At the drop of a hat là gì? Cùng Ôn Luyện tìm hiểu về ý nghĩa, cách sử dụng của idiom này thông qua bài viết dưới đây nhé!
At the drop of a hat là gì?
At the drop of a hat là một câu thành ngữ trong tiếng Anh có nghĩa là ngay lập tức, không có sự chần chừ.

Câu thành ngữ này thường được dùng để diễn tả hành động làm một việc gì đó nhanh chóng, không cần chuẩn bị trước hay lý do cụ thể.
Ví dụ:
- She would leave her job at the drop of a hat if she found a better opportunity. (Cô ấy sẽ rời bỏ công việc ngay lập tức nếu tìm được cơ hội tốt hơn.)
- He can make decisions at the drop of a hat, without hesitating. (Anh ấy có thể đưa ra quyết định ngay lập tức mà không chút do dự.)
Xem thêm: Let Your Hair Down: Giải Đáp Ý Nghĩa Thành Ngữ Tiếng Anh Chi Tiết
At the drop of a hat trong hội thoại hàng ngày
Cùng Ôn Luyện tìm hiểu cách dùng của thành ngữ trên qua 3 đoạn hội thoại dưới đây nhé!
- Đoạn 1 – Về bạn thân
Anna: If I ever need help, I know Sarah will be there. (Nếu tớ cần giúp đỡ, tớ biết Sarah sẽ có mặt ngay.)
Mike: She sounds like a great friend. (Nghe cô ấy đúng là bạn tốt đấy.)
Anna: Totally. She’d come at the drop of a hat if I called. (Đúng thế. Chỉ cần tớ gọi là cô ấy đến ngay lập tức.)
Mike: You’re lucky to have someone like that. (Cậu thật may mắn khi có người như vậy.)
- Đoạn 2 – Về việc du lịch
Tom: I miss traveling so much. (Tớ nhớ đi du lịch quá.)
Lily: Me too. I’d pack my bags at the drop of a hat if I could. (Tớ cũng vậy. Nếu có thể, tớ sẽ xách vali đi ngay lập tức.)
Tom: Same here. I’m just waiting for the right time. (Tớ cũng thế. Chỉ đang chờ thời điểm phù hợp thôi.)
Lily: Let’s plan a trip soon then! (Vậy lên kế hoạch sớm nhé!)
- Đoạn 3 – Ở công sở
James: We need someone to take over the client meeting this afternoon. (Chúng ta cần ai đó phụ trách cuộc họp với khách chiều nay.)
Rachel: I can do it, no problem. (Em làm được, không vấn đề gì.)
James: Really? You’d jump in at the drop of a hat? (Thật á? Em sẵn sàng nhảy vào ngay lập tức vậy sao?)
Rachel: Of course! I’m always ready to help. (Tất nhiên rồi! Em luôn sẵn sàng giúp.).
At the drop of a hat đồng nghĩa
Dưới đây sẽ là bảng những cụm từ có ý nghĩa tương đồng với thành ngữ trên nhé!

| Từ đồng nghĩa | Nghĩa | Ví dụ |
| Immediately | Ngay lập tức | He reacted immediately to the news and started making arrangements (Anh ấy đã phản ứng ngay lập tức với tin tức và bắt đầu sắp xếp công việc.) |
| Instantly | Ngay lập tức | She felt better instantly after drinking the warm tea. (Cô ấy cảm thấy khỏe hơn ngay lập tức sau khi uống trà ấm.) |
| Right away | Ngay lập tức | He finished the assignment right away after receiving the instructions. (Anh ấy hoàn thành bài tập ngay lập tức sau khi nhận được hướng dẫn.) |
| Without hesitation | Không do dự | She jumped into the water without hesitation to save the child. (Cô ấy đã nhảy xuống nước mà không ngần ngại để cứu đứa trẻ.) |
| In a flash | Trong nháy mắt | She finished the race in a flash, crossing the finish line first. (Cô ấy hoàn thành cuộc đua trong chớp mắt, vượt qua vạch đích đầu tiên.) |
| Without delay | Không chậm trễ | He made his decision without delay, ensuring everything was on track. (Anh ấy đã đưa ra quyết định ngay lập tức, đảm bảo mọi thứ vẫn đúng kế hoạch.) |
| On the spot | Ngay tại chỗ | Hee was promoted on the spot after completing the project successfully. (Anh ấy được thăng chức ngay lập tức sau khi hoàn thành dự án một cách xuất sắc.) |
Xem thêm: Pay Through The Nose | Ý Nghĩa, Cách Dùng Và Bài Tập Vận Dụng
Từ trái nghĩa
Dưới đây sẽ là bảng những cụm từ có ý nghĩa đối lập với thành ngữ trên:
| Từ trái nghĩa | Nghĩa | Ví dụ |
| After careful consideration | Sau khi cân nhắc kỹ lưỡng | She made his decision after careful consideration of all the factors. (Cô ấy đã đưa ra quyết định sau khi xem xét kỹ lưỡng tất cả các yếu tố.) |
| After much thought | Sau nhiều suy nghĩ | After much thought, he chose to move to a different city for a fresh start. (Sau khi suy nghĩ kỹ, anh ấy đã quyết định chuyển đến một thành phố khác để bắt đầu lại.) |
| With hesitation | Với sự do dự | He answered the question with hesitation, unsure of his response. (Anh ấy trả lời câu hỏi với sự do dự, không chắc chắn về câu trả lời của mình.) |
| Reluctantly | Miễn cưỡng | She reluctantly accepted the job offer, even though it wasn’t her first choice. (Cô ấy miễn cưỡng nhận lời mời công việc, mặc dù đó không phải là lựa chọn đầu tiên của cô.) |
| On second thought | Nghĩ lại | He thought about quitting his job, but on second thought, he realized it wasn’t the best decision. (Anh ấy đã nghĩ về việc nghỉ làm, nhưng khi nghĩ lại, anh ấy nhận ra đấy không phải là một quyết định đúng.) |
| After some time | Sau một khoảng thời gian | After some time, he realized that the job wasn’t as fulfilling as he had hoped. (Sau một thời gian, anh ấy nhận ra công việc không như những gì anh ấy mong đợi.) |
| With preparation | Với sự chuẩn bị | He faced the interview with preparation and confidence, which helped him land the job. (Anh ấy đối mặt với buổi phỏng vấn bằng sự chuẩn bị và tự tin, điều này đã giúp anh ấy nhận được công việc.) |
Bài tập vận dụng
Dưới đây sẽ là một số những bài tập vận dụng giúp bạn nắm vững kiến thức trong bài viết này nhé!
Bài tập:
Bài tập 1: Dịch các câu sau sang tiếng Anh, sử dụng “at the drop of a hat”:
- Anh ấy sẵn sàng giúp đỡ bạn ngay lập tức.
- Họ có thể thay đổi kế hoạch của mình ngay lập tức.
- Tôi không thể rời đi ngay lập tức; tôi có trách nhiệm.
Bài tập 2: Đặt câu với “at the drop of a hat” trong các tình huống sau:
- Bạn đang nói về một người bạn luôn sẵn sàng giúp đỡ.
- Bạn đang nói về một công việc đòi hỏi sự linh hoạt.
- Bạn đang nói về một tình huống khẩn cấp.
Đáp án:

Vậy bài viết trên đã nói rõ về thành ngữ At the drop of a hat cùng những kiến thức liên quan tới thành ngữ này. Ôn Luyện hy vọng bạn đã có câu trả lời cho những thắc mắc của mình. Chúc bạn học tốt
Xem thêm:



