Go the extra mile là gì hẳn vẫn sẽ là thắc mắc của rất nhiều bạn khi bắt gặp cụm từ này trong quá trình học tiếng Anh. Cùng Ôn Luyện tìm hiểu sâu hơn về kiến thức này nhé!
Go the extra mile là gì?
“Go the extra mile” là một thành ngữ tiếng Anh, có nghĩa là “nỗ lực hết mình”, “làm nhiều hơn những gì được mong đợi”, hoặc “cố gắng vượt mức”. Thành ngữ này thường được sử dụng để diễn tả việc ai đó làm việc chăm chỉ hơn bình thường để đạt được một mục tiêu hoặc để làm hài lòng người khác.

Ví dụ:
- She wasn’t asked to stay late, but she went the extra mile to finish the project on time. (Cô ấy không bị yêu cầu làm muộn, nhưng cô ấy đã làm thêm để hoàn thành dự án đúng hạn.)
- She went the extra mile by writing a personalized thank-you note to every customer. (Cô ấy đã làm nhiều hơn mong đợi bằng cách viết thư cảm ơn cá nhân cho từng khách hàng.)
Xem thêm: On The Same Page: Giải Đáp Ý Nghĩa Thành Ngữ Tiếng Anh
Go the extra mile trong hội thoại hàng ngày
Dưới đây là 3 đoạn hội thoại chứa cụm từ “go the extra mile” giúp bạn hiểu rõ ý nghĩa và cách sử dụng cụm từ này:
- Đoạn hội thoại 1:
A: The client seems really stressed about this deadline. (Khách hàng có vẻ thực sự căng thẳng về thời hạn này.)
B: Yeah, it’s tight. We need to make sure everything is perfect. (Ừ, gấp quá. Chúng ta cần đảm bảo mọi thứ đều hoàn hảo.)
C: We should really go the extra mile for them this time. It could lead to more business. (Lần này chúng ta thực sự nên làm tốt hơn mong đợi cho họ. Điều đó có thể dẫn đến nhiều giao dịch kinh doanh hơn.)
A: I agree. Let’s offer to work late if necessary. (Tôi đồng ý. Hãy đề nghị làm việc muộn nếu cần.)
B: Good idea. Let’s show them we value their business. (Ý kiến hay. Hãy cho họ thấy chúng ta coi trọng công việc kinh doanh của họ.)
- Đoạn hội thoại 2:
A: The presentation was good, but it lacked something. (Bài thuyết trình hay, nhưng thiếu một cái gì đó.)
B: Yeah, it was missing that ‘wow’ factor. (Ừ, nó thiếu yếu tố ‘wow’ đó.)
C: We should have gone the extra mile with the visuals. Maybe added some animations. (Chúng ta lẽ ra nên làm tốt hơn mong đợi với hình ảnh. Có lẽ thêm một vài hình động.)
A: You’re right. That would have made it more engaging. (Bạn nói đúng. Điều đó sẽ làm cho nó hấp dẫn hơn.)
B: Next time, let’s spend more time on the design. (Lần sau, chúng ta hãy dành nhiều thời gian hơn cho thiết kế.)
- Đoạn hội thoại 3:
A: The customer service was excellent. They were so helpful. (Dịch vụ khách hàng rất tuyệt vời. Họ rất hữu ích.)
B: Yeah, they really went above and beyond. (Ừ, họ thực sự đã làm tốt hơn mong đợi.)
C: They really go the extra mile for their customers. That’s why they have such good reviews. (Họ thực sự làm tốt hơn mong đợi cho khách hàng của họ. Đó là lý do tại sao họ có những đánh giá tốt như vậy.)
A: I’m definitely going to recommend them to my friends. (Tôi chắc chắn sẽ giới thiệu họ cho bạn bè của tôi.)
B: Me too. They’ve earned my loyalty. (Tôi cũng vậy. Họ đã giành được lòng trung thành của tôi.)
Các cụm từ đồng nghĩa với Go the extra mile
Dưới đây là một số những cụm đồng nghĩa với thành ngữ Go the extra mile

| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
| Try one’s best | Nỗ lực hết mình | He tries his best to balance work and family life. (Anh ấy cố gắng hết sức để cân bằng giữa công việc và cuộc sống gia đình.) |
| Do one’s best | Nỗ lực hết mình | She always does his best at work to impress her boss. (Cô ấy luôn làm hết sức trong công việc để gây ấn tượng với sếp.) |
| Exceed expectations | Làm nhiều hơn những gì được mong đợi | Her speech at the conference exceeded expectations and received a standing ovation. (Bài phát biểu của cô ấy tại hội nghị đã vượt quá mong đợi và nhận được tràng pháo tay đứng.) |
| Go above and beyond | Làm nhiều hơn những gì được mong đợi | She went above and beyond to plan the perfect surprise party for her husband. (Cô ấy đã làm nhiều hơn mong đợi để tổ chức một bữa tiệc bất ngờ hoàn hảo cho chồng của mình.) |
| Put in extra effort | Cố gắng vượt mức | He put in extra effort at the gym to get in shape for summer. (Anh ấy đã tập luyện chăm chỉ hơn ở phòng gym để có vóc dáng đẹp cho mùa hè.) |
| Make additional efforts | Cố gắng vượt mức | He made additional efforts to learn French before moving to Paris. (Anh ấy đã nỗ lực hơn để học tiếng Pháp trước khi chuyển đến Paris.) |
| Go to great lengths | Cố gắng vượt mức | He went to great lengths to make sure the surprise party was perfect. (Anh ấy đã cố gắng hết sức để đảm bảo bữa tiệc bất ngờ hoàn hảo.) |
Các cụm từ trái nghĩa
Dưới đây là một số những cụm trái nghĩa với thành ngữ Go the extra mile

| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
| Be lazy | Lười biếng | He used to be lazy, but now she works really hard. (Anh ấy từng lười biếng, nhưng bây giờ cô ấy làm việc rất chăm chỉ. |
| Slack off | Lười biếng | He noticed that his team had begun to slack off, so he motivated them to stay focused. (Anh ấy nhận thấy đội của mình bắt đầu làm việc uể oải, vì vậy anh đã khích lệ họ tập trung hơn.) |
| Give up easily | Không nỗ lực | He used to give up easily, but now he has learned to be more persistent. (Anh ấy từng hay bỏ cuộc dễ dàng, nhưng bây giờ anh ấy đã học cách kiên trì hơn.) |
| Not make an effort | Không nỗ lực | She does not make an effort to understand other people’s feelings. (Cô ấy không cố gắng hiểu cảm xúc của người khác.) |
| Do a half-assed job | Chỉ làm những gì tối thiểu | He was in a rush and did a half-assed job ironing the clothes, so they still had wrinkles. (Anh ấy vội quá nên là quần áo cẩu thả, vẫn còn nếp nhăn.) |
| Cut corners | Chỉ làm những gì tối thiểu | She cut corners on her workout routine, so she didn’t see much progress. (Cô ấy tập luyện qua loa, vì vậy không thấy tiến bộ nhiều.) |
Xem thêm: Put The Cat Among The Pigeons: Ý Nghĩa Và Cách Sử Dụng
Bài tập vận dụng
Dưới đây sẽ là một số những bài tập liên quan tới thành ngữ Go the extra mile
Bài tập:
Bài tập 1: Đặt câu với “go the extra mile” trong các tình huống sau:
- Một nhân viên làm việc thêm giờ để hoàn thành dự án đúng hạn.
- Một người bạn giúp bạn giải quyết một vấn đề khó khăn.
- Một giáo viên giúp đỡ một học sinh yếu kém.
- Một người bán hàng cung cấp dịch vụ khách hàng xuất sắc.
- Một người tình nguyện dành thời gian giúp đỡ người vô gia cư.
Bài tập 2: Dịch các câu sau sang tiếng Anh, sử dụng “go the extra mile”:
- Cô ấy luôn nỗ lực hết mình vì khách hàng.
- Anh ấy đã cố gắng vượt mức để hoàn thành dự án đúng thời hạn.
- Chúng tôi cần phải nỗ lực hết mình để đạt được mục tiêu của mình.
- Đừng ngại nỗ lực hết mình để giúp đỡ người khác.
- Họ đã nỗ lực hết mình để làm cho sự kiện thành công.
Đáp án:

Vậy bài viết trên đã làm rõ được những kiến thức liên quan tới thành ngữ Go the extra mile. Ôn Luyện hy vọng đã có thể giải đáp những thắc mắc của bạn. Chúc bạn học tốt!
Xem thêm:



