Hit the hay là một cụm động từ khá thú vị trong tiếng Anh. Chi tiết ý nghĩa và cách dùng cụm từ này, hãy cùng Ôn Luyện tìm hiểu trong nội dung bài viết dưới đây.
Hit the hay là gì?
Cụm từ “hit the hay” là một thành ngữ trong tiếng Anh, mang nghĩa là đi ngủ hoặc đi nghỉ ngơi. Cụm từ này có nguồn gốc từ việc hay được dùng để chỉ việc nằm trên giường làm bằng rơm (hay) trong quá khứ.

Ví dụ:
- Despite the numerous tasks I had to complete, I decided to hit the hay early last night, knowing that a good night’s sleep would help me tackle the challenges ahead with renewed energy. (Mặc dù có nhiều công việc phải hoàn thành, tôi đã quyết định đi ngủ sớm tối qua, biết rằng một giấc ngủ ngon sẽ giúp tôi đối mặt với những thử thách phía trước với năng lượng mới.)
- The kids were so tired after playing outside all day that they hit the hay as soon as they got home. (Bọn trẻ đã quá mệt sau khi chơi ngoài trời cả ngày nên đã đi ngủ ngay khi về nhà.)
Phân biệt Hit the hay vs Hit the sack
Bảng dưới đây sẽ giúp bạn phân biệt chi tiết hai cụm từ trên:
| Tiêu chí | Hit the hay | Hit the sack |
| Nghĩa đen (nghĩa gốc) | Đánh vào đống rơm (nơi người xưa thường nằm ngủ) | Đánh vào bao tải (ám chỉ chiếc giường hoặc chỗ ngủ) |
| Nghĩa bóng (nghĩa hiện nay) | Đi ngủ, đi nghỉ ngơi | Đi ngủ, đi nghỉ ngơi |
| Ngữ cảnh sử dụng | Thân mật, không trang trọng | Thân mật, phổ biến, dùng rộng rãi hơn |
| Độ phổ biến | Ít phổ biến hơn trong giao tiếp hiện đại | Rất phổ biến trong hội thoại tiếng Anh hằng ngày |
| Sắc thái biểu cảm | Thân thiện, có phần “cổ điển” | Thân thiện, gần gũi và tự nhiên |
| Tình huống sử dụng phù hợp | Khi nói chuyện đời thường, mang tính vui vẻ, nhẹ nhàng | Dùng hàng ngày, khi chia sẻ mình mệt và muốn đi ngủ |
| Ví dụ | I’m tired, I think I’ll hit the hay early tonight. (Tôi mệt rồi, chắc tôi sẽ đi ngủ sớm tối nay.) | It’s been a long day. Time to hit the sack. (Hôm nay thật dài. Đến giờ đi ngủ rồi.) |
Xem thêm: Not To Mention Là Gì? Bật Mí Cách Dùng Và Các Từ Đồng Nghĩa
Hit the hay trong hội thoại hàng ngày
Cùng Edmicro xem kỹ 3 đoạn hội thoại dưới đây để hiểu rõ hơn về ý nghĩa và cách sử dụng của cụm từ hit the hay nhé!
- Đoạn hội thoại 1 – Mệt sau một ngày dài
Anna: I’m so tired after that hike. (Mình mệt quá sau chuyến leo núi đó.)
Jake: Yeah, it was exhausting. (Ừ, đúng là mệt thiệt.)
Anna: I think I’m going to hit the hay early tonight. (Mình nghĩ tối nay sẽ đi ngủ sớm thôi.)
Jake: Good idea. You deserve a good rest. (Ý hay đó. Cậu xứng đáng được nghỉ ngơi tử tế.)
Anna: See you in the morning! (Gặp cậu sáng mai nhé!)
Jake: Sleep well! (Ngủ ngon nha!)
- Đoạn hội thoại 2 – Học khuya
Tom: Are you still studying? It’s past midnight! (Cậu vẫn đang học à? Đã quá nửa đêm rồi đó!)
Lisa: I know, but I have a big exam tomorrow. (Biết mà, nhưng mai mình có bài thi lớn.)
Tom: Don’t overdo it. Maybe it’s time to hit the hay. (Đừng học quá sức. Có lẽ đến lúc đi ngủ rồi.)
Lisa: You’re right. I need a fresh mind in the morning. (Cậu nói đúng. Mình cần đầu óc tỉnh táo vào sáng mai.)
Tom: Exactly. Good night! (Chính xác. Ngủ ngon nhé!)
- Đoạn hội thoại 3 – Sau bữa tiệc
Mia: That was a fun party! (Buổi tiệc vui thật đó!)
Leo: Totally! But I’m beat now. (Đúng vậy! Nhưng giờ mình mệt quá rồi.)
Mia: Yeah, same here. Time to hit the hay. (Ừ, mình cũng vậy. Đến lúc đi ngủ thôi.)
Leo: Let’s catch up tomorrow. (Gặp nhau nói chuyện tiếp ngày mai nhé.)
Mia: Sure! Good night! (Ok! Ngủ ngon nhé!)
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Bạn học cũng có thể quan tâm một số từ có ý nghĩa tương đồng hoặc trái ngược với Hit the hay dưới đây.

Hit the hay synonym
Một số từ đồng nghĩa:
| Cụm từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Hit the sack | Đi ngủ | I’m exhausted. I’m going to hit the sack. (Tôi kiệt sức rồi. Tôi sẽ đi ngủ đây.) |
| Turn in | Về phòng đi ngủ (cách nói nhẹ nhàng) | I usually turn in around 10 p.m. (Tôi thường đi ngủ vào khoảng 10 giờ tối.) |
| Go to bed | Đi ngủ (cách nói trung tính, phổ thông) | It’s late. I should go to bed. (Muộn rồi. Tôi nên đi ngủ thôi.) |
| Crash (informal) | Ngủ gục vì quá mệt | After the party, I just crashed on the couch. (Sau bữa tiệc, tôi ngủ luôn trên ghế sofa.) |
| Get some shut-eye | Ngủ một lát (thân mật, thường dùng nói vui) | I need to get some shut-eye before the trip. (Tôi cần chợp mắt một chút trước chuyến đi.) |
| Call it a night | Kết thúc ngày và đi ngủ | I’m done for today. Let’s call it a night. (Hôm nay đến đây thôi. Đi ngủ thôi.) |
| Catch some Z’s (slang) | Ngủ (tiếng lóng, thường dùng hài hước) | He went home to catch some Z’s before work tomorrow. (Anh ấy về nhà ngủ một giấc trước khi đi làm ngày mai.) |
Xem thêm: Bells And Whistles – Cách Dùng Thành Ngữ Chuẩn Người Bản Xứ
Hit the hay antonym
Một số từ trái nghĩa:
| Cụm từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Stay up | Thức khuya, không đi ngủ | I have a lot of work, so I’ll stay up late tonight. (Tôi có nhiều việc, nên tôi sẽ thức khuya tối nay.) |
| Pull an all-nighter | Thức trắng đêm để làm việc hoặc học tập | She pulled an all-nighter to finish her project. (Cô ấy thức trắng đêm để hoàn thành dự án.) |
| Be awake | Đang tỉnh táo, không ngủ | I was awake all night, worried about the presentation. (Tôi đã thức suốt đêm, lo lắng về bài thuyết trình.) |
| Work late | Làm việc muộn, kéo dài thời gian làm việc đến đêm | I had to work late at the office last night. (Tôi phải làm việc muộn ở văn phòng tối qua.) |
| Burn the midnight oil | Làm việc, học tập khuya | He burned the midnight oil studying for his exams. (Anh ấy thức khuya học bài cho kỳ thi.) |
Bài tập vận dụng
Bài tập: Chọn đáp án thích hợp nhất:
Câu 1: After a long day at work, I’m so tired. I think I will __________ early tonight.
| A. crash | B. stay up | C. burn the midnight oil | D. hit the sack |
Câu 2: My little brother was so sleepy that he __________ right after dinner.
| A. hit the hay | B. pulled an all-nighter | C. worked late | D. stayed up |
Câu 3: I have an exam tomorrow, so I can’t __________ tonight. I need to study.
| A. hit the hay | B. stay up | C. crash | D. get some shut-eye |
Câu 4: She decided to __________ because she was feeling exhausted after the party.
| A. work late | B. burn the midnight oil | C. hit the sack | D. be awake |
Câu 5: It’s already midnight. I think it’s time to __________ and get some rest.
| A. pull an all-nighter | B. stay up | C. hit the hay | D. get some shut-eye |
Đáp án:
| 1. D | 2. A | 3. A | 4. C | 5. C |
Trên đây là tổng hợp kiến thức trọng tâm của Hit the hay. Nếu bạn học còn bất kỳ thắc mắc nào khác về cụm từ này, hãy liên hệ ngay với Ôn Luyện nhé!
Xem thêm:



