Pass Out Là Gì? Giải Đáp Ngữ Pháp Tiếng Anh

Pass out là gì chắc hẳn sẽ là câu hỏi mà nhiều bạn sẽ thắc mắc trong quá trình học tiếng Anh. Vậy hãy cùng với Ôn Luyện tìm hiểu về phần kiến thức này nhé!

Pass out là gì?

“Pass out” là một cụm động từ trong tiếng Anh, mang ý nghĩa là ngất xỉu hoặc bất tỉnh, cụm từ này thường được sử dụng để nói về tình trạng mất ý thức tạm thời do nhiều nguyên nhân.

Pass out là gì?
Pass out là gì?

Ví dụ:

  • She passed out from the heat during the marathon. (Cô ấy ngất xỉu vì nóng trong lúc chạy marathon.)
  • He was so exhausted that he passed out on the couch. (Anh ấy quá kiệt sức đến mức ngủ thiếp đi trên ghế.)

Pass out trong hội thoại hàng ngày

Dưới đây là 3 đoạn hội thoại chứa cụm từ “Pass out” giúp bạn nắm vững được ý nghĩa cũng như cách dùng của cụm từ này.

  • Đoạn 1: Buổi hòa nhạc quá nóng

Lena: Did you see that girl in the front row? (Cậu có thấy cô gái ở hàng đầu không?)
Mark: Yeah, she looked really pale. (Có, trông cô ấy xanh xao lắm.)
Lena: She actually passed out from the heat. (Cô ấy đã ngất xỉu vì nóng quá đấy.)
Mark: Oh no! I hope she’s okay. (Trời ơi! Hy vọng cô ấy không sao.)
Lena: They took her to the medical tent right away. (Họ đã đưa cô ấy đến lều y tế ngay rồi.)

  • Đoạn 2: Buổi tập thể dục căng thẳng

Coach: Everyone doing okay? (Mọi người ổn chứ?)
James: I feel dizzy… (Em thấy chóng mặt…)
Coach: Sit down and drink some water! (Ngồi xuống và uống nước đi!)
Emma: He looks like he might pass out. (Trông cậu ấy như sắp ngất xỉu vậy.)
Coach: Call the nurse, just in case. (Gọi y tá đi, phòng trường hợp cần.)

  • Đoạn 3: Chứng kiến tai nạn

Noah: Are you alright? You look shaken. (Cậu ổn không? Trông cậu bối rối quá.)
Chloe: I saw a car crash right in front of me. (Tớ vừa chứng kiến một vụ tai nạn ngay trước mặt.)
Noah: That must’ve been terrifying. (Chắc là kinh khủng lắm.)
Chloe: Yeah… I almost passed out from the shock. (Ừ… Tớ suýt ngất xỉu vì sốc.)
Noah: I’m glad you’re okay now. (May mà giờ cậu ổn rồi.)

Các cụm từ đồng nghĩa với Pass out

Dưới đây sẽ là một số những cụm từ mang ý nghĩa tương đồng với Pass out

Các cụm từ đồng nghĩa với Pass out
Các cụm từ đồng nghĩa với Pass out
Từ Nghĩa Ví dụ
Faint  Ngất xỉu, bất tỉnh He suddenly fainted in the middle of the crowded room. (Anh ấy đột nhiên ngất giữa căn phòng đông người.)
Collapse  Sụp xuống, ngã quỵ He collapsed from exhaustion after working for 12 hours straight. (Anh ấy gục xuống vì kiệt sức sau khi làm việc suốt 12 giờ liên tục.)
Blackout Mất ý thức, bất tỉnh She had a blackout after drinking too much alcohol. (Cô ấy bị mất ý thức sau khi uống quá nhiều rượu.)
Lose consciousness  Mất ý thức She was so dehydrated that she nearly lost consciousness during the race. (Cô ấy bị mất nước nghiêm trọng đến mức suýt bất tỉnh trong cuộc đua.)
Become unconscious Trở nên bất tỉnh She hit her head on the ground and became unconscious for a few minutes. (Cô ấy đập đầu xuống đất và bất tỉnh trong vài phút.)

Các cụm từ trái nghĩa với Pass out

Dưới đây sẽ là một số những cụm từ mang ý nghĩa đối lập với Pass out

Các cụm từ trái nghĩa với Pass out
Các cụm từ trái nghĩa với Pass out
Từ Nghĩa Ví dụ
Regain consciousness  Tỉnh lại, lấy lại ý thức He fainted due to dehydration but regained consciousness after drinking some water. (Anh ấy ngất vì mất nước nhưng đã tỉnh lại sau khi uống chút nước.)
Revive Hồi tỉnh, làm sống lại He splashed cold water on his face to revive herself. (Anh ấy vã nước lạnh lên mặt để tỉnh táo lại.)
Wake up  Tỉnh dậy, thức dậy She was so tired that she couldn’t wake up on time. (Cô ấy mệt đến mức không thể thức dậy đúng giờ.)
Stay conscious  Duy trì ý thức, tỉnh táo He tried to stay conscious, but his vision was fading. (Anh ấy cố gắng giữ tỉnh táo, nhưng tầm nhìn đang mờ dần.)
Remain conscious  Duy trì ý thức, tỉnh táo He took deep breaths to remain conscious while waiting for medical assistance. (Anh ấy hít thở sâu để giữ tỉnh táo trong lúc chờ sự trợ giúp y tế.)

Xem thêm: Cấu Trúc Have To: Kiến Thức Cần Nhớ + Bài Tập Chi Tiết Nhất

Bài tập vận dụng pass out là gì?

Dưới đây sẽ là một số những bài tập vận dụng với cụm từ Pass out

Bài tập:

Bài tập 1: Điền vào chỗ trống với dạng đúng của “pass out”:

  1. After the long run, he nearly _____.
  2. She _____ from the shock of the news.
  3. The fumes caused several workers to _____.
  4. He _____ during the boring lecture.
  5. They _____ from exhaustion after the hike.

Bài tập 2: Dịch các câu sau sang tiếng Anh, sử dụng “pass out”:

  1. Cô ấy ngất xỉu vì quá sợ hãi.
  2. Nhiều người đã ngất xỉu trong đám đông.
  3. Anh ấy đã ngất xỉu sau khi bị tai nạn.
  4. Tôi gần như ngất xỉu vì đau.
  5. Họ đã ngất xỉu vì thiếu oxy.

Đáp án:

Đáp án bài tập
Đáp án bài tập

Vậy bài viết trên đã nói rõ hơn về những kiến thức liên quan tới Pass out là gì. Ôn Luyện hy vọng bạn đã có câu trả lời cho những thắc mắc của mình. Chúc bạn học tốt!

Xem thêm:

Bài liên quan

Đang làm bài thi