Take into account là gì? Đây là câu hỏi của rất nhiều bạn trong quá trình học Tiếng Anh. Hãy cùng với Ôn Luyện tìm hiểu sâu hơn về kiến thức này nhé!
Take into account là gì?
“Take into account” là một cụm động từ tiếng Anh, có nghĩa là “xem xét”, “tính đến”, hoặc “cân nhắc”. Cụm từ này được sử dụng khi bạn cần xem xét hoặc cân nhắc một yếu tố hoặc tình huống cụ thể khi đưa ra quyết định hoặc đánh giá.

Ví dụ:
- He always takes into account his parents’ advice before making big decisions. (Anh ấy luôn cân nhắc lời khuyên của bố mẹ trước khi đưa ra quyết định quan trọng.)
- He didn’t take into account the weather forecast and got caught in the rain. (Anh ấy không để ý đến dự báo thời tiết nên bị mắc mưa.)
Xem thêm: Detest To V Hay Ving? Cấu Trúc Destest Chi Tiết Nhất
Take into account trong hội thoại hàng ngày
Dưới đây là 3 đoạn hội thoại chứa cụm từ “take into account” mà Ôn Luyện đã tổng hợp được giúp bạn nắm vững ý nghĩa và cách dùng của cụm từ này:
- Đoạn hội thoại 1:
A: We need to set a budget for the new project. (Chúng ta cần đặt ngân sách cho dự án mới.)
B: Yes, but we should also consider potential risks. (Vâng, nhưng chúng ta cũng nên xem xét những rủi ro tiềm ẩn.)
C: And we must take into account the fluctuating market prices. (Và chúng ta phải tính đến giá cả thị trường biến động.)
A: Good point. Let’s research the current trends. (Ý kiến hay. Hãy nghiên cứu các xu hướng hiện tại.)
B: Agreed. We need to be thorough. (Đồng ý. Chúng ta cần phải kỹ lưỡng.)
- Đoạn hội thoại 2:
A: I think we should hire a new marketing manager. (Tôi nghĩ chúng ta nên thuê một giám đốc tiếp thị mới.)
B: That’s a good idea, but it will increase our expenses. (Đó là một ý kiến hay, nhưng nó sẽ làm tăng chi phí của chúng ta.)
C: We need to take into account the potential return on investment. (Chúng ta cần tính đến lợi tức đầu tư tiềm năng.)
A: You’re right. We need to analyze the long-term benefits. (Bạn nói đúng. Chúng ta cần phân tích lợi ích lâu dài.)
B: Let’s create a cost-benefit analysis. (Hãy tạo một phân tích chi phí-lợi ích.)
- Đoạn hội thoại 3:
A: We should move the meeting to a larger conference room. (Chúng ta nên chuyển cuộc họp đến phòng hội nghị lớn hơn.)
B: Yes, but we also need to consider the availability of those rooms. (Vâng, nhưng chúng ta cũng cần xem xét tính khả dụng của những phòng đó.)
C: And we must take into account the number of attendees. (Và chúng ta phải tính đến số lượng người tham dự.)
A: Okay, let’s check the room schedule and the RSVP list. (Được rồi, hãy kiểm tra lịch phòng và danh sách khách mời.)
B: Good idea. We need to make sure everyone is comfortable. (Ý kiến hay. Chúng ta cần đảm bảo rằng mọi người đều thoải mái.)
Các cụm từ đồng nghĩa với Take into account
Bảng dưới đây sẽ là những cụm từ đồng nghĩa với Take into account

| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
| Consider | Xem xét | He needs to consider all the possible risks before starting the project. (Anh ấy cần cân nhắc tất cả rủi ro có thể xảy ra trước khi bắt đầu dự án.) |
| Take into consideration | Cân nhắc | He always takes into consideration different perspectives before making a decision. (Anh ấy luôn cân nhắc các quan điểm khác nhau trước khi đưa ra quyết định.) |
| Factor in | Tính đến | She failed to factor in the time needed for traffic, so she arrived late. (Cô ấy không tính đến thời gian kẹt xe, nên cô ấy đến trễ.) |
| Account for | Giải thích, tính đến | He needs to account for possible delays when scheduling the meeting. (Anh ấy cần tính đến khả năng bị trễ khi sắp xếp cuộc họp.) |
| Bear in mind | Ghi nhớ, lưu ý | Bear in mind that she is still learning, so be patient with her. (Hãy nhớ rằng cô bé ấy vẫn còn đang học hỏi, vì vậy hãy kiên nhẫn với cô ấy.) |
| Acknowledge | Công nhận | She acknowledged her fear of public speaking and decided to work on it. (Cô ấy thừa nhận nỗi sợ nói trước đám đông và quyết định cải thiện nó.) |
Các cụm từ trái nghĩa với Take into account
Bảng dưới đây sẽ là những cụm từ trái nghĩa với Take into account

| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
| Overlook | Bỏ qua | He overlooked an important detail in the report. (Anh ấy đã bỏ sót một chi tiết quan trọng trong báo cáo.) |
| Disregard | Bỏ qua | She disregarded the warning signs and kept walking into the restricted area. (Cô ấy phớt lờ các biển cảnh báo và tiếp tục đi vào khu vực cấm.) |
| Neglect | Phớt lờ | She neglected her health for years, which led to serious illness. (Cô ấy đã bỏ bê sức khỏe trong nhiều năm, dẫn đến bệnh nghiêm trọng.) |
| Take no notice of | Phớt lờ | He took no notice of the stares from strangers and confidently walked into the room. (Anh ấy không để ý đến những ánh nhìn của người lạ và tự tin bước vào phòng.) |
| Dismiss | Không quan tâm | She quickly dismissed my concerns and changed the topic. (Cô ấy nhanh chóng gạt bỏ những lo lắng của tôi và chuyển chủ đề.) |
| Leave out | Không quan tâm | She spoke about his achievements but left out the struggles he faced. (Cô ấy nói về những thành tựu của mình nhưng lại bỏ qua những khó khăn cô ấy đã gặp phải.) |
Xem thêm: Appear To V Hay Ving? Cách Dùng Appear Chính Xác Nhất
Bài tập vận dụng
Dưới đây sẽ là một số những bài tập vận liên quan tới Take into account
Bài tập:
Bài tập 1: Điền vào chỗ trống với dạng đúng của “take into account”:
- We need to _____ the customer’s feedback.
- The judge _____ the defendant’s age.
- You should always _____ the consequences of your actions.
- The company _____ the employees’ suggestions.
- I hope you _____ my feelings.
Bài tập : Dịch các câu sau sang tiếng Anh, sử dụng “take into account”:
- Chúng ta cần phải xem xét ý kiến của tất cả mọi người.
- Thẩm phán đã cân nhắc hoàn cảnh của bị cáo.
- Bạn nên tính đến chi phí đi lại.
- Công ty sẽ xem xét kinh nghiệm của bạn khi tuyển dụng.
- Tôi hy vọng bạn sẽ cân nhắc lời khuyên của tôi.
Đáp án:

Bài viết này đã trả lời câu hỏi take into account là gì? và giải đáp những kiến thức liên quan tới cụm động từ này. Ôn Luyện chúc bạn học tốt!
Xem thêm:


