Rich đi với giới từ gì để sử dụng đúng ngữ pháp? Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ cách dùng rich và ứng dụng vào giao tiếp một cách tự nhiên nhất!
Rich đi với giới từ gì?
Để giải đáp, hãy cùng Ôn Luyện trả lời câu hỏi cơ bản mà vô cùng quan trọng dưới đây nhé!
Rich là gì?
Rich có nghĩa là giàu có, phong phú hoặc dồi dào, tùy theo ngữ cảnh:

- Giàu có về tiền bạc, tài sản – She is very rich. (Cô ấy rất giàu.)
- Giàu tài nguyên, chất dinh dưỡng – This land is rich in minerals. (Vùng đất này giàu khoáng sản.)
- Phong phú về nội dung, hương vị – The soup is rich with flavors. (Món súp có hương vị đậm đà.)
Các giới từ đi kèm với rich
Rich có thể đi kèm với 3 giới từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh văn bản:
| Rick + giới từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Rich in + N | Giàu về thứ gì đó | This soil is rich in minerals. (Đất này giàu khoáng chất.) |
| Rich with + N | Chứa nhiều thứ gì đó | Her speech was rich with emotions. (Bài phát biểu của cô ấy chứa đầy cảm xúc.) |
| Get rich by + V-ing/N | Trở nên giàu có nhờ điều gì | He got rich by running a successful business. (Anh ấy trở nên giàu có nhờ điều hành một doanh nghiệp thành công.) |
Xem thêm: Thán Từ Trong Tiếng Anh Là Gì? Khái Niệm, Cách Sử Dụng Và Bài Tập
Từ/ Cụm từ đồng nghĩa với rich
Ôn Luyện sẽ chia sẻ bảng tổng hợp những từ/ cụm từ đồng nghĩa với rich, giúp các bạn sử dụng tiếng Anh linh hoạt hơn.

| Từ/Cụm từ đồng nghĩa | Nghĩa | Ví dụ |
| Wealthy | Giàu có về tiền bạc | He is a wealthy businessman. (Anh ấy là một doanh nhân giàu có.) |
| Affluent | Sung túc, khá giả | They live in an affluent neighborhood. (Họ sống ở một khu phố giàu có.) |
| Prosperous | Thịnh vượng, phát đạt | The country became more prosperous over the years. (Đất nước trở nên thịnh vượng hơn theo năm tháng.) |
| Well-off | Có điều kiện kinh tế tốt | His family is quite well-off. (Gia đình anh ấy khá giả.) |
| Opulent | Xa hoa, lộng lẫy | The hotel has an opulent interior. (Khách sạn có nội thất xa hoa.) |
Từ trái nghĩa với rich
Ngoài các từ đồng nghĩa, hãy cùng Ôn Luyện học thêm các từ trái nghĩa với rich để mở rộng vốn từ cựng của mình nhé!
| Từ trái nghĩa | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Poor | nghèo, túng thiếu | Many people in the village are very poor and struggle to buy food. (Nhiều người trong làng rất nghèo và chật vật để mua thức ăn.) |
| Needy | túng quẫn, thiếu thốn | The organization helps needy families by providing food and shelter. (Tổ chức này giúp các gia đình túng thiếu bằng cách cung cấp thực phẩm và chỗ ở.) |
| Destitute | cực kỳ nghèo, không có gì cả | After losing his job, he became completely destitute. (Sau khi mất việc, anh ấy trở nên hoàn toàn khánh kiệt.) |
| Penniless | không một xu dính túi | She moved to the city with big dreams but ended up penniless. (Cô ấy chuyển đến thành phố với những ước mơ lớn nhưng cuối cùng lại không một xu dính túi.) |
| Impoverished | nghèo khổ, bị bần cùng hóa | Many impoverished communities lack access to clean water and healthcare. (Nhiều cộng đồng nghèo khổ không có nước sạch và chăm sóc y tế.) |
| Broke | hết tiền, cháy túi | I spent too much this month, and now I’m completely broke! (Tôi đã tiêu quá nhiều trong tháng này, và giờ tôi cháy túi rồi!) |
Xem thêm: By The Way Là Gì? Tìm Hiểu Ý Nghĩa, Cách Dùng Và Bài Tập
Bài tập vận dụng
Điền giới từ thích hợp (in, with, by) vào chỗ trống:
- This region is rich ___ natural resources.
- The cake is rich ___ chocolate and cream.
- He became rich ___ trading cryptocurrencies.
- Avocados are rich ___ healthy fats.
- Her stories are always rich ___ details and emotions.
- They got rich ___ working hard and saving money.
- The land here is rich ___ nutrients, perfect for farming.
- The soup is rich ___ spices from all over the world.
- She got rich ___ writing best-selling novels.
- This documentary is rich ___ historical facts.
Đáp án:
| 1. in | 2. with | 3. by | 4. in | 5. with |
| 6. by | 7. in | 8. with | 9. by | 10. in |
Hy vọng bài viết này giúp bạn hiểu rõ và có thể trả lời cho câu hỏi rich đi với giới từ gì? Nếu còn bất kỳ thắc mắc nào khác, hãy nhắn tin ngay cho Ôn Luyện để được giải đáp nhé!
Xem thêm:



