Get Cold Feet Là Gì? Giải Đáp Ngữ Pháp Chi Tiết

Get cold feet là gì hẳn là một câu hỏi phổ biến với những bạn còn đang trong quá trình học tiếng Anh. Vậy hãy cùng với Ôn Luyện tìm hiểu sâu hơn về phần kiến thức này nhé!

Get cold feet là gì?

“Get cold feet” là một thành ngữ trong tiếng Anh mang ý nghĩa là chùn bước, mất hết sự can đảm, đột nhiên cảm thấy lo lắng và sợ hãi.

Get cold feet là gì?
Get cold feet là gì?

Ví dụ:

  • He wanted to go bungee jumping, but at the last minute, he got cold feet. (Anh ấy muốn nhảy bungee, nhưng đến phút chót lại chùn bước.)
  • The bride almost got cold feet before the wedding, but her friends encourage her. (Cô suýt chùn bước trước đám cưới, nhưng bạn bè đã động viên cô ấy.)

Xem thêm: Cách Dùng In, On, At Chuẩn Xác Nhất Trong Tiếng Anh

Các cụm từ đồng nghĩa với Get cold feet

Dưới đây sẽ là một số những cụm từ đồng nghĩa với Get cold feet

Các cụm từ đồng nghĩa với Get cold feet
Các cụm từ đồng nghĩa với Get cold feet
Từ Nghĩa Ví dụ
Have second thoughts Suy nghĩ lại, thay đổi ý định He agreed to the trip at first, but later he had second thoughts about it. (Ban đầu anh ấy đồng ý với chuyến đi, nhưng sau đó anh ấy đã suy nghĩ lại.)
Chicken out Sợ hãi và không dám làm điều gì đó He almost joined the singing competition, but he chickened out because he was too nervous. (Anh ấy suýt tham gia cuộc thi hát, nhưng lại rút lui vì quá lo lắng.)
Lose one’s nerve Mất hết can đảm He planned to give a speech, but when he saw the large audience, he lost his nerve. (Anh ấy định phát biểu, nhưng khi thấy đám đông lớn, anh ấy mất bình tĩnh.)
Wimp out Nhút nhát, sợ hãi She was going to try bungee jumping, but she wimped out at the last minute. (Cô ấy định thử nhảy bungee nhưng lại rút lui vào phút chót.)
Funk Sợ hãi, hoảng sợ He snapped out of his funk and started working hard again. (Anh ấy thoát khỏi tâm trạng chán nản và bắt đầu làm việc chăm chỉ trở lại.)
Hesitate Do dự, ngần ngại She hesitates to speak in public because she lacks confidence. (Cô ấy ngần ngại nói trước đám đông vì thiếu tự tin.)
Waver Dao động, lung lay She promised to stand by me no matter what, and she never wavered. (Cô ấy hứa sẽ luôn bên cạnh tôi dù có chuyện gì xảy ra, và cô ấy chưa bao giờ dao động.)

Các cụm từ trái nghĩa với Get cold feet

Dưới đây sẽ là một số những cụm từ trái nghĩa với Get cold feet

Các cụm từ trái nghĩa với Get cold feet
Các cụm từ trái nghĩa với Get cold feet
Từ Nghĩa Ví dụ
Follow through Làm đến cùng She had a great idea, but she didn’t follow through with the execution. (Cô ấy có một ý tưởng tuyệt vời, nhưng lại không thực hiện nó đến cùng.)
Be brave Dũng cảm Despite his fear, he took a brave step onto the stage and started singing. (Dù rất sợ hãi, anh ấy đã dũng cảm bước lên sân khấu và bắt đầu hát.)
Be courageous Can đảm Her courageous efforts to help the poor inspired many people. (Những nỗ lực dũng cảm của cô ấy để giúp đỡ người nghèo đã truyền cảm hứng cho nhiều người.)
Be determined Quyết tâm Despite many obstacles, he remained determined to achieve his dreams. (Mặc dù có nhiều trở ngại, anh ấy vẫn quyết tâm đạt được ước mơ của mình.)
Have the courage of one’s convictions Dũng cảm thực hiện theo niềm tin của mình He always has the courage of his convictions and never hesitates to stand up for what he believes in. (Anh ấy luôn có đủ dũng khí để bảo vệ niềm tin của mình và không bao giờ do dự lên tiếng cho những điều anh ấy tin tưởng.)
Plunge in Lao vào, bắt đầu ngay lập tức She was nervous at first, but she eventually plunged in and joined the conversation. (Ban đầu anh ấy hơi lo lắng, nhưng cuối cùng cũng mạnh dạn tham gia cuộc trò chuyện.)
Dive in Hành động ngay lập tức He took a deep breath and dove in, ready for her first day at work. (Anh ấy hít một hơi sâu và bắt đầu ngay, sẵn sàng cho ngày làm việc đầu tiên.)

Xem thêm: Sometime Và Sometimes – Phân Biệt Chi Tiết và Cách Dùng Đúng

Bài tập vận dụng 

Dưới đây là bài tập vận dụng liên quan tới thành ngữ Get cold feet

Bài tập:

Bài tập 1: Chọn đáp án đúng

Câu 1: He was supposed to propose to her tonight, but he got cold feet at the last minute.

A. rất hào hứng B. chùn bước, mất can đảm C. rất tự tin

Câu 2: I almost didn’t go through with the presentation, but I decided not to get cold feet.

A. rất lo lắng B. chùn bước, sợ hãi C. rất bình tĩnh

Bài tập 2: Dịch các câu sau sang tiếng Anh, sử dụng “get cold feet”:

  1. Anh ấy đã chùn bước trước khi nhảy dù.
  2. Cô ấy đã chùn bước trước khi phỏng vấn xin việc.
  3. Họ đã chùn bước trước khi mua nhà.

Bài tập 3: Tạo câu với “get cold feet” trong các tình huống sau:

  1. Bạn đang nói về một người bạn đã hủy hôn.
  2. Bạn đang nói về một người đồng nghiệp đã không dám thuyết trình.
  3. Bạn đang viết một câu chuyện về một nhân vật đang đối mặt với một quyết định khó khăn.

Đáp án:

Bài tập 1

  1. B
  2. B

Bài tập 2:

  1. He got cold feet before skydiving.
  2. She got cold feet before the job interview.
  3. They got cold feet before buying the house.

Bài tập 3:

  1. My friend got cold feet and called off his wedding.
  2. My colleague got cold feet and didn’t give his presentation.
  3. The character got cold feet as he stood at the edge of the cliff, ready to jump.

Vậy là những kiến thức liên quan tới Get cold feet là gì đã được nói rõ hơn qua bài viết trên. Ôn Luyện hy vọng đã có thể giải đáp được những thắc mắc của bạn!

Xem thêm:

Bài liên quan

Đang làm bài thi