Rip Off Là Gì? Ý Nghĩa, Cách Dùng Và Bài Tập Vận Dụng

Rip off là gì? Đây hẳn là một câu hỏi phổ biến với những bạn đang học tiếng Anh. Vậy hãy cùng Ôn Luyện tìm hiểu về phần kiến thức này nhé!

Rip off là gì?

“Rip off” là một cụm động từ trong tiếng Anh nghĩa là lừa đảo, móc túi, chém giá, ăn cắp, xé toạc và tùy vào ngữ cảnh trông câu, cụm từ này sẽ có ý nghĩa khác nhau

Rip off là gì?
Rip off là gì?
Nghĩa Ví dụ
Lừa đảo, móc túi, chém giá He felt like he was ripped off when he saw the same shirt at another store for half the price. (Anh ấy cảm thấy bị lừa khi thấy chiếc áo giống hệt ở cửa hàng khác với giá chỉ bằng một nửa.)
Ăn cắp, đánh cắp He felt awful when he realized that someone had tried to rip him off by charging him extra for the service. (Anh ấy cảm thấy tồi tệ khi nhận ra rằng có người đã cố gắng lừa đảo anh ấy bằng cách tính thêm phí cho dịch vụ.)
Xé toạc, giật đứt She ripped off the wrapping paper in excitement when she saw the present. (Cô ấy xé toạc giấy bọc quà vì phấn khích khi nhìn thấy món quà.)

Xem thêm: Cấu Trúc So Sánh Bằng Trong Tiếng Anh: Tổng Hợp Lý Thuyết

Các cụm từ đồng nghĩa với Rip off

Bảng dưới đây sẽ là những từ đồng nghĩa với Rip off

Các cụm từ đồng nghĩa với Rip off
Các cụm từ đồng nghĩa với Rip off
Từ  Nghĩa Ví dụ
Cheat Lừa đảo, gian lận She tried to cheat on her math exam, but the teacher caught him. (Cô ấy đã cố gian lận trong kỳ thi toán, nhưng giáo viên đã bắt được.)
Swindle  Lừa đảo, lừa gạt She was arrested for attempting to swindle elderly people out of their savings. (Cô ta đã bị bắt vì cố gắng lừa đảo những người cao tuổi để chiếm đoạt tiền tiết kiệm của họ.)
Fleece Lừa đảo, bóc lột He was able to fleece her out of a large sum of money. (Anh ấy đã lừa đảo cô ta lấy đi một khoản tiền lớn.)
Take someone for a ride  Lừa bịp ai đó She took me for a ride by promising me a job and then never calling back. (Cô ấy đã lừa tôi bằng cách hứa sẽ cho tôi một công việc rồi không bao giờ gọi lại.)
Steal  Ăn cắp, lấy trộm She tried to steal my phone, but I caught her in the act. (Cô ta đã cố gắng ăn cắp điện thoại của tôi, nhưng tôi đã bắt quả tang.)
Thieve Ăn trộm, ăn cắp She tried to thieve a wallet from the bag, but was caught by security. (Cô ta đã cố gắng ăn cắp ví từ trong túi, nhưng bị bảo vệ bắt gặp.)
Pilfer Ăn cắp vặt She tried to pilfer some books from the library, but the security cameras caught him. (Cô ấy đã cố gắng trộm sách từ thư viện, nhưng camera an ninh đã bắt được anh ta.)
Tear Xé nát He could feel his heart tear with every word she said. (Anh ấy cảm thấy trái tim mình xé nát với từng lời cô ta nói.)

Các cụm từ trái nghĩa với Rip off

Bảng dưới đây sẽ là những từ trái  nghĩa với Rip off

Các cụm từ trái nghĩa với Rip off
Các cụm từ trái nghĩa với Rip off
Từ Nghĩa Ví dụ
Offer a fair price  Đưa ra mức giá hợp lý She always tries to offer a fair price when selling her products. (Cô ấy luôn cố gắng đưa ra một mức giá hợp lý khi bán sản phẩm của mình.)
Provide a good deal  Mang lại một thỏa thuận tốt The restaurant always provides a good deal on lunch specials for the local community. (Nhà hàng luôn cung cấp một ưu đãi tốt cho các món ăn trưa đặc biệt cho cộng đồng địa phương.)
Be trustworthy Đáng tin cậy She proved to be trustworthy by keeping her promises and following through with her commitments. (Cô ấy chứng tỏ mình là người đáng tin cậy bằng cách giữ lời hứa và thực hiện cam kết của mình.)
Be reliable  Đáng tin cậy John always does his job with dedication because he wants to be reliable to his clients. (John luôn làm công việc của mình với sự tận tâm vì anh ấy muốn là người đáng tin cậy đối với khách hàng.)
Return  Trả lại She forgot to return the keys to the office after work. (Cô ấy quên trả lại chìa khóa văn phòng sau khi làm việc.)
Give back  Trả lại She felt it was her responsibility to give back to the community after all the help she had received. (Cô ấy cảm thấy rằng đó là trách nhiệm của mình để giúp đỡ lại cộng đồng sau tất cả những sự giúp đỡ   cô đã nhận được.)

Xem thêm: Cấu Trúc Find Trong Tiếng Anh: Kiến Thức Và Bài Tập

Bài tập vận dụng

Phía dưới đây sẽ là bài tập vận dụng với cụm từ Rip off

Bài tập:

Bài tập 1: Chọn đáp án đúng

Câu 1: They ripped me off at that tourist trap, charging double the normal price.

A. trả giá hợp lý B. chém giá, lừa đảo C. giảm giá

Câu 2: Someone ripped off my wallet while I was on the bus.

A. trả lại ví B. ăn cắp ví C. tìm thấy ví

Bài tập : Dịch các câu sau sang tiếng Anh, sử dụng “rip off”:

  1. Tôi cảm thấy bị lừa khi mua chiếc áo khoác này.
  2. Họ đã chém giá tôi khi sửa xe.
  3. Ai đó đã ăn cắp điện thoại của tôi ở siêu thị.

Đáp án:

Bài tập 1: 

  1. B
  2. B

Bài tập 2:

  1. I felt ripped off when I bought this jacket.
  2. They ripped me off when they repaired my car.
  3. Someone ripped off my phone at the supermarket.

Bài viết trên đã trả lời câu hỏi rip off là gì và nói rõ hơn về những kiến thức liên quan tới cụm động từ này. Ôn Luyện hy vọng bạn đã có câu trả lời cho những thắc mắc của mình. Chúc bạn học tốt!

Xem thêm:

Đang làm bài thi