Up To My Ears Là Gì? Ý Nghĩa Và Cách Sử Dụng

Up to my ears là gì? Đây chắc hẳn là thắc mắc phổ biến của rất nhiều bạn khi đang học tiếng Anh. Vậy hãy cùng với Ôn Luyện tìm hiểu sâu hơn về phần kiến thức này nhé!

Up to my ears là gì?

“Up to my ears” là một thành ngữ tiếng Anh, có nghĩa là “bận rộn”, “ngập đầu”, hoặc “rất nhiều”. Thành ngữ này thường được sử dụng để diễn tả tình trạng ai đó đang rất bận rộn hoặc có quá nhiều việc phải làm.

Up to my ears là gì?
Up to my ears là gì?

Ví dụ:

  • She’s up to her ears in problems after missing the project deadline. (Cô ấy đang gặp hàng tá rắc rối sau khi trễ hạn dự án.)
  • He’s up to his ears in stress because of the upcoming exams. (Anh ấy đang căng thẳng vô cùng vì kỳ thi sắp tears

Up to my ears trong hội thoại hàng ngày

Dưới đây là 3 đoạn hội thoại chứa cụm từ “Up to my ears” giúp bạn nắm vững được ý nghĩa cũng như cách dùng của cụm từ này.

  • Đoạn 1: Căng thẳng vì công việc

Emma: Hey, want to grab coffee after work? (Này, tan làm đi uống cà phê không?)
Liam: I’d love to, but I’m up to my ears in reports right now. (Tớ muốn lắm, nhưng giờ ngập đầu trong mấy bản báo cáo rồi.)
Emma: Oh no, deadline pressure? (Ồ không, lại bị deadline dí hả?)
Liam: Exactly. I’ll probably be here all evening. (Chuẩn luôn. Chắc tớ phải ở lại đến tối mất.)
Emma: Alright, rain check then. Good luck! (Vậy để bữa khác nhé. Chúc may mắn!)

  • Đoạn 2: Sinh viên mùa thi

James: How’s your exam prep going? (Việc ôn thi của cậu sao rồi?)
Nina: Honestly, I’m up to my ears in study notes. (Thật lòng thì tớ ngập đầu trong đống tài liệu luôn.)
James: Been there. You need a break too, though. (Tớ từng như vậy. Nhưng cậu cũng cần nghỉ ngơi đó.)
Nina: I know, but finals are next week! (Biết là vậy, nhưng tuần sau thi cuối kỳ rồi!)
James: Just don’t burn yourself out, okay? (Đừng để kiệt sức nhé, nhớ đó.)

  • Đoạn 3: Vấn đề cá nhân

Tom: You’ve been quiet lately. Everything okay? (Dạo này cậu ít nói quá. Có chuyện gì không ổn à?)
Sophia: Not really. I’m up to my ears in family issues and bills. (Thật ra là không ổn. Tớ ngập đầu trong chuyện gia đình và hóa đơn.)
Tom: I’m so sorry to hear that. (Tớ rất tiếc khi nghe vậy.)
Sophia: Thanks. Just trying to take it one day at a time. (Cảm ơn cậu. Tớ chỉ đang cố gắng vượt qua từng ngày.)
Tom: If you need to talk, I’m here. (Nếu cậu cần tâm sự, tớ luôn ở đây.)

Xem thêm: The Luck Of The Draw: Giải Đáp Thành Ngữ Tiếng Anh

Các cụm từ đồng nghĩa với Up to my ears

Bảng dưới đây là những từ đồng nghĩa với Up to my ears

Các cụm từ đồng nghĩa với Up to my ears
Các cụm từ đồng nghĩa với Up to my ears
Từ Nghĩa Ví dụ
Busy Bận rộn He is busy preparing for her final exams. (Anh ấy đang bận rộn chuẩn bị cho kỳ thi cuối kỳ.)
Overwhelmed Choáng ngợp She felt overwhelmed by the amount of work she had to finish before the deadline. (Cô ấy cảm thấy quá tải vì khối lượng công việc cần hoàn thành trước hạn chót.)
In over my head Vượt quá khả năng He thought law school would be easy, but after the first semester, he was in over his head. (Anh ấy nghĩ học luật sẽ dễ, nhưng sau học kỳ đầu tiên, anh ấy thấy mình đang gặp quá nhiều khó khăn.)
Buried Bị chôn vùi He was buried in his work and didn’t notice the time. (Anh ấy vùi đầu vào công việc và không để ý đến thời gian.)
Have somebody’s hands full Bận rộn She had her hands full organizing the wedding and managing her business at the same time. (Cô ấy rất bận rộn khi vừa tổ chức đám cưới vừa quản lý công việc kinh doanh.)
Drowning in something Chìm trong cái gì đó She’s drowning in love and can’t stop talking about her boyfriend. (Cô ấy đang đắm chìm trong tình yêu và không ngừng nói về bạn trai của mình.)
Up to my neck Ngập đến cổ He’s up to his neck in debt after buying that expensive car. (Anh ấy đang nợ ngập đầu sau khi mua chiếc xe đắt tiền đó.)

Xem thêm: Paint The Town Red: Ý Nghĩa Và Cách Sử Dụng

Các cụm từ trái nghĩa

Bảng dưới đây là những từ trái nghĩa với Up to my ears

Các cụm từ trái nghĩa với Up to my ears
Các cụm từ trái nghĩa với Up to my ears
Từ Nghĩa Ví dụ
Free as a bird Tự do như chim He traveled the world, feeling free as a bird, with no worries holding his back. (Anh ấy đi du lịch khắp thế giới, cảm thấy tự do như chim, không có gì níu chân anh ấy.)
Take it easy Thư giãn, nghỉ ngơi She told me to take it easy and not stress too much about the exam. (Cô ấy bảo tôi cứ thoải mái và đừng lo lắng quá về kỳ thi.)
Light workload Khối lượng công việc nhẹ nhàng He prefers a job with a light workload so he can have more time for his family. (Anh ấy thích một công việc có khối lượng công việc nhẹ để có nhiều thời gian hơn cho gia đình.)
On top of things Nắm bắt được tình hình, kiểm soát tốt He always stays on top of things at work, so nothing ever gets out of hand. (Anh ấy luôn kiểm soát tốt công việc, vì vậy không có gì vượt khỏi tầm tay.)
To have time on one’s hands Có thời gian rảnh rỗi When she was unemployed, she had plenty of time on her hands, so she started volunteering. (Khi cô ấy thất nghiệp, cô ấy có rất nhiều thời gian rảnh, vì vậy cô ấy bắt đầu làm tình nguyện.)
Be idle Nhàn rỗi He prefers to keep busy rather than be idle all day. (Anh ấy thích giữ mình bận rộn hơn là ngồi không cả ngày.)

Bài tập vận dụng

Dưới đây sẽ là một số những bài tập vận dụng với thành ngữ Up to my ears

Bài tập:

Bài tập 1: Đặt câu với “up to my ears” trong các tình huống sau:

  1. Bạn đang có rất nhiều bài tập về nhà phải hoàn thành.
  2. Bạn đang phải giải quyết rất nhiều vấn đề trong công việc.
  3. Bạn đang phải chăm sóc con nhỏ và làm việc nhà.
  4. Bạn đang phải chuẩn bị cho một kỳ thi quan trọng.
  5. Bạn đang phải giải quyết rất nhiều email và tin nhắn.

Bài tập 2: Dịch các câu sau sang tiếng Anh, sử dụng “up to my ears”:

  1. Tôi đang ngập đầu trong công việc.
  2. Cô ấy đang ngập đầu trong nợ nần.
  3. Chúng tôi đang ngập đầu trong bài tập về nhà.
  4. Anh ấy đang ngập đầu trong căng thẳng.
  5. Họ đang ngập đầu trong email.

Đáp án:

Đáp án bài tập
Đáp án bài tập

Vậy là bài viết trên đã nói rõ hơn đến những kiến thức liên quan tới Up to my ears là gì. Ôn Luyện chúc bạn học tốt!

Xem thêm:

Bài liên quan

Đang làm bài thi