Flick Through Là Gì? Giải Đáp Kiến Thức Chi Tiết

Flick through là gì? Flick through được dùng như thế nào? Đây là thắc mắc chung của không ít bạn học tiếng Anh. Hãy cùng Ôn Luyện giải đáp kiến thức về cụm từ này thông qua bài viết dưới đây.

Flick through là gì?

Flick through là một cụm động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là lướt qua, xem nhanh hoặc đọc lướt qua một cái gì đó, thường là một cuốn sách, tạp chí hoặc tài liệu mà không đi sâu vào chi tiết.

Flick through là gì định nghĩa
Flick through là gì?

 

Ví dụ:

  • I flicked through the magazine while waiting for my appointment. (Tôi lướt qua tạp chí trong khi chờ đợi cuộc hẹn của mình.)
  • She flicked through the book to find the chapter on nutrition. (Cô ấy lướt qua cuốn sách để tìm chương về dinh dưỡng.)

Xem thêm: Hit The Hay Là Gì? Giải Đáp Kiến Thức Dễ Hiểu Nhất

Flick through trong hội thoại hàng ngày

Cùng Edmicro tham khảo 3 đoạn hội thoại dưới đây để nắm vững ý nghĩa và cách sử dụng của cụm từ này nhé!

  • Đoạn hội thoại 1 – Trong hiệu sách

Emma: Are you going to buy that magazine? (Cậu định mua cuốn tạp chí đó à?)
Liam: Not sure yet. I just want to flick through it first. (Chưa chắc. Mình chỉ muốn lướt qua nó trước đã.)
Emma: Anything interesting? (Có gì thú vị không?)
Liam: Yeah, a few articles on travel. Might be worth it. (Có vài bài viết về du lịch hay phết. Có lẽ đáng mua.)
Emma: Go for it, then! (Vậy thì mua đi!) 

  • Đoạn hội thoại 2 – Trước buổi thuyết trình

Tom: Did you study the slides for the meeting? (Cậu đã học các slide cho buổi họp chưa?)
Nina: I only had time to flick through them last night. (Tối qua mình chỉ kịp xem lướt qua thôi.)
Tom: That’s risky. You should review them more carefully. (Liều thật đấy. Cậu nên xem kỹ lại đi.)
Nina: I know, I’ll go over them again now. (Mình biết mà, giờ mình sẽ xem lại.)
Tom: Good idea! (Ý hay đấy!)

  • Đoạn hội thoại 3 – Ở thư viện

Sara: What are you reading? (Cậu đang đọc gì vậy?)
David: Just flicking through this history book. (Chỉ xem lướt qua cuốn sách lịch sử này thôi.)
Sara: Are you looking for something specific? (Cậu đang tìm gì cụ thể à?)
David: No, just trying to find something interesting. (Không, chỉ muốn tìm phần nào thú vị thôi.)
Sara: Let me know if you find a good section! (Thấy phần nào hay thì nói mình nhé!)

Flick through synonym

Dưới đây là bảng từ đồng nghĩa với “flick through”:

Từ đồng nghĩa
Từ đồng nghĩa
Từ đồng nghĩa Giải thích Ví dụ
Flip through Lật nhanh qua các trang mà không đọc kỹ She flipped through the magazine while waiting for her appointment. (Cô ấy lật nhanh tạp chí trong khi chờ đến lượt khám.)
Skim Đọc lướt để nắm ý chính I skimmed the report to get the general idea. (Tôi đọc lướt bản báo cáo để nắm ý chính.)
Browse Xem qua một cách thoải mái, không có mục đích cụ thể He browsed through the travel brochures during lunch. (Anh ấy xem qua các tờ rơi du lịch trong giờ nghỉ trưa.)
Scan Nhìn hoặc đọc nhanh để tìm thông tin cụ thể She scanned the article for the name of the author. (Cô ấy lướt nhanh bài viết để tìm tên tác giả.)
Glance over Nhìn hoặc đọc qua một cách nhanh chóng He glanced over the email before deleting it. (Anh ấy liếc qua email trước khi xóa.)
Leaf through Lật từng trang một cách chậm rãi hoặc thư giãn She leafed through an old photo album, smiling at the memories. (Cô ấy từ tốn lật từng trang album ảnh cũ, mỉm cười với những kỷ niệm.)

Xem thêm: Have A Go: Giải Thích Ý Nghĩa Chi Tiết Nhất

Flick through antonym

Dưới đây là bảng từ trái nghĩa với “flick through”:

Cụm từ Giải thích Ví dụ
Read thoroughly Đọc kỹ, chú ý từng chi tiết She read the contract thoroughly before signing it. (Cô ấy đọc kỹ hợp đồng trước khi ký.)
Study closely Nghiên cứu cẩn thận, chi tiết The detective studied the evidence closely to find clues. (Thám tử nghiên cứu kỹ chứng cứ để tìm manh mối.)
Examine in depth Kiểm tra, xem xét một cách chuyên sâu The professor asked us to examine the theory in depth. (Giáo sư yêu cầu chúng tôi phân tích chuyên sâu lý thuyết đó.)
Peruse Đọc kỹ, thường mang tính học thuật hoặc trang trọng He perused the legal documents for any hidden clauses. (Anh ấy đọc kỹ các tài liệu pháp lý để tìm những điều khoản ẩn.)
Digest Hiểu và hấp thụ thông tin một cách cẩn thận It took me some time to digest all the information from the lecture. (Tôi mất một lúc để hiểu hết thông tin từ bài giảng.)
Read word for word Đọc từng từ một, rất kỹ càng She read the instructions word for word to avoid any mistakes. (Cô ấy đọc hướng dẫn từng từ một để tránh sai sót.)

Bài tập với flick through là gì?

Bài tập: Viết lại các câu sau với cụm từ “Flick through”:

  1. She quickly looked at a few pages of the magazine while waiting.
  2. He turned the pages of the book casually without reading deeply.
  3. I browsed some photos on my phone during lunch.
  4. They scanned the menu without paying much attention.
  5. We looked through the newspaper quickly just to check the headlines.

Đáp án:

  1. She flicked through the magazine while waiting.
  2. He flicked through the book without reading it deeply.
  3. I flicked through some photos on my phone during lunch.
  4. They flicked through the menu without paying much attention.
  5. We flicked through the newspaper just to check the headlines.

Trên đây là tổng hợp kiến thức giải đáp thắc mắc Flick through là gì. Nếu bạn học còn bất kỳ thắc mắc nào khác về flick through, hãy liên hệ ngay với Ôn Luyện nhé!

Xem thêm:

Bài liên quan

Đang làm bài thi