Burn the midnight oil là gì? Đây hẳn sẽ là một câu hỏi phổ biến với nhiều bạn khi học tiếng Anh. Cùng Ôn Luyện tìm hiểu về phần kiến thức này nhé!
Burn the midnight oil là gì?
“Burn the midnight oil” là một thành ngữ trong tiếng Anh có nghĩa là thức khuya làm việc hay học bài.

Thành ngữ này thường dùng để chỉ việc làm việc hoặc học bài muộn vào ban đêm, thường để hoàn thành một nhiệm vụ quan trọng hoặc đạt một mục đích nào đấy.
Ví dụ:
- My mother used to burn the midnight oil when she was a student, just like I do now. (Mẹ tôi từng thức khuya học bài khi còn là sinh viên, giống như tôi bây giờ.)
- He often burns the midnight oil to complete his freelance projects. (Anh ấy thường thức khuya để hoàn thành các dự án làm thêm của mình.)
Xem thêm: Look Back On Là Gì? Giải Thích Chi Tiết Nhất
Các cụm từ đồng nghĩa với Burn the midnight oil
Dưới đây là bảng những từ đồng nghĩa với thành ngữ Burn the midnight oil:

| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
| Work late into the night | Làm việc muộn vào ban đêm | He was so dedicated that he worked late into the night every day. (Anh ấy tận tâm đến mức ngày nào cũng làm việc đến khuya.) |
| Stay up all night | Thức cả đêm | He was so excited about his trip that he stayed up all night packing. (Anh ấy quá háo hức về chuyến đi nên đã thức trắng đêm để sắp xếp hành lý.) |
| Pull an all-nighter | Thức trắng đêm | He often pulls all-nighters before important tests. (Anh ấy thường xuyên thức trắng đêm trước những bài kiểm tra quan trọng.) |
| Work day and night | Làm việc cả ngày lẫn đêm | She worked day and night on her project and finally completed it successfully. (Cô ấy đã làm việc ngày đêm cho dự án của mình và cuối cùng đã hoàn thành nó thành công.) |
| Do/try one’s utmost | Cố gắng hết sức có thể | He did his utmost to help the injured man before the ambulance arrived. (Anh ấy đã cố gắng hết sức để giúp người đàn ông bị thương trước khi xe cứu thương đến.) |
| Burn the candle at both ends | Làm việc từ sáng sớm đến tối khuya | She was excited about her new startup, but burning the candle at both ends started affecting her health. (Cô ấy rất hào hứng với công ty khởi nghiệp của mình, nhưng làm việc quá sức bắt đầu ảnh hưởng đến sức khỏe của cô ấy.) |
| Work one’s fingers to the bone | Làm việc chăm chỉ, cật lực trong thời gian dài | He worked his fingers to the bone to save enough money fỏ his dream house. (Anh ấy đã làm việc không ngừng nghỉ để tiết kiệm đủ tiền mua ngôi nhà mơ ước.) |
Các cụm từ trái nghĩa với Burn the midnight oil
Dưới đây là bảng những từ trái nghĩa với thành ngữ Burn the midnight oil

| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
| Get an early night | Đi ngủ sớm | He couldn’t get an early night because he was too excited about his vacation. (Anh ấy không thể đi ngủ sớm vì quá háo hức về kỳ nghỉ của mình.) |
| Have an early night | Đi ngủ sớm | He told his friends she would have an early night, but he stayed up texting instead. (Anh ấy bảo bạn bè rằng mình sẽ đi ngủ sớm, nhưng lại thức khuya nhắn tin thay vào đó.) |
| Take a break | Nghỉ giải lao | She usually takes a break in the afternoon to have some coffee. (Anh ấy thường nghỉ một chút vào buổi chiều để uống cà phê.) |
| Relax | Thư giãn | She likes to relax by listening to music after work. (Cô ấy thích thư giãn bằng cách nghe nhạc sau giờ làm.) |
| Take it easy | Thư giãn, nghỉ ngơi | After the surgery, the doctor advised her to take it easy for a few weeks. (Sau ca phẫu thuật, bác sĩ khuyên cô ấy nên nghỉ ngơi thư giãn trong vài tuần.) |
| Finish work early | Hoàn thành công việc sớm | She was surprised when she could finish work early for the first time in months. (Cô ấy ngạc nhiên khi có thể hoàn thành công việc sớm lần đầu tiên sau nhiều tháng.) |
| Have a good work-life balance | Có sự cân bằng tốt giữa công việc và cuộc sống | He manages to have a good work-life balance despite his busy schedule. (Anh ấy xoay xở để có sự cân bằng tốt giữa công việc và cuộc sống dù lịch trình bận rộn.) |
Xem thêm: Acquainted đi với giới từ gì? Giải Thích Chi Tiết Nhất
Bài tập vận dụng
Dưới đây là phần bài tập vận dụng liên quan tới thành ngữ Burn the midnight oil
Bài tập:
Bài tập 1: Dịch các câu sau sang tiếng Anh, sử dụng “burn the midnight oil”:
- Tôi đã phải thức khuya làm việc để hoàn thành bài luận.
- Họ đã phải thức khuya học bài cho kỳ thi quan trọng.
- Anh ấy đã phải thức khuya để chuẩn bị cho buổi thuyết trình.
Bài tập 2: Tạo câu với “burn the midnight oil” trong các tình huống sau:
- Bạn đang nói về một người bạn chăm chỉ học tập.
- Bạn đang nói về một đồng nghiệp làm việc muộn để hoàn thành dự án.
- Bạn đang viết một câu chuyện về một nhân vật đang cố gắng đạt được mục tiêu.
Đáp án:
Bài tập 1:
- I had to burn the midnight oil to finish my essay.
- They had to burn the midnight oil to study for the important exam.
- He had to burn the midnight oil to prepare for the presentation.
Bài tập 2:
- My friend has been burning the midnight oil studying for her medical school entrance exam.
- My colleague has been burning the midnight oil to finish the project before the deadline.
- The character burned the midnight oil, determined to achieve his dream of becoming a famous musician.
Vậy bài viết trên đã trả lời câu hỏi Burn the midnight oil là gì và nói rõ hơn về những kiến thức liên quan tới thành ngữ này. Hy vọng những thắc mắc của bạn đã có lời giải đáp. Ôn Luyện chúc bạn học tốt!
Xem thêm:



