Take pride in là gì hẳn vẫn sẽ là thắc mắc của rất nhiều bạn trong quá trình tham gia vào học tiếng Anh. Vậy hãy cùng với Ôn Luyện tìm hiểu sâu hơn về kiến thức này nhé!
Take pride in là gì?
“Take pride in” là một cụm động từ tiếng Anh, có nghĩa là tự hào về, hãnh diện về, hoặc lấy làm vinh dự về điều gì đó. Cụm động từ này diễn tả cảm giác hài lòng và trân trọng đối với thành tựu, phẩm chất, hoặc mối quan hệ của bản thân hoặc của người khác.

Ví dụ:
- She takes pride in her ability to solve complex problems. (Cô ấy tự hào về khả năng giải quyết các vấn đề phức tạp của mình.)
- He takes pride in being a member of this prestigious organization. (Anh ấy lấy làm vinh dự khi là thành viên của tổ chức danh tiếng này.)
Xem thêm: Meet The Deadline Là Gì? Tìm Hiểu Ngữ Pháp Chi Tiết
Take pride in trong hội thoại hàng ngày
Cùng Ôn Luyện đọc kỹ 3 đoạn hội thoại dưới đây để nắm vững ý nghĩa và cách sử dụng của cụm từ trên nhé!
- Đoạn 1: Trong công việc
James: That’s a really detailed report. (Báo cáo này thật chi tiết.)
Mira: Thanks! I take pride in doing my job well. (Cảm ơn! Mình rất tự hào khi làm tốt công việc của mình.)
James: It shows. The manager was impressed too. (Rõ ràng điều đó thể hiện. Cả sếp cũng ấn tượng nữa đấy.)
Mira: That means a lot. Thank you! (Nghe vậy thật sự rất có ý nghĩa. Cảm ơn nhé!)
- Đoạn 2: Trong lớp học
Teacher: You’ve made great progress this semester. (Em đã tiến bộ rất nhiều trong học kỳ này.)
Student: Thank you, I take pride in improving my skills. (Em cảm ơn, em rất tự hào về việc cải thiện kỹ năng của mình.)
Teacher: Keep it up, you’re on the right track. (Cứ phát huy nhé, em đang đi đúng hướng rồi.)
Student: I will, I’m more motivated than ever! (Em sẽ cố gắng, em đang có động lực hơn bao giờ hết!)
- Đoạn 3: Trong gia đình
Dad: Your room is spotless! (Phòng con sạch bong luôn đấy!)
Lily: I take pride in keeping it clean and organized. (Con rất tự hào vì giữ phòng sạch sẽ và gọn gàng.)
Dad: That’s a great habit to have. (Đó là một thói quen rất tốt.)
Lily: I’ve been trying to be more responsible lately. (Dạo này con đang cố gắng sống có trách nhiệm hơn ạ.)
Take pride in đồng nghĩa
Bảng dưới đây sẽ bao gồm những cụm đồng nghĩa với Take pride in:

| Từ đồng nghĩa | Nghĩa | Ví dụ |
| Be proud of | Nhấn mạnh cảm giác tự hào | He was proud of the painting he created for the exhibition. (Anh ấy tự hào về bức tranh mà anh ấy đã tạo ra cho triển lãm.) |
| Pride oneself on | Nhấn mạnh cảm giác tự hào | He prides herself on his creativity and unique approach to art. (Anh ấy tự hào về sự sáng tạo và cách tiếp cận nghệ thuật độc đáo của mình.) |
| Rejoice in | Nhấn mạnh cảm giác tự hào | He rejoices in the success of his friends, always celebrating their achievements. (Anh ấy vui mừng với thành công của bạn bè mình, luôn ăn mừng những thành tựu của họ.) |
| Treasure | Nhấn mạnh sự coi trọng và trân trọng | She treasures every letter her grandmother wrote to her. (Cô ấy trân trọng mỗi bức thư bà của mình đã viết cho cô ấy.) |
| Cherish | Nhấn mạnh sự coi trọng và trân trọng | He cherishes the small things in life that others often overlook. (Anh ấy trân trọng những điều nhỏ bé trong cuộc sống mà người khác thường bỏ qua.) |
| Find pleasure in | Nhấn mạnh sự coi trọng và trân trọng | He finds pleasure in cooking elaborate meals for his family. (Anh ấy tìm thấy niềm vui trong việc nấu những bữa ăn cầu kỳ cho gia đình.) |
Từ trái nghĩa
Bảng dưới đây sẽ bao gồm những cụm trái nghĩa với Take pride in
| Từ trái nghĩa | Nghĩa | Ví dụ |
| Be ashamed of | Nhấn mạnh sự xấu hổ hoặc hổ thẹn | He should be ashamed of lying to his parents. (Anh ta nên xấu hổ vì đã nói dối với cha mẹ.) |
| Hide one’s face in shame | Nhấn mạnh sự xấu hổ hoặc hổ thẹn | She hid her face in shame when her secret was finally revealed. (Cô ấy che mặt vì xấu hổ khi bí mật của mình cuối cùng bị lộ ra.) |
| Be disappointed in | Nhấn mạnh sự thất vọng hoặc không hài lòng | She feels disappointed in her coworkers for not supporting her during the project. (Cô ấy cảm thấy thất vọng về đồng nghiệp vì không ủng hộ cô ấy trong dự án.) |
| Be dissatisfied with | Nhấn mạnh sự thất vọng hoặc không hài lòng | She’s dissatisfied with the results of her project and plans to make changes. (Cô ấy không hài lòng với kết quả dự án của mình và dự định thay đổi.) |
| Be critical of | Nhấn mạnh sự thất vọng hoặc không hài lòng | She was critical of the design, saying it lacked creativity. (Cô ấy đã chỉ trích thiết kế, nói rằng nó thiếu sự sáng tạo.) |
Xem thêm: Make An Attempt – Hướng Dẫn Cách Sử Dụng Cụm Từ
Bài tập vận dụng
Dưới đây sẽ là một số những bài tập vận dụng với cụm từ Take pride in
Bài tập:
Bài tập 1: Dịch các câu sau sang tiếng Anh, sử dụng “take pride in”:
- Cô ấy tự hào về việc nấu ăn ngon của mình.
- Họ hãnh diện về những thành tựu của công ty.
- Anh ấy lấy làm vinh dự về việc được làm việc trong dự án này.
- Chúng tôi tự hào về sự đa dạng văn hóa của cộng đồng mình.
- Bạn có tự hào về khả năng giải quyết vấn đề của mình không?
- Những người thợ thủ công tự hào về từng sản phẩm họ tạo ra.
Bài tập 2: Đặt câu với “take pride in” trong các tình huống sau:
- Một học sinh đạt điểm cao trong một kỳ thi quan trọng.
- Một đội thể thao giành chiến thắng sau một mùa giải khó khăn.
- Một người làm vườn có một khu vườn rất đẹp.
- Một nhạc sĩ nhận được sự khen ngợi cho màn trình diễn của mình.
- Một người làm tình nguyện giúp đỡ cộng đồng.
- Một công ty phát triển một sản phẩm thân thiện với môi trường.
Đáp án:
Bài tập 1:
- She takes pride in her excellent cooking.
- They take pride in the achievements of their company.
- He takes pride in being able to work on this project.
- We take pride in the cultural diversity of our community.
- Do you take pride in your problem-solving skills?
- The artisans take pride in each product they create.
Bài tập 2:
- The student took great pride in achieving high scores on the important exam.
- The sports team took immense pride in winning the championship after a challenging season.
- The gardener takes a lot of pride in his beautifully maintained garden.
- The musician took pride in the positive feedback he received for his performance.
- The volunteer takes pride in helping those in need in the community.
- The company takes pride in developing an environmentally friendly product.
Vậy là những kiến thức liên quan tới cụm từ Take pride in đã được nêu rõ hơn qua bài viết trên. Ôn Luyện hy vọng đã có thể giải đáp những thắc mắc của bạn. Chúc bạn học tốt!
Xem thêm:



