Take for a ride là gì? Đây chắc hẳn sẽ là câu hỏi của rất nhiều bạn khi bắt gặp cụm từ này trong quá trình học tiếng Anh. Cùng Ôn Luyện tìm hiểu sâu hơn về kiến thức này nhé!
Take for a ride là gì?
Cụm từ Take for a ride là một thành ngữ trong tiếng Anh. Tùy theo ngữ cảnh, nó có thể mang nghĩa đen hoặc nghĩa bóng, nhưng phổ biến nhất là nghĩa bóng.

Nghĩa bóng (phổ biến nhất): Lừa dối ai đó, lợi dụng ai đó
Đây là cách dùng phổ biến nhất, thường mang ý nghĩa ai đó bị lừa gạt, bị chơi xỏ hoặc bị lợi dụng.
Ví dụ:
- He trusted the salesman, but he got taken for a ride. (Anh ta tin gã bán hàng, nhưng lại bị lừa một cú đau điếng.)
- She realized too late that he had taken her for a ride. (Cô ấy nhận ra quá muộn rằng anh ta đã lừa dối mình.)
Nghĩa đen: Chở ai đó đi chơi bằng xe
Trong một số trường hợp ít phổ biến hơn, “take someone for a ride” cũng có thể được hiểu đơn giản là chở ai đó đi dạo bằng xe ô tô, xe máy, v.v.
Ví dụ: Do you want me to take you for a ride around the city? (Bạn có muốn tôi chở đi dạo một vòng quanh thành phố không?)
Xem thêm: Dream Đi Với Giới Từ Gì? Tổng Hợp Cách Dùng Chi Tiết
Take for a ride trong hội thoại hàng ngày
Cùng Ôn Luyện tìm hiểu cách dùng của cụm từ trên trong cuộc sống hàng ngày bằng 3 đoạn hội thoại dưới đây nhé!
- Hội thoại 1: Chở đi dạo
Emily: The weather’s perfect today. (Hôm nay thời tiết thật đẹp.)
Jake: Yeah! Want me to take you for a ride along the coast? (Ừ nhỉ! Em có muốn anh chở đi dạo dọc bờ biển không?)
Emily: That sounds amazing. I’d love to! (Nghe tuyệt quá. Em thích lắm!)
Jake: Great! Hop in and let’s go. (Tuyệt! Lên xe rồi mình đi thôi.)
- Hội thoại 2: Mua hàng bị lừa
Anna: I can’t believe I paid $300 for that bag! (Mình không thể tin là đã trả 300 đô cho cái túi đó!)
Liam: Did you check if it was authentic? (Cậu có kiểm tra xem nó có chính hãng không?)
Anna: Turns out it’s a fake. (Hóa ra là hàng giả.)
Liam: Oh no… They really took you for a ride. (Trời ơi… Họ lừa cậu một cú rồi.)
- Hội thoại 3: Bị bạn lợi dụng
Mark: I thought Jake was helping me out of friendship. (Tớ tưởng Jake giúp mình vì tình bạn.)
Sophie: Why? What happened? (Sao vậy? Chuyện gì xảy ra?)
Mark: He borrowed money and disappeared. (Cậu ấy vay tiền rồi biến mất luôn.)
Sophie: Wow… He really took you for a ride. (Trời… Cậu bị lừa một cú rồi.)
Taken for a ride đồng nghĩa
Bảng dưới đây bao gồm những từ đồng nghĩa với Taken for a ride:

| Từ đồng nghĩa | Nghĩa | Ví dụ |
| Be cheated | Bị lừa | She vowed to never be cheated by anyone again. (Cô ấy thề rằng sẽ không bao giờ bị lừa dối bởi ai nữa.) |
| Be hoodwinked | Bị lừa gạt, bị che mắt | He was hoodwinked into buying an expensive product that didn’t even work. (Anh ấy bị lừa mua một sản phẩm đắt tiền mà thậm chí không hoạt động.) |
| Be scammed | Bị lừa đảo (thường liên quan đến tiền bạc) | He was scammed by an online seller who promised a great deal but never delivered the product. (Anh ấy bị lừa đảo bởi một người bán hàng online, hứa hẹn một món hời nhưng không giao sản phẩm.) |
| Be used | Bị lợi dụng | She was used to living in a big city before moving here. (Cô ấy đã quen với việc sống ở thành phố lớn trước khi chuyển đến đây.) |
| Be manipulated | Bị thao túng | He didn’t realize that he was being manipulated by his friend for personal gain. (Anh ấy không nhận ra rằng mình đang bị bạn bè lợi dụng vì mục đích cá nhân.) |
| Be played for a fool | Bị coi như kẻ ngốc, bị lừa phỉnh | He realized he had been played for a fool when the truth came out. (Anh ấy nhận ra mình đã bị lừa khi sự thật lộ ra.) |
Xem thêm: Thin On The Ground – Cách Dùng Thành Ngữ Chuẩn Nhất
Từ trái nghĩa
Bảng dưới đây bao gồm những từ trái nghĩa với Taken for a ride
| Từ trái nghĩa | Nghĩa | Ví dụ |
| Be treated fairly | Được đối xử công bằng | He felt like he was not treated fairly during the interview. (Anh ấy cảm thấy như mình không được đối xử công bằng trong cuộc phỏng vấn.) |
| Be dealt with honestly | Được đối xử một cách trung thực | Personal feelings should be dealt with honestly rather than hiding the truth. (Cảm xúc cá nhân nên được giải quyết một cách trung thực thay vì giấu giếm sự thật.) |
| Get a fair deal | Nhận được sự đối xử công bằng / một thỏa thuận công bằng | She made sure to get a fair deal during the job interview. (Cô ấy đã đảm bảo nhận được một thỏa thuận công bằng trong buổi phỏng vấn.) |
| Be trusted | Được tin tưởng | She has proven herself to be trusted by her consistent actions. (Cô ấy đã chứng minh mình có thể được tin tưởng qua những hành động nhất quán.) |
| Be respected | Được tôn trọng | She felt proud to be respected by her peers for his achievements. (Cô ấy cảm thấy tự hào khi được đồng nghiệp tôn trọng vì những thành tựu của mình.) |
| Be looked after well | Được chăm sóc chu đáo / tốt | He feels safe knowing that his dog is looked after well at the animal shelter. (Anh ấy cảm thấy an tâm vì biết rằng chú chó của mình được chăm sóc tốt tại nơi trú ẩn động vật.) |
Bài tập vận dụng take for a ride là gì?
Dưới đây sẽ là một số những bài tập vận dụng liên quan tới Taken for a ride
Bài tập:
Bài tập 1: Trắc nghiệm – Chọn đáp án đúng
Câu 1: I can’t believe I paid $500 for this fake watch. I was really _____.
| A. taken off | B. taken down | C. taken for a ride | D. taken apart |
Câu 2: My friend offered to _____ around the city when I visited her in Paris.
| A. take me for a ride | B. take me for a walk | C. take me for lunch | D. take me out |
Câu 3: Be careful when buying things online—you don’t want to be _____.
| A. taken for a tour | B. taken for a fool | C. taken for a ride | D. taken out |
Bài tập 2: Điền từ – Hoàn thành câu với “take/took/being taken for a ride”
1. She thought he loved her, but in the end, she realized she was just _______.
2. We hired a company to renovate our kitchen, but they disappeared with our deposit. We really _______.
3. Hop in! I’ll _______ before sunset.
Đáp án:
Bài tập 1:
| 1. C | 2. A | 3. C |
Bài tập 2:
- Đáp án: being taken for a ride
- Đáp án: took for a ride
- Đáp án: take you for a ride
Bài viết đã giải đáp câu hỏi take for a ride là gì cùng những kiến thức liên quan tới thành ngữ. Ôn Luyện hy vọng đã có thể giải đáp những thắc mắc của bạn. Chúc bạn học tốt!
Xem thêm:



