Have A Go: Giải Thích Ý Nghĩa Chi Tiết Nhất

Have a go là gì? Cách dùng cấu trúc này như thế nào? Hãy cùng Ôn Luyện tìm lời giải đáp cho những câu hỏi này trong bài viết dưới đây.

Have a go là gì?

Cụm từ “have a go” trong tiếng Anh có nghĩa là thử làm điều gì đó, thường là một cách nói không chính thức. Nó thể hiện ý định muốn thử nghiệm hoặc tham gia vào một hoạt động nào đó, ngay cả khi người nói không chắc chắn về kết quả.

Have a go định nghĩa
Khái niệm

 

Ví dụ:

  • I’ve never played tennis before, but I think I’ll have a go at it this weekend. (Tôi chưa bao giờ chơi tennis trước đây, nhưng tôi nghĩ mình sẽ thử chơi vào cuối tuần này.)
  • If you’re feeling brave, why don’t you have a go at climbing that rock wall? (Nếu bạn cảm thấy dũng cảm, tại sao bạn không thử leo lên bức tường đá đó?)

Cấu trúc have a go at sth là gì?

Cấu trúc “have a go at sth” được sử dụng để diễn tả hành động thử làm điều gì đó (sth = something). Đây là một cách nói thân mật để chỉ việc cố gắng thực hiện một nhiệm vụ hoặc hoạt động nào đó.

Ví dụ:

  • He had a go at fixing the car, but it didn’t work. (Anh ấy đã thử sửa xe, nhưng không thành công.)
  • She had a go at learning Spanish last summer. (Cô ấy đã thử học tiếng Tây Ban Nha vào mùa hè năm ngoái.)

Xem thêm: Bells And Whistles – Cách Dùng Thành Ngữ Chuẩn Người Bản Xứ

Have a go trong hội thoại hàng ngày

Dưới đây là 3 đoạn hội thoại chứa cụm từ “have a go” để hiểu rõ hơn ý nghĩa và cách sử dụng của cụm từ này nhé!

  • Đoạn hội thoại 1 – Trò chơi mới

Liam: Have you ever played this VR game before? (Cậu từng chơi trò thực tế ảo này chưa?)
Emma: No, but it looks fun! (Chưa, nhưng trông vui đó!)
Liam: Want to have a go? (Muốn thử không?)
Emma: Sure, why not? I’ll give it a try. (Chắc chắn rồi, sao không nhỉ? Mình sẽ thử xem sao.)
Liam: Great! I’ll help you get started. (Tuyệt! Mình sẽ giúp cậu bắt đầu.)

  • Đoạn hội thoại 2 – Nấu ăn

Sophia: I’ve never made sushi before. (Mình chưa bao giờ làm sushi cả.)
Jack: It’s not as hard as it looks. Want to have a go? (Không khó như nhìn thấy đâu. Muốn thử không?)
Sophia: Hmm… okay, I’ll try rolling one. (Ừm… được thôi, mình sẽ thử cuộn một cái.)
Jack: That’s the spirit! I’ll guide you. (Đúng rồi! Mình sẽ hướng dẫn cho cậu.)
Sophia: Let’s do this! (Bắt đầu thôi!)

  • Đoạn hội thoại 3 – Thử thách thể thao

Ben: I can’t believe you climbed that wall! (Mình không tin là cậu leo được bức tường đó luôn!)
Nina: It was scary but exciting. (Hơi sợ nhưng rất phấn khích.)
Ben: I’m not sure I can do it. (Mình không chắc là mình làm được.)
Nina: Come on, have a go! You might surprise yourself. (Thôi nào, thử đi! Biết đâu cậu sẽ bất ngờ với chính mình.)
Ben: Alright, I’ll give it a shot. (Được rồi, mình sẽ thử một lần.)

Từ đồng nghĩa với Have a go

Một số từ đồng nghĩa thông dụng:

Have a go đồng nghĩa
Từ đồng nghĩa
Cụm từ Ý nghĩa Ví dụ
Try Thử làm điều gì đó You’ll never know if you don’t try. (Bạn sẽ không bao giờ biết nếu bạn không thử.)
Give it a try Thử làm điều gì đó (cách nói khuyến khích, thân thiện) I’ve never played golf before, but I’ll give it a try. (Tôi chưa từng chơi golf, nhưng tôi sẽ thử.)
Give it a shot Thử làm điều gì (cách nói thân mật, phổ biến trong Mỹ) I’m not sure I can do it, but I’ll give it a shot. (Tôi không chắc mình làm được, nhưng tôi sẽ thử một lần.)
Take a stab at Thử làm điều gì, dù không chắc thành công He took a stab at fixing the computer. (Anh ấy thử sửa cái máy tính.)
Attempt Cố gắng làm điều gì đó, thường mang tính trang trọng hơn She attempted to solve the problem on her own. (Cô ấy đã cố gắng tự mình giải quyết vấn đề.)
Have a shot Thử làm điều gì (tương tự “give it a shot”) Do you want to have a shot at answering this question? (Bạn có muốn thử trả lời câu hỏi này không?)
Give it a whirl Thử một trải nghiệm mới lạ hoặc thú vị I’ve never tried yoga before, but I’ll give it a whirl. (Tôi chưa từng thử yoga, nhưng tôi sẽ thử xem sao.)

Xem thêm: Get The Sack – Cách Dùng Thành Ngữ Chuẩn Nhất

Từ trái nghĩa

Bảng dưới đây tổng hợp các từ trái nghĩa với have a go mà Ôn Luyện đã tổng hợp được:

Từ trái nghĩa Ý nghĩa Ví dụ
Give up từ bỏ He gave up before even trying. (Anh ấy từ bỏ trước cả khi thử.)
Back down rút lui, từ chối thử sức She backed down when she saw how difficult it was. (Cô ấy rút lui khi thấy việc đó khó đến mức nào.)
Avoid tránh né He avoided taking part in the game because he was nervous. (Anh ấy tránh tham gia trò chơi vì anh thấy lo lắng.)
Refuse từ chối She refused to try the new dish. (Cô ấy từ chối thử món ăn mới.)
Stay away tránh xa They stayed away from the karaoke machine all night. (Họ tránh xa máy karaoke cả buổi tối.)
Quit bỏ cuộc He quit after failing on his first attempt. (Anh ấy bỏ cuộc sau khi thất bại ở lần thử đầu tiên.)

Bài tập vận dụng

Bài tập: Chọn đáp án phù hợp nhất:

Câu 1: I’ve never baked a cake before, but I’m going to __________ this weekend.

A. take a stab at it B. pass on it C. give up D. ignore it

Câu 2: Why don’t you __________ at painting? You might enjoy it.

A. attempt B. give it a shot C. take care D. look back

Câu 3: She was nervous about public speaking, but she decided to __________.

A. give it a whirl B. walk away C. turn it down D. take a nap

Câu 4: He finally __________ to fix the car himself instead of hiring a mechanic.

A. tried B. gave in C. stayed back D. ran out

Câu 5: We all need to __________ solving this puzzle before time runs out.

A. escape from B. attempt C. avoid D. delay

Đáp án: 

1. A 2. B 3. A 4. A 5. B

Trên đây là tổng hợp kiến thức trọng tâm về Have a go. Nếu bạn học còn thắc mắc nào khác, hãy liên hệ ngay với Ôn Luyện nhé!

Xem thêm:

Bài liên quan

Đang làm bài thi