into arguments. (Anh ấy luôn cố gắng tránh vướng vào những cuộc tranh cãi.)

Bài tập vận dụng

Dưới đây sẽ là một số những bài tập vận dụng liên quan tới Make a point of 

Bài tập:

Bài tập 1: Dịch các câu sau sang tiếng Anh, sử dụng “make a point of”:

  1. Anh ấy luôn cố gắng đến đúng giờ cho mọi cuộc hẹn.
  2. Cô ấy đặc biệt chú ý hỏi thăm về sức khỏe của mọi người.
  3. Họ coi việc giữ liên lạc với bạn bè cũ là quan trọng.
  4. Chúng tôi luôn cố gắng thử các món ăn địa phương khi đi du lịch.
  5. Anh ấy luôn nhớ cảm ơn người đã giúp đỡ mình.
  6. Công ty luôn chú trọng đến việc cung cấp dịch vụ khách hàng tuyệt vời.

Bài tập 2: Đặt câu với “make a point of” trong các tình huống sau:

  1. Bạn luôn cố gắng gọi điện cho người thân vào những dịp đặc biệt.
  2. Bạn luôn chú ý lắng nghe ý kiến của mọi người trong nhóm.
  3. Sếp của bạn luôn đảm bảo rằng mọi người đều được ghi nhận vì những đóng góp của họ.
  4. Bạn luôn cố gắng đọc sách trước khi đi ngủ.
  5. Bạn luôn chú trọng việc dọn dẹp nhà cửa vào cuối tuần.
  6. Bạn luôn cố gắng học một từ mới mỗi ngày.

Đáp án:

Bài tập 1:

  1. He always makes a point of arriving on time for every appointment.
  2. She always makes a point of asking about everyone’s health.
  3. They make a point of keeping in touch with old friends.
  4. We always make a point of trying local dishes when we travel.
  5. He always makes a point of thanking those who have helped him.
  6. The company always makes a point of providing excellent customer service.

Bài tập 2:

  1. I always make a point of calling my relatives on special occasions like birthdays and holidays.
  2. In team meetings, I always make a point of listening carefully to everyone’s ideas before sharing my own.
  3. Our boss makes a point of acknowledging and praising each team member’s contributions during our weekly meetings.
  4. I make a point of reading at least a few pages of a book before going to sleep every night to help me relax.
  5. Every weekend, I make a point of thoroughly cleaning the house so that we can start the new week in a tidy environment.
  6. To improve my vocabulary, I make a point of learning at least one new English word every day.

Bài viết trên đã trả lời câu hỏi make a point of là gì? Hy vọng Ôn Luyện đã giúp bạn tìm được đáp án cho câu hỏi của mình. Ôn Luyện chúc bạn học tốt!

Xem thêm:

Bài liên quan

Đang làm bài thi