On the same page là gì là một câu hỏi phổ biến của rất nhiều bạn trong quá trình học tiếng Anh. Vậy hãy cùng với Ôn Luyện đi sâu vào tìm hiểu phần kiến thức này nhé!
On the same page là gì?
“On the same page” là một thành ngữ tiếng Anh, có nghĩa là “cùng quan điểm”, “cùng ý kiến”, hoặc “đồng thuận”. Thành ngữ này được sử dụng để diễn tả tình huống khi hai hoặc nhiều người có cùng sự hiểu biết hoặc thỏa thuận về một vấn đề nào đó.

Ví dụ:
- He didn’t seem on the same page about our travel plans, so I clarified them again. (Anh ấy dường như không hiểu rõ về kế hoạch du lịch của chúng tôi, nên tôi đã giải thích lại.)
- Before making any decisions, we need to make sure she is on the same page as the rest of the team. (Trước khi đưa ra bất kỳ quyết định nào, chúng ta cần đảm bảo rằng cô ấy có cùng quan điểm với phần còn lại của nhóm.)
On the same page trong hội thoại hàng ngày
Để hiểu rõ hơn về ý nghĩa và cách sử dụng của cụm từ “on the same page”, các bạn hãy tham khảo 3 đoạn hội thoại dưới đây nhé!
- Đoạn hội thoại 1:
A: Before we finalize the project plan, I want to make sure we all understand the timeline. (Trước khi chúng ta hoàn thiện kế hoạch dự án, tôi muốn đảm bảo rằng tất cả chúng ta đều hiểu rõ tiến độ.)
B: Yes, and the budget allocation is also crucial. (Vâng, và việc phân bổ ngân sách cũng rất quan trọng.)
C: Exactly. We need to be on the same page regarding the resources. (Chính xác. Chúng ta cần phải có cùng quan điểm về các nguồn lực.)
A: Alright, let’s review the document together. (Được rồi, chúng ta hãy cùng xem lại tài liệu.)
B: Sounds good. Let’s start with the first section. (Nghe hay đấy. Chúng ta hãy bắt đầu với phần đầu tiên.)
- Đoạn hội thoại 2:
A: I think we should focus on social media marketing for this campaign. (Tôi nghĩ chúng ta nên tập trung vào tiếp thị truyền thông xã hội cho chiến dịch này.)
B: I was thinking more about traditional advertising. (Tôi đang nghĩ nhiều hơn về quảng cáo truyền thống.)
C: We need to be on the same page about our marketing strategy. (Chúng ta cần phải có cùng quan điểm về chiến lược tiếp thị của mình.)
A: Let’s discuss the pros and cons of each approach. (Chúng ta hãy thảo luận về ưu và nhược điểm của từng cách tiếp cận.)
B: That’s a good idea. We can find a middle ground. (Đó là một ý kiến hay. Chúng ta có thể tìm thấy điểm chung.)
- Đoạn hội thoại 3:
A: For the presentation, I want to highlight our company’s achievements. (Đối với bài thuyết trình, tôi muốn làm nổi bật những thành tựu của công ty chúng ta.)
B: I think we should also emphasize our future goals. (Tôi nghĩ chúng ta cũng nên nhấn mạnh các mục tiêu trong tương lai.)
C: It’s important that we’re on the same page about the key message. (Điều quan trọng là chúng ta phải có cùng quan điểm về thông điệp chính.)
A: Okay, let’s create an outline together. (Được rồi, chúng ta hãy cùng nhau tạo dàn ý.)
B: Great, let’s start with the introduction. (Tuyệt vời, chúng ta hãy bắt đầu với phần giới thiệu.)
Xem thêm: Động Từ Nguyên Mẫu Trong Tiếng Anh: Lý Thuyết Và Bài Tập
Các cụm từ đồng nghĩa với On the same page
Dưới đây sẽ là một số những từ đồng nghĩa với On the same page

| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
| Agree | Đồng ý | He doesn’t agree with her parents about choosing a career. (Anh ấy không đồng ý với bố mẹ về việc chọn nghề.) |
| Be in agreement | Đồng thuận | She has always been in agreement with her best friend on political issues. (Cô ấy luôn đồng ý với người bạn thân nhất của mình về các vấn đề chính trị.) |
| See eye to eye | Cùng quan điểm | Jay and his brother rarely see eye to eye on financial matters. (Jay và em trai anh ấy hiếm khi đồng quan điểm về vấn đề tài chính.) |
| Be of one mind | Cùng ý kiến | Despite their differences, the leaders were of one mind on signing the peace treaty. (Bất chấp những khác biệt, các nhà lãnh đạo đều nhất trí ký hiệp ước hòa bình.) |
| Be in accord | Be in accord | Her beliefs are in accord with traditional values. (Niềm tin của cô ấy phù hợp với các giá trị truyền thống.) |
| Be on the same wavelength | Cùng tần số | My parents and I aren’t always on the same wavelength, especially when discussing my career choices. (Bố mẹ và tôi không phải lúc nào cũng đồng quan điểm, đặc biệt khi bàn về công việc của tôi.) |
| Have a consensus | Có sự đồng thuận | He finally had a consensus with his family about their vacation destination. (Cuối cùng, anh ấy đã đạt được sự đồng thuận với gia đình về địa điểm kỳ nghỉ của họ.) |
Các cụm từ trái nghĩa
Dưới đây sẽ là một số những từ trái nghĩa với On the same page

| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
| Disagree | Không đồng ý | She disagreed with the decision and decided to quit. (Cô ấy không đồng ý với quyết định và quyết định nghỉ việc.) |
| Differ | Khác biệt | Her views differ significantly from mine. (Quan điểm của cô ấy khác đáng kể so với tôi.) |
| Have different opinions | Có ý kiến khác nhau | He and I have different opinions on which movie to watch (Anh ấy và tôi có ý kiến khác nhau về bộ phim sẽ xem.) |
| Be at odds | Bất đồng | Her actions are at odds with what she promised earlier. (Hành động của cô ta trái ngược với những gì anh ta đã hứa trước đó.) |
| Have a misunderstanding | Hiểu lầm | He had a misunderstanding with his best friend, but they talked it out. (Anh ấy đã có một sự hiểu lầm với bạn thân của mình, nhưng họ đã nói chuyện để giải quyết.) |
| Not see eye to eye | Không cùng quan điểm | Jay and his boss don’t see eye to eye, which makes working together difficult. (Jay và sếp anh ấy không đồng quan điểm, điều này khiến việc hợp tác trở nên khó khăn.) |
Xem thêm: Động Từ Trong Tiếng Anh: Dấu Hiệu Và Các Động Từ Thường Gặp
Bài tập vận dụng
Đây sẽ là một số những bài tập vận dụng liên quan tới thành ngữ On the same page
Bài tập:
Bài tập 1: Đặt câu với “on the same page” trong các tình huống sau:
- Một nhóm làm việc cần phải thống nhất về mục tiêu của dự án.
- Hai người bạn muốn lên kế hoạch cho một chuyến đi chơi.
- Một cặp vợ chồng cần phải đồng thuận về việc nuôi dạy con cái.
- Hai đối tác kinh doanh cần phải có cùng quan điểm về chiến lược phát triển công ty.
- Một nhóm sinh viên cần phải thống nhất về cách thức làm bài tập nhóm.
Bài tập 2: Dịch các câu sau sang tiếng Anh, sử dụng “on the same page”:
- Chúng ta cần phải đảm bảo rằng mọi người đều cùng quan điểm trước khi bắt đầu dự án.
- Sau một cuộc thảo luận dài, cuối cùng chúng tôi cũng đồng thuận.
- Điều quan trọng là tất cả chúng ta đều có sự hiểu biết chung về mục tiêu của công ty.
- Chúng ta cần phải thống nhất về cách thức giải quyết vấn đề này.
- Tôi muốn đảm bảo rằng chúng ta đều cùng quan điểm về kế hoạch cho chuyến đi chơi cuối tuần.
Đáp án:

Vậy bài viết trên đã làm rõ hơn về những kiến thức liên quan tới thành ngữ On the same page. Ôn Luyện hy vọng đã có thể giải đáp những thắc mắc của bạn!
Xem thêm:



