Come rain or shine là gì chắc hẳn vẫn sẽ là thắc mắc của rất nhiều bạn trong quá trình học tiếng Anh. Cùng Ôn Luyện tìm hiểu về phần kiến thức này nhé!
Come rain or shine là gì?
“Come rain or shine” là một thành ngữ tiếng Anh, có nghĩa là “dù mưa hay nắng”, “dù chuyện gì xảy ra”, hoặc “bất chấp mọi khó khăn”. Thành ngữ này được sử dụng để diễn tả sự quyết tâm, sự kiên định, và sự sẵn sàng đối mặt với mọi thử thách.

Ví dụ:
- He promised to support me, come rain or shine. (Anh ấy hứa sẽ ủng hộ tôi, dù có chuyện gì xảy ra.)
- She goes to the gym five times a week, come rain or shine. (Cô ấy đến phòng gym năm lần một tuần, dù thời tiết thế nào.)
Xem thêm: I Beg A Differ Là gì? Định Nghĩa Và Ý Nghĩa
Come rain or shine trong hội thoại hàng ngày
Dưới đây là 3 đoạn hội thoại chứa cụm từ “Come rain or shine” giúp bạn nắm vững được ý nghĩa cũng như cách dùng của cụm từ này.
- Đoạn 1: Hứa hẹn tham gia sự kiện
Anna: Don’t forget about the charity walk this weekend! (Đừng quên buổi đi bộ gây quỹ cuối tuần này nha!)
Tom: I won’t. I’ve already set a reminder. (Không đâu. Tớ đã đặt nhắc nhở rồi.)
Anna: Great! We need everyone to show up. (Tốt! Chúng ta cần mọi người đều có mặt.)
Tom: Don’t worry. I’ll be there come rain or shine. (Đừng lo. Tớ sẽ đến, dù mưa hay nắng cũng vậy.)
Anna: That’s the spirit! (Đúng tinh thần rồi đấy!)
- Đoạn 2: Cam kết tập luyện
Jake: You’re still going to the gym this evening? It’s storming outside! (Cậu vẫn định đi tập gym tối nay hả? Ngoài trời đang bão kìa!)
Lily: Yep! I promised myself I wouldn’t skip workouts. (Ừ! Tớ hứa với bản thân là sẽ không bỏ buổi nào.)
Jake: That’s dedication. (Cậu siêng thật đấy.)
Lily: What can I say? I go come rain or shine. (Biết sao được, tớ đi tập dù mưa hay nắng.)
Jake: Remind me never to challenge your commitment! (Nhắc tớ đừng bao giờ nghi ngờ quyết tâm của cậu nhé!)
- Đoạn 3: Tình bạn bền chặt
Mia: Thanks for being there when things got tough. (Cảm ơn vì đã ở bên mình khi mọi chuyện khó khăn.)
Zoe: Of course. That’s what friends are for. (Dĩ nhiên rồi. Bạn bè là để thế mà.)
Mia: You’ve stuck with me come rain or shine. (Cậu luôn ở bên mình dù mưa hay nắng.)
Zoe: Always. You’d do the same for me. (Luôn luôn. Cậu cũng sẽ làm vậy với mình mà.)
Mia: 100%. No doubt about it. (Chắc chắn rồi. Không nghi ngờ gì hết.)
Các cụm từ đồng nghĩa với Come rain or shine
Dưới đây sẽ là một số những cụm từ mang ý nghĩa tương đồng với Come rain or shine

| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
| Whatever happens | Dù chuyện gì xảy ra | e told me, ‘Whatever happens, stay calm and think carefully.’ (Cô ấy nói với tôi: ‘Dù có chuyện gì xảy ra, hãy giữ bình tĩnh và suy nghĩ cẩn thận.’) |
| No matter what | Dù chuyện gì xảy ra | She promised to love him forever, no matter what. (Cô ấy hứa sẽ yêu anh ấy mãi mãi, dù có chuyện gì xảy ra.) |
| Regardless of what happens | Dù chuyện gì xảy ra | Regardless of what happens, he remains optimistic about the future. (Dù có chuyện gì xảy ra, anh ấy vẫn lạc quan về tương lai.) |
| Regardless of any problems | Bất chấp mọi khó khăn | Regardless of any problems, she always supports her family. (Dù có bất kỳ khó khăn nào, cô ấy vẫn luôn hỗ trợ gia đình mình.) |
| Through thick and thin | Bất chấp mọi khó khăn | He promised to stay with him through thick and thin. (Anh ta hứa sẽ ở bên anh ấy dù có thế nào đi nữa.) |
| Come what may | Bất chấp mọi khó khăn | Come what may, she never gives up on his goals. (Dù có chuyện gì xảy ra, cô ấy không bao giờ từ bỏ mục tiêu của mình.) |
Xem thêm: Below Và Under: Khái Niệm Và Cách Phân Biệt Chi Tiết
Các cụm từ trái nghĩa
Dưới đây sẽ là một số những cụm từ mang ý nghĩa đối lập với Come rain or shine

| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
| Depending on the weather | Phụ thuộc vào điều kiện: | Depending on the weather, we may need to bring an umbrella. (Tùy vào thời tiết, chúng ta có thể cần mang theo ô.) |
| Unreliable | Không đáng tin cậy | She is an unreliable friend who never keeps her promises. (Cô ấy là một người bạn không đáng tin cậy, không bao giờ giữ lời hứa.) |
| Inconsistent | Không nhất quán | Her statements were inconsistent with the facts. (Những lời phát biểu của cô ta không nhất quán với sự thật.) |
| Changeable | Hay thay đổi | Her moods are quite changeable, making it hard to predict how she will react. (Tâm trạng của cô ấy rất dễ thay đổi, khiến khó đoán được phản ứng của cô ấy.) |
| Give up easily | Dễ dàng từ bỏ | She started learning the piano but gave up easily after a few weeks. (Cô ấy bắt đầu học piano nhưng bỏ cuộc dễ dàng sau vài tuần.) |
| Back out | Rút lui | She tends to give up easily whenever things don’t go his way. (Cô ấy có xu hướng bỏ cuộc dễ dàng mỗi khi mọi thứ không theo ý mình.) |
Bài tập vận dụng
Dưới đây là một số những bài tập vận dụng để giúp bạn nắm vững kiến thức trong bài viết này nhé!
Bài tập:
Bài tập 1: Đặt câu với “Come rain or shine” trong các tình huống sau:
- Bạn hứa sẽ đến dự tiệc sinh nhật của một người bạn, bất kể thời tiết như thế nào.
- Bạn quyết tâm hoàn thành một dự án quan trọng, bất kể khó khăn nào xảy ra.
- Bạn cam kết sẽ luôn ủng hộ một người bạn, bất kể chuyện gì xảy ra.
- Bạn muốn thể hiện sự quyết tâm tham gia một sự kiện ngoài trời, bất kể thời tiết.
- Bạn muốn thể hiện sự kiên định trong việc theo đuổi ước mơ của mình, bất kể khó khăn.
Bài tập 2: Dịch các câu sau sang tiếng Anh, sử dụng “Come rain or shine”:
- Tôi sẽ luôn ở bên bạn, dù mưa hay nắng.
- Chúng ta sẽ hoàn thành dự án này đúng thời hạn, dù chuyện gì xảy ra.
- Tôi sẽ đến dự đám cưới của bạn, bất kể điều gì xảy ra.
- Chúng tôi sẽ tổ chức buổi dã ngoại, dù trời mưa hay nắng.
- Tôi sẽ theo đuổi ước mơ của mình, bất chấp mọi khó khăn.
Đáp án:

Vậy những kiến thức liên quan tới thành ngữ Come rain or shine đã được làm rõ hơn qua bài viết trên. Ôn Luyện hy vọng đã có thể giải đáp những thắc mắc của bạn. Chúc bạn học tốt!
Xem thêm:



