Polite đi với giới từ gì? Đây là câu hỏi phổ biến với những bạn đang trong quá trình bắt đầu học tiếng Anh. Hãy cùng Ôn Luyện tìm hiểu sâu hơn về phần kiến thức này nhé!
Polite là gì?
“Polite” là một tính từ trong tiếng Anh chỉ sự lịch sự, nhã nhặn, lễ phép.
Từ này thường được dùng để chỉ hành động hay lời nói có sự tôn trọng và quan tâm tới đối phương.

Ví dụ:
- It’s important to be polite when talking to elderly people. (Điều quan trọng là phải lịch sự khi nói chuyện với người lớn tuổi.)
- The waiter was very polite and helpful during our dinner. (Người phục vụ rất lịch sự và nhiệt tình trong suốt bữa tối của chúng tôi.)
Xem thêm: Cấu Trúc Rather Than: Phân Biệt Rather Than Và Instead Of
Polite đi với giới từ gì?
“Polite” Thường đi cùng giới từ “to” và “of”

| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
| Polite to | Lịch sự với ai đó | He was polite to the waiter even though the service was slow. (Anh ấy đã lịch sự với người phục vụ dù dịch vụ chậm.) |
| Polite of | Ai đó thật lịch sự khi làm gì | It was polite of her to hold the door open for the elderly woman. (Anh ấy thật lịch sự khi giữ cửa mở cho cụ bà.) |
Các từ đồng nghĩa với Polite
Bảng dưới đây sẽ là những từ đồng nghĩa với Polite

| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
| Courteous | Lịch sự, nhã nhặn | She is always courteous to her colleagues, no matter how stressful the situation is. (Cô ấy luôn lịch sự với đồng nghiệp, dù tình huống có căng thẳng đến đâu.) |
| Civil | Lịch sự, nhã nhặn | She didn’t like his colleague, but she tried to stay civil at work. (Cô ấy không thích đồng nghiệp của mình, nhưng vẫn cố gắng cư xử lịch sự tại nơi làm việc.) |
| Well-mannered | Có cách cư xử tốt | Despite her wealth, she remains humble and well-mannered. (Mặc dù giàu có, cô ấy vẫn khiêm tốn và cư xử lịch sự.) |
| Respectful | Thể hiện sự tôn trọng | She gave a respectful bow before leaving the meeting. (Cô ấy cúi chào một cách tôn trọng trước khi rời cuộc họp.) |
| Considerate | Chu đáo, quan tâm đến người khác | She is so considerate that she always remembers her friends’ birthdays. (Cô ấy rất chu đáo đến mức luôn nhớ sinh nhật của bạn bè.) |
| Gentle | Nhẹ nhàng, tử tế | Her gentle touch reassured me that everything would be fine. (Cái chạm nhẹ nhàng của cô ấy khiến tôi yên tâm rằng mọi thứ sẽ ổn thôi.) |
| Urbane | Lịch thiệp, tao nhã | Despite the tense debate, she remained urbane and composed. (Mặc dù cuộc tranh luận căng thẳng, cô ấy vẫn giữ được sự nhã nhặn và điềm tĩnh.) |
Các từ trái nghĩa với Polite
Bảng dưới đây sẽ là những từ trái nghĩa với Polite

| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
| Rude | Thô lỗ, vô lễ | She made a rude joke that offended everyone. (Cô ta nói một câu đùa khiếm nhã khiến mọi người khó chịu.) |
| Impolite | Bất lịch sự | She made an impolite comment that upset everyone. (Cô ấy đưa ra một bình luận bất lịch sự khiến mọi người khó chịu.) |
| Discourteous | Bất lịch sự, thiếu nhã nhặn | He found it discourteous when she didn’t reply to his emails. (Anh ấy thấy cô ta thật bất lịch sự khi không trả lời email của anh ấy.) |
| Disrespectful | Thiếu tôn trọng, bất kính | Her disrespectful behavior toward her colleagues cost him his job. (Hành vi thiếu tôn trọng đồng nghiệp đã khi anh ấy mất việc.) |
| Vulgar | Thô tục, tục tĩu | Her vulgar behavior at the party embarrassed her friends. (Hành vi khiếm nhã của cô ta trong bữa tiệc khiến bạn bè anh ấy xấu hổ.) |
| Crass | Thô lỗ, vô duyên | His crass disregard for other people’s feelings caused a lot of tension. (Sự thờ ơ thô lỗ của anh ấy đối với cảm xúc của người khác đã gây ra nhiều căng thẳng.) |
Xem thêm: Cấu Trúc As As: Khái Niệm, Công Thức + Bài Tập Đầy Đủ Nhất
Bài tập vận dụng
Dưới đây sẽ là bài tập vận dụng liên quan tới Polite đi cùng với những giới từ gì?
Bài tập:
Bài tập 1: Chọn đáp án đúng
Câu 1: You should be polite to everyone you meet.
| a) with | b) to | c) for |
Câu 2: It is polite to say “please” and “thank you.”
| a) of | b) to | c) with |
Bài tập 2: Dịch các câu sau sang tiếng Anh, sử dụng “polite”:
- Bạn nên lịch sự với tất cả mọi người.
- Lịch sự là che miệng khi bạn ho.
- Anh ấy nổi tiếng với hành vi lịch sự của mình.
Đáp án:
Bài tập 1:
- b) to
- b) to
Bài tập 3:
- You should be polite to everyone.
- It is polite to cover your mouth when you cough.
- He is known for his polite behavior.
Bài viết trên đã nói rõ hơn về những kiến thức liên quan tới Polite, đồng thời cũng đã trả lời được câu hỏi polite đi với giới từ gì. Ôn Luyện hy vọng đã có thể trả lời được thắc mắc của bạn, chúc bạn học tốt
Xem thêm:



